NGÀNH NGHỀ: Xây dựng nhà để ở Tìm thấy 403338
Phone0987777036
Mã số thuế2902223664
Người đại diệnHỒ ĐỨC ĐÔNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T07:09:55
Phone0972287878
Mã số thuế3604017442
Người đại diệnNGUYỄN VĂN LONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T06:09:45
Phone0385672871
Mã số thuế2301332845
Tên viết tắtHAI SON INVESTMENT INERASTRUCTURE DEVELOPMENT .,JSC
Tên quốc tếHAI SON INVESTMENT INFRASTRUCTURE DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN MẠNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T08:11:23
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4652
4690
4663
4759
4752
7729
7730
7710
4312
5590
5621
4610
5629
8130
5510
5630
2432
2431
4330
5229
8299
5225
7110
7410
4390
3600
5210
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
1701
2511
1709
2420
2512
3830
3700
3812
3811
6820
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0367086603
Mã số thuế2301332877
Tên viết tắtVIESTELLA TECHNOLOGY VIET NAM COM., LTD
Tên quốc tếVIESTELLA TECHNOLOGY VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ PHƯƠNG ANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T08:40:09
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4651
4652
4690
4663
4752
5224
7730
7740
7710
8292
2592
4330
7810
5229
8299
5225
4322
4321
4329
3320
2511
2593
2610
2013
2219
2220
3311
3312
4933
4101
4102
Email[email protected]
Phone0983405128
Mã số thuế0801448643
Người đại diệnĐỖ ĐINH KHẢI - Giới tính: Nam
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T08:40:04
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4782
4773
4771
4753
4530
4520
5224
1020
7730
7710
4312
1610
5621
5629
5510
5630
2592
4330
4390
0810
0510
0520
4329
5610
4311
1623
1622
1621
2610
2391
2599
1629
2392
3812
3811
4933
5022
5012
4932
4931
5021
8129
4293
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
Email[email protected]
Phone0836920588
Mã số thuế0801448812
Tên viết tắtHA NAM MATERIALS CO.,LTD
Tên quốc tếHA NAM MATERIALS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VIẾT TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T10:10:07
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4690
4663
4762
4759
4752
4761
4784
4763
4764
4543
4312
4610
2432
2431
2592
8299
6810
4311
2591
2511
2593
2420
2513
2599
2410
2512
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0833333618
Mã số thuế0318949061
Tên quốc tếASPHALT DISTRIBUTION VIETPETROLEUM GROUP COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN VĂN THANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T09:41:00
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4661
4620
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4773
4721
4711
4722
4312
4330
6619
4390
4322
4321
4329
4311
4222
4229
4221
4212
4299
4101
4102
Email[email protected]
Phone0911678909
Mã số thuế0318948029
Người đại diệnĐỖ ĐINH ĐỨC - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T11:09:59
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4653
4661
4632
4663
4752
1030
7730
4312
8130
8211
8110
5510
4330
5229
0990
8299
5222
0240
0163
0161
6619
7110
7020
4390
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
4311
1073
1077
1071
1076
1075
1079
2100
0128
6820
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102