NGÀNH NGHỀ: Xây dựng công trình thủy Tìm thấy 104654
Phone0944194559
Mã số thuế3200749088
Người đại diệnLÊ HỒNG SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Trị
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T08:11:28
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4620
4690
4663
4752
2396
4312
4610
4330
5210
4322
4321
4329
4311
2395
3290
2399
4933
4222
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4101
4102
Phone0708094444
Mã số thuế0111051881
Tên viết tắtCENTURY
Tên quốc tếNEW CENTURY VIETNAMINDUSTRIAL DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ QUANG HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhCung ứng và quản lý nguồn lao động
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T08:41:32
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4741
5224
7710
4312
7820
7830
4610
8292
1812
5510
5630
2592
4330
7810
5229
8299
4390
1811
5210
7120
4322
4321
4329
1410
5610
4311
1520
2610
1420
1430
3313
6820
4933
4932
4931
4293
4229
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
Email[email protected]
Phone0988396888
Mã số thuế0801448925
Tên viết tắtVDL GROUP JSC
Tên quốc tếVDL GROUP INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN VINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T09:10:41
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4690
4663
4759
4752
4773
4719
4721
4711
4791
4722
1030
1010
1020
4312
5621
4610
5629
5630
4330
8299
6810
4322
4321
7320
5610
4311
7310
1075
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Email[email protected]
Phone0869967216
Mã số thuế0318950564
Tên viết tắtDONG SAIGON TSUD
Tên quốc tếDONG SAIGON TRADING SERVICE AND URBANDEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐẶNG THÊ SƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T10:40:30
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4620
4632
4663
4759
4752
4312
4330
5225
7110
5210
6810
4322
4321
4311
2392
3314
9521
9522
3811
6820
4933
5022
4932
4931
8121
8129
4222
4229
4212
4291
4101
4102
3822
3821
Phone0797167938
Mã số thuế3703328343
Tên viết tắtCTY TNHH TM DV THANH TÂN LỘC PHÁT
Người đại diệnPHAN THANH TÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T10:40:13
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4663
4741
5224
7730
7710
4312
1812
3011
2592
4330
1313
6209
7110
7410
7020
4390
1811
0810
5210
4322
4321
4329
3320
6201
1410
4311
7310
1701
1622
3100
1392
3290
2599
1629
2220
1311
1393
2740
2790
1391
1312
9524
3312
3314
9512
9522
3315
8230
6202
4933
5022
4931
5021
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Email[email protected]
Phone0907161221
Mã số thuế0318949505
Tên viết tắtTH GREEN TRADING CO.,LTD
Tên quốc tếTH GREEN TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN HỮU NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T13:09:56
Tên ngành nghề
4659
4663
4759
4752
4799
4753
4791
4784
4312
4610
4330
8299
7110
4390
4322
4321
4329
4311
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0332619376
Mã số thuế3901359174
Tên viết tắtHOANG ANH PHAT CTS CO.,LTD
Tên quốc tếHOANG ANH PHAT CONSTRUCTION TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HUYỀN YẾN OANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Tây Ninh
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T16:40:16
Tên ngành nghề
4662
4690
4663
4759
4752
5224
7730
7710
4312
8211
2592
4330
5229
8299
7110
7410
7020
4390
4322
4321
4329
4311
8219
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0862736586
Mã số thuế5801535581
Tên viết tắtCTY TNHH TM DV GIA NGHĨA GROUP
Người đại diệnBẠCH HOÀNG TRỌNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T16:10:17
Tên ngành nghề
4649
4620
4663
4520
9631
5630
9610
7110
7020
6810
5610
4311
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0968658354
Mã số thuế0318952522
Tên viết tắtCÔNG TY DGP HOLDINGS
Tên quốc tếDUONG GIAPHAT HOLDINGS LIMITED COMPANY
Người đại diệnDƯƠNG TUẤN VŨ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T21:40:03
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4782
4789
4773
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4724
4784
4722
4541
5224
0144
0146
0149
0145
0141
1030
1010
1020
7730
4312
5621
7911
4610
8531
5629
7990
8560
5630
9610
7912
8559
4330
0162
5229
8299
5225
5221
5222
0163
0161
7410
7020
9329
4390
5210
6810
4322
4321
4329
7320
5610
0321
0322
4311
7310
1104
1075
1079
0121
0119
0111
0118
0150
6820
4933
5022
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
Email[email protected]
Phone0788380569
Mã số thuế0111052606
Tên quốc tếVIET CUONG DHC SCRAP STEEL BUSINESS COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐOÀN VIỆT CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sắt, thép, gang
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T23:09:47
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4641
4663
4752
4799
4791
4312
4610
2592
4330
8299
4390
0810
4322
4321
4329
4311
2591
2511
2599
2410
3311
3312
3314
3319
3315
4222
4293
4229
4221
4212
4291
4223
4101
4102