NGÀNH NGHỀ: Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa Tìm thấy 127378
Phone0909 638 668
Mã số thuế0106296036
Tên quốc tếMS VIET NAM TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHỒ HUY LỘC
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2013-08-30
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:46:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4761
4541
4610
5225
5221
3290
2029
4933
5022
5012
Mã số thuế0201292916
Tên quốc tếNAM HAI SERVICE INVESTMENT ONE NUMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ THU THUỶ
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2013-03-15
Thay đổi giấy phép2023-06-23 09:06:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0313511911
Mã số thuế0201270461
Tên viết tắtVIET NAM TADEVINCO
Tên quốc tếVIET NAM TALENT DEVELOPMENT & INVESTMENT LIMITED COMPANY
Người đại diệnPHẠM THỊ BÍCH HẰNG
Ngành nghề chínhĐào tạo trung cấp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2012-07-06
Thay đổi giấy phép2023-06-28 21:19:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0201271828
Tên viết tắtDAI VIET IMEXCO.,LTD
Tên quốc tếDAI VIET IMPORT EXPORT SERVICE LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ CHÍNH
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2012-07-11
Thay đổi giấy phép2023-06-28 21:00:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0313555976
Mã số thuế0201296501
Tên quốc tếTRANG MINH TRAVEL COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ HUYỀN
Ngành nghề chínhĐại lý du lịch
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2013-05-02
Thay đổi giấy phép2023-06-26 01:31:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4661
4620
4511
4632
4641
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
7710
7911
4513
7990
5510
5630
7912
8299
5610
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
422
421
4101
Phone0613 894 031
Mã số thuế3600954677
Tên viết tắtAN DINH CHEM CO.,LTD
Tên quốc tếAN DINH CHEMICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯƠNG THÀNH NHƠN
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2007-12-04
Thay đổi giấy phép2023-06-29 16:43:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone3 851756
Mã số thuế0201245088
Tên quốc tếTIN PHUC TRADING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐÀO THANH HƯƠNG
Ngành nghề chínhHoạt động cấp tín dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Cát Hải
Ngày thành lập2012-03-05
Thay đổi giấy phép2023-06-29 18:30:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0612225764
Mã số thuế3601050089
Tên viết tắtSOPEWACO
Tên quốc tếHIGH TECH CONCRETE INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THẾ LANH
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2008-09-18
Thay đổi giấy phép2023-06-29 18:50:23
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0201274917
Tên viết tắtKMJC
Tên quốc tếKHOI MINH CONSTRUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI TUẤN DŨNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2012-08-06
Thay đổi giấy phép2023-06-27 02:38:53
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4511
4663
4541
4543
4530
5224
4312
5510
4330
5229
7020
4390
5210
4322
4321
4329
5610
4311
3830
3812
3811
4933
5022
5012
422
421
4299
4101
3900
3822