NGÀNH NGHỀ: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Tìm thấy 372560
Phone0918457342
Mã số thuế1701982155
Tên viết tắtWONDER WORLD PHU QUOC I D ., JSC
Tên quốc tếWONDER WORLD PHU QUOC INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLê Thị Hải Yến
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Phú Quốc
Ngày thành lập2014-12-10
Thay đổi giấy phép2023-06-28 05:23:01
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4663
4723
4773
4771
4772
7722
7730
7721
7710
4312
5621
5629
5630
4330
7490
9312
9311
7420
7020
9329
4390
4322
4321
4329
7320
5610
4311
7310
1104
3830
3700
3812
3811
8230
4932
4931
422
421
4299
4101
3900
3822
3821
Phone0985945045
Mã số thuế1702004543
Tên quốc tếTRANG NHI PHU QUOC LIMITED COMPANY MEMBER
Người đại diệnNGUYỄN TẤN ĐỨC
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Phú Quốc
Ngày thành lập2015-06-06
Thay đổi giấy phép2023-06-27 06:01:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0908283090
Mã số thuế1702035534
Người đại diệnBÙI VĂN THIỆU
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Phú Quốc
Ngày thành lập2016-01-22
Thay đổi giấy phép2023-06-23 03:45:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone01225892345
Mã số thuế1702043408
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH TƯỜNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Phú Quốc
Ngày thành lập2016-04-06
Thay đổi giấy phép2023-06-27 17:50:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4662
4663
4752
4723
4789
4773
7721
7710
4312
7911
7990
5510
5630
7912
4330
9311
5229
7110
7410
9329
4390
0810
4322
4321
4329
5610
0131
4311
2395
2391
2392
2394
0118
4933
5012
4932
4931
5021
5011
422
421
4299
4101
Phone0773703737 - 07737
Mã số thuế1702048942
Tên viết tắtPHU QUOC CONFIS.JSC
Tên quốc tếPHU QUOC CONSTRUCTION & FINANCIAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBẠCH TUYẾT MAI
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Phú Quốc
Ngày thành lập2016-05-24
Thay đổi giấy phép2022-02-04 21:32:40
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0911660979
Mã số thuế1702057633
Tên viết tắtCTY TNHH MTV NĂM CHÀ
Người đại diệnDương Thị Thanh
Ngành nghề chínhSản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hòn Đất - Kiên Lương
Ngày thành lập2016-08-08
Thay đổi giấy phép2023-06-25 11:57:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone01676937436
Mã số thuế3001686073
Người đại diệnBùi Văn Đông
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hương Sơn - Đức Thọ
Ngày thành lập2013-09-06
Thay đổi giấy phép2023-06-26 09:26:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Ngành nghề
Phone0913476879
Mã số thuế3001926984
Người đại diệnLê Hữu Thuyết
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Hà Tĩnh - Cẩm Xuyên
Ngày thành lập2015-06-23
Thay đổi giấy phép2023-06-28 08:18:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone01682020222
Mã số thuế3001948378
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC CHUNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thị xã Hồng Lĩnh - Can Lộc
Ngày thành lập2015-12-08
Thay đổi giấy phép2023-06-23 14:26:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0936745668
Mã số thuế0103853144-001
Người đại diệnĐỗ Trọng Tuấn
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kỳ Anh
Ngày thành lập2016-01-18
Thay đổi giấy phép2023-06-26 06:11:57
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4663
4752
5224
4312
4610
1812
7912
4330
0990
5221
7410
1811
0810
0893
0722
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
3320
4311
3312
3314
3313
4933
4932
4931
8121
8129
422
421
4299
4101