NGÀNH NGHỀ: Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành Tìm thấy 9021
Email[email protected]
Phone0768381995
Mã số thuế0110992011
Tên quốc tếPHI HUNG VIET NAM TMDV COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN PHI HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-21
Thay đổi giấy phép2025-03-21T08:41:31
Tên ngành nghề
4661
4773
4719
5224
5590
5621
7911
5629
7990
5510
5630
7912
5229
8299
5221
5222
5210
5610
4933
4912
5022
4922
4929
4921
4932
4931
4911
Email[email protected]
Phone0366452834
Mã số thuế0110993431
Tên quốc tếXUAN BACH BUSINESS HOUSE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ VĂN HẬU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-21
Thay đổi giấy phép2025-03-21T17:39:49
Tên ngành nghề
4661
4773
4719
5224
5590
5621
7911
5629
7990
5510
5630
7912
5229
8299
5221
5222
5210
5610
4933
4912
5022
4922
4929
4921
4932
4931
4911
Email[email protected]
Phone0366452834
Mã số thuế0110993424
Tên quốc tếDONG NOI TRANSPORT CARGO COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ VĂN HẬU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-21
Thay đổi giấy phép2025-03-21T17:39:46
Tên ngành nghề
4661
4773
4719
5224
5590
5621
7911
5629
7990
5510
5630
7912
5229
8299
5221
5222
5210
5610
4933
4912
5022
4922
4929
4921
4932
4931
4911
Email[email protected]
Phone0899015156
Mã số thuế0110993382
Tên quốc tếXUAN TRINH CONSTRUCTION DESIGN AND CONSULTING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRỊNH XUÂN TRÌNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-21
Thay đổi giấy phép2025-03-21T17:39:50
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4663
4759
4752
5224
4312
8130
4330
5229
5225
5221
5222
7110
7410
4390
5210
6810
4322
4321
4329
3320
4311
2011
2023
6820
4933
4922
4929
4921
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Email[email protected]
Phone0562664395
Mã số thuế1801783499
Tên viết tắtZHONGWEIMETAL PRODUCTS CO., LTD
Tên quốc tếZHONGWEIMETAL PRODUCTS COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN NGHIÊM TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2025-03-20
Thay đổi giấy phép2025-03-20T15:39:47
Email[email protected]
Phone0562662283
Mã số thuế1801783509
Tên viết tắtTATASTEEL GROUP VIETNAM CO., LTD
Tên quốc tếTATASTEEL GROUP VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN TRỌNG KHUYÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2025-03-20
Thay đổi giấy phép2025-03-20T15:39:52
Phone0965514569
Mã số thuế0110991402
Tên quốc tếTU CUONG CONSTRUCTION AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TIÊN NGHIỆP - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-20
Thay đổi giấy phép2025-03-20T19:39:44
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4620
4690
4641
4663
4759
4752
4782
4789
4773
4771
4799
4719
4753
4791
4751
5224
7730
7710
4312
7820
7830
4610
4330
7810
5229
8299
5225
4390
5210
6810
4322
4321
4329
1410
4311
1520
1420
1430
1512
1511
6820
4933
4922
4929
4921
4932
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4299
4291
4223
4101
4102
Email[email protected]
Phone0768381995
Mã số thuế0110991473
Tên quốc tếHUNG HUNG YEN VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN PHI HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-20
Thay đổi giấy phép2025-03-20T16:39:49
Tên ngành nghề
4661
4773
4719
5224
5590
5621
7911
5629
7990
5510
5630
7912
5229
8299
5221
5222
5210
5610
4933
4912
5022
4922
4929
4921
4932
4931
4911