NGÀNH NGHỀ: Vệ sinh chung nhà cửa Tìm thấy 45576
Phone0905485667
Mã số thuế4201675031
Người đại diệnLÊ THỊ MINH CHÂU
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2016-01-22
Thay đổi giấy phép2023-06-27 20:37:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4632
4641
4663
4753
1030
7710
4312
1610
7820
1812
2592
4330
7410
6810
4321
4329
4311
7310
2591
2395
1324
1622
3100
1621
2393
2410
3314
0210
0150
6820
8121
8129
4299
4101
Phone0912518681
Mã số thuế4201676155
Người đại diệnTRẦN THANH PHONG
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tây Khánh Hòa
Ngày thành lập2016-02-01
Thay đổi giấy phép2023-06-23 05:31:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0968579679
Mã số thuế4201677712
Người đại diệnNGUYỄN MINH HOÀN
Ngành nghề chínhHoạt động thiết kế chuyên dụng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2016-02-29
Thay đổi giấy phép2023-06-23 04:59:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế4201777192
Người đại diệnHÀ MẠNH HƯỜNG
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Nam Khánh Hòa
Ngày thành lập2018-01-22
Thay đổi giấy phép2023-06-27 17:40:51
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4690
4711
5224
7730
7710
5621
7911
8130
7990
5510
5630
9610
7912
9620
5229
8299
5221
5223
6419
5210
6810
5610
6820
4932
8121
8129
Phone0898495585
Mã số thuế4201724176
Tên quốc tếHAPPINESS REAL ESTATE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ THỊ BÉ LỰU
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2017-01-12
Thay đổi giấy phép2023-06-23 05:00:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4663
4759
4752
4741
4742
7730
7721
4312
6312
7820
7830
7911
4610
7990
8211
7912
4330
7810
7010
6209
8220
6920
7020
4390
6810
4322
4321
4329
3320
6201
7320
4311
8219
7310
2750
2652
3100
2610
2825
2822
2817
2821
2819
2620
2710
2720
2640
2660
2740
2790
2651
2630
2670
3311
3312
9511
3314
3313
3319
3315
8230
6202
6820
8121
8129
422
4299
4101
6311
5820
Phone0982 938 364
Mã số thuế0900867966
Tên quốc tếDANG HUY HUNG YEN CLEANING WORKS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THÊM
Ngành nghề chínhVệ sinh chung nhà cửa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Yên Mỹ - Ân Thi
Ngày thành lập2013-11-01
Thay đổi giấy phép2023-06-23 05:46:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4312
2592
4330
4390
4322
4321
4329
3320
4311
2511
2512
3312
3314
3315
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0947895896 - 0888413
Mã số thuế6001554202
Người đại diệnTRẦN ĐẶNG LAN HƯƠNG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột
Ngày thành lập2016-11-10
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:09:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone056 3525645 - 0905
Mã số thuế4101022952
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH THẠNH HƯNG PHÁT
Người đại diệnĐỖ VĂN THẠNH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn
Ngày thành lập2010-01-07
Thay đổi giấy phép2023-06-30 21:36:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone02413832794
Mã số thuế2300648701
Người đại diệnVŨ CHIẾN LUẬN
Ngành nghề chínhLắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Từ Sơn - Yên Phong
Ngày thành lập2011-05-26
Thay đổi giấy phép2023-06-29 09:12:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4690
4541
4530
4520
7911
4513
8130
1812
5510
2592
1811
0730
3320
5610
1702
1080
3312
9511
4933
4932
8121
8129
421
4299
4101