NGÀNH NGHỀ: Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh Tìm thấy 9255
Email[email protected]
Phone0983935613
Mã số thuế4601632723
Tên viết tắtGMT HOAI AN CO.,LTD
Tên quốc tếGMT HOAI AN COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LAN
Ngành nghề chínhSản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2025-03-24
Thay đổi giấy phép2025-03-24T14:39:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4724
4753
4742
4722
4751
4541
4543
4530
4542
4520
4312
4513
4610
1812
4330
1313
4390
1811
4322
4321
4329
3320
1410
4311
1399
1104
1520
1392
3290
1420
1079
1430
1391
1512
3530
3311
3312
3314
3313
3315
3700
3812
3811
1511
4940
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Email[email protected]
Phone0344996631
Mã số thuế0110999585
Tên viết tắtCAO PHONG CONSTRUCTIONINVESTMENT TRADING CO., LTD
Tên quốc tếCAO PHONG CONSTRUCTION INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC PHONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-24
Thay đổi giấy phép2025-03-24T16:40:07
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
4661
4620
4632
4663
4752
5224
7730
4610
4330
5229
5222
4390
5210
4322
4321
2395
2392
4933
5022
4922
4929
4921
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Email[email protected]
Phone0335511525
Mã số thuế0111000365
Tên viết tắtGMT TIEN AN CO.,LTD
Tên quốc tếGMT TIEN AN COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TIÊN QUYẾT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-24
Thay đổi giấy phép2025-03-24T17:09:55
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4724
4753
4742
4722
4751
4541
4543
4530
4542
4520
4312
4513
4610
1812
4330
1313
4390
1811
4322
4321
4329
3320
1410
4311
1399
1104
1520
1392
3290
1420
1079
1430
1391
1512
3530
3311
3312
3314
3313
3315
3700
3812
3811
1511
4940
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Email[email protected]
Phone0362759060
Mã số thuế0111000319
Tên quốc tếTRAN MINH ANH COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ ÁNH HUYỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBưu chính
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-24
Thay đổi giấy phép2025-03-24T18:10:42
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4773
4771
4512
4772
4530
4520
5224
5310
0144
0146
0149
0145
0141
1050
1030
1010
7722
7729
7730
7721
7710
4312
5590
5621
4513
4610
5629
5510
5630
4330
0162
5229
8299
5225
5221
5222
0163
0161
4390
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
1623
1071
1040
1622
1621
1629
1062
0121
0119
0118
0150
6820
4933
5022
5012
4922
4921
4932
4931
5021
5011
1061
0164
Email[email protected]
Phone0384436803
Mã số thuế4601632787
Tên viết tắtGMT PHUC THAI CO.,LTD
Tên quốc tếGMT PHUC THAI COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG THỊ THỦY
Ngành nghề chínhSản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2025-03-24
Thay đổi giấy phép2025-03-24T14:39:50
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4724
4753
4742
4722
4751
4541
4543
4530
4542
4520
4312
4513
4610
1812
4330
1313
4390
1811
4322
4321
4329
3320
1410
4311
1399
1104
1520
1392
3290
1420
1079
1430
1391
1512
3530
3311
3312
3314
3313
3315
3700
3812
3811
1511
4940
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0924826826
Mã số thuế5000905216
Người đại diệnVƯƠNG LÊ QUỲNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Tuyên Quang
Ngày thành lập2025-03-23
Thay đổi giấy phép2025-03-23T22:09:47
Tên ngành nghề
4669
4662
4663
4759
4752
5224
5229
5225
5221
5222
5223
5210
4940
4933
4912
5022
5120
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5110
5011
Mã số thuế3604008769
Người đại diệnĐÀO TRUNG MẠNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2025-03-22
Thay đổi giấy phép2025-03-22T17:09:46
Tên ngành nghề
4649
4641
4773
4771
7710
7911
7990
5510
7912
3012
8559
9312
5229
5221
5222
7320
5610
7310
8230
4933
4912
5022
5012
4922
4921
4932
4931
4911
5021
5011
4299
4101
4102
Mã số thuế5400553819
Tên viết tắtGMT CAO PHONG CO.,LTD
Tên quốc tếGMT CAO PHONG COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ ĐỆ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hòa Bình
Ngày thành lập2025-03-22
Thay đổi giấy phép2025-03-22T16:40:14
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4724
4753
4742
4722
4751
4541
4543
4530
4542
4520
4312
4513
4610
1812
4330
1313
4390
1811
4322
4321
4329
3320
1410
4311
1399
1104
1520
1392
3290
1420
1079
1430
1391
1512
3530
3311
3312
3314
3313
3315
3700
3812
3811
1511
4940
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Mã số thuế0110993872
Tên viết tắtGMT PHU XUYEN CO.,LTD
Tên quốc tếGMT PHU XUYEN COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG VĂN HOẠT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-22
Thay đổi giấy phép2025-03-22T14:10:30
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4724
4753
4742
4722
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
4312
4513
4610
1812
5510
4330
5229
5225
4390
1811
5210
4322
4321
4329
3320
1410
4311
1399
1520
3290
1420
1430
1512
3530
3311
3312
3314
3313
3315
3700
3812
3811
1511
4940
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821