NGÀNH NGHỀ: Xây dựng nhà không để ở Tìm thấy 189056
Mã số thuế0315298220
Tên quốc tếTIN NGHIA INVESTMENT BUSINESS AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ ĐIỀN THANH
Ngành nghề chínhCung ứng và quản lý nguồn lao động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2018-09-28
Thay đổi giấy phép2023-06-27 10:24:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4511
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7710
4312
5621
7820
7830
4513
4610
5629
8130
5630
4330
6492
7810
5229
7410
4390
4322
4321
4329
3320
5610
4311
6820
4933
4922
4929
4921
4932
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế0314029063-001
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HÒA
Ngành nghề chínhCung ứng và quản lý nguồn lao động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2019-03-08
Thay đổi giấy phép2023-07-16 03:25:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4651
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4774
4771
4741
4722
4772
5224
5310
7730
4312
5320
7830
7911
4610
8533
8531
8532
7990
8560
1812
5510
7912
8559
4330
7810
5229
8299
5225
5221
5222
6619
7110
7410
7020
4390
1811
5210
4322
4321
4329
4311
7310
8230
6820
4933
4922
4929
4921
4932
4931
4222
4229
4221
4212
4299
4223
4101
4102
Mã số thuế0108632692
Tên quốc tếVIET NAM VHT SPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN ĐÌNH TRUNG
Ngành nghề chínhBán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2019-03-06
Thay đổi giấy phép2023-07-16 11:34:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4663
4752
4771
4711
4741
4753
4763
7721
4312
8531
8560
8551
8521
8522
8552
4330
9311
8299
7110
9319
4390
4322
4321
4329
5610
4311
7310
3230
4932
4299
4101
4102
Phone0372892032
Mã số thuế1301062756
Tên viết tắtSERISE CO., LTD
Tên quốc tếSERISE SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ TUYẾT MAI
Ngành nghề chínhDịch vụ ăn uống khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Mỏ Cày Nam - Thạnh Phú
Ngày thành lập2018-10-26
Thay đổi giấy phép2023-07-16 01:25:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4511
4634
4632
4530
1050
1030
1010
1020
7729
5621
5629
5630
8010
6619
7110
5911
9000
7020
4390
5610
7310
1104
3290
1075
1079
8230
6820
8129
4299
4101
4102
Phone02862717515
Mã số thuế0314287794
Tên viết tắtSKYNET HUMAN CO.,LTD
Tên quốc tếSKYNET HUMAN RESOURCE SOLUTIONS COMPANY LIMITED
Người đại diệnLê Thị Sang
Ngành nghề chínhCung ứng và quản lý nguồn lao động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 10
Ngày thành lập2017-03-15
Thay đổi giấy phép2023-06-25 23:29:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4641
4663
4741
7730
4312
7820
7830
4610
8532
6399
8559
4330
7490
9312
7810
6209
5229
8299
8220
6619
7420
5911
9000
7410
7020
4390
4322
4321
4329
6201
1410
7320
4311
7310
3100
3290
2023
8230
6202
6820
4222
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
6311
5820
Phone0906664404
Mã số thuế0901049378
Tên viết tắtNST VINA CO.,LTD
Tên quốc tếNS TECHNOLOGY VINA COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU HƯƠNG
Ngành nghề chínhLắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Hưng Yên - Kim Động
Ngày thành lập2019-01-10
Thay đổi giấy phép2023-07-16 21:49:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4782
4773
4771
4741
4730
4512
4761
4753
4763
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4312
5621
4513
4610
5629
5510
5630
2592
4330
8299
4390
5210
4322
4321
4329
3320
7320
5610
4311
2591
2680
2732
2652
2610
2620
2640
2660
2733
2651
2630
2670
3312
3314
3313
3319
8230
6820
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế0700777313
Tên viết tắtXUAN THANH HA NAM., JSC
Tên quốc tếXUAN THANH HA NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ HẢI CHIỀU
Ngành nghề chínhSản xuất xi măng, vôi và thạch cao
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hà Nam
Ngày thành lập2016-08-26
Thay đổi giấy phép2023-06-24 06:23:12
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0912074966 - 0913379
Mã số thuế1301087824
Tên quốc tếCAMEL INTERNATIONAL - BEER JOINT STOCK COMPANY - SAI GON
Người đại diệnLÊ ĐỨC THUẬN
Ngành nghề chínhSản xuất bia và mạch nha ủ men bia
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bến Tre
Ngày thành lập2020-01-10
Thay đổi giấy phép2023-07-14 22:27:22
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4663
4752
4723
7730
4312
1101
2592
4330
7110
4390
0810
6810
4322
4321
4329
4311
1103
1622
1104
1102
3700
6820
4933
5022
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone02143686089
Mã số thuế5300759333
Tên viết tắtQMT.,JSC
Tên quốc tếMANUFACTURING AND TRADING QUANG MINH TIEN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ THANH BÌNH
Ngành nghề chínhSản xuất xi măng, vôi và thạch cao
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2018-12-03
Thay đổi giấy phép2023-06-22 23:39:08
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4641
4663
4759
4512
4541
4312
4513
1812
2592
4330
0990
1811
0810
0610
0620
0722
0710
0510
0520
5610
4311
2395
2011
2420
2610
2012
1920
2640
2599
2410
1910
2392
2394
4229
4212
4211
4299
4101
4102
3822
3821
Phone0938 903 868
Mã số thuế0316288338
Tên viết tắtAN PHAT CUONG THINH CO.,LTD
Tên quốc tếAN PHAT CUONG THINH PRODUCTION TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ TRÚC LAM
Ngành nghề chínhSản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2020-05-22
Thay đổi giấy phép2023-07-14 03:18:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4632
4641
4663
4773
4771
4721
4711
4781
4512
4722
4541
4530
5224
4312
1610
4610
9610
5229
8299
5225
5221
5222
0240
4390
0899
0810
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
1410
2395
2816
2822
2821
2710
2910
2220
3830
0210
6820
4940
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5011
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102