NGÀNH NGHỀ: Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ Tìm thấy 538
Mã số thuế0108017489
Tên viết tắtTHANHCON CO.,LTD
Tên quốc tếTHANHCON COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ KIÊN
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2017-10-16
Thay đổi giấy phép2023-06-25 06:50:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4651
4741
4761
4763
5224
7710
6312
7911
7990
8560
7912
8559
8551
8552
7490
6209
5221
5911
5819
5210
6201
7310
3240
3230
2620
2640
1820
6202
4933
4932
4931
6311
5813
5812
5820
Phone0962489900
Mã số thuế0107657253
Tên viết tắt5SFURNITURE., JSC
Tên quốc tế5 STARS FURNITURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TUYẾT HỒNG
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2016-12-06
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:24:14
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4641
4663
4759
4752
4753
6312
5621
7911
8532
7990
8020
5510
6399
7912
8559
4330
5914
6209
8299
5912
7110
5913
5911
7410
4390
5819
5210
4322
4321
4329
6201
5610
7310
3100
1629
8230
4933
6311
5812
5820
Phone0663922828
Mã số thuế3900997664
Tên viết tắtCÔNG TY THIẾT KẾ QUẢNG CÁO LÊ FOCUS
Tên quốc tếLE FOCUS DESIGN - ADVERTISING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THIÊN VŨ
Ngành nghề chínhIn ấn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Tây Ninh - Châu Thành
Ngày thành lập2011-10-04
Thay đổi giấy phép2023-06-29 22:44:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone01643 964 064
Mã số thuế2400771307
Tên viết tắtKG VIET HAN CO.,LTD
Tên quốc tếVIET HAN KG COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỗ Thị Thảo
Ngành nghề chínhSản xuất linh kiện điện tử
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2015-09-25
Thay đổi giấy phép2023-06-27 22:26:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
46612
55102
4312
6022
5621
7820
7830
7911
8541
8531
8542
8532
5629
56109
7990
8560
5630
7912
2592
8559
851
8551
8520
8552
4330
5914
9312
9311
9321
7810
5920
5912
7420
5913
6010
59113
59111
59112
9319
6021
9329
4390
55101
6810
4322
4321
4329
1410
56101
55103
55104
4311
7310
2511
2610
2620
2013
2640
2599
2410
6820
42102
42101
4299
4101
5813
5812
5811
Phone07803700007
Mã số thuế2001110168-001
Người đại diệnNGUYỄN THANH TUẤN
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực II
Ngày thành lập2013-01-16
Thay đổi giấy phép2023-06-27 00:41:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0971563223
Mã số thuế0107380869
Tên viết tắtVECERD.,JSC
Tên quốc tếVIETNAM EARLY CHILDHOOD EDUCATION RESEARCH DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM THỊ CHI
Ngành nghề chínhGiáo dục mẫu giáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2016-04-01
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:51:08
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4690
4759
4799
4761
4764
1610
8560
1812
8559
8512
8511
8521
8522
8523
8299
5819
1811
3240
1622
3100
1621
1629
1820
8230
5812
5811
Mã số thuế3301630804
Người đại diệnĐẶNG NGỌC THIỆN Ý
Ngành nghề chínhXuất bản sách
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Huế
Ngày thành lập2018-07-09
Thay đổi giấy phép2023-07-17 00:51:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4620
4632
4690
4641
4663
4782
4774
4773
4771
4719
4781
4772
7710
4312
5590
7911
7990
1812
5510
7912
5819
1811
5610
4311
2680
2011
3250
1820
0118
6820
4101
5813
5812
5820
5811
Phone0936364736
Mã số thuế5400426592
Tên quốc tếDAI VAN ELECTRONIC EQUIPMENT DISTRIBUTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRƯƠNG QUỐC ĐẠI
Ngành nghề chínhBán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Lương Sơn
Ngày thành lập2013-06-17
Thay đổi giấy phép2023-06-23 07:10:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4782
4774
4771
4721
4781
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4541
4543
4542
5224
7740
7721
7710
6312
5621
7820
7830
7911
8130
7990
8292
8211
8020
8110
1812
5510
5630
9610
6399
9620
4330
9411
9412
7810
0162
6209
0910
5221
5222
5223
8220
9633
0163
0161
7410
6321
1811
0220
4322
4321
3320
6201
6612
7320
5610
7310
1623
1622
3100
2610
2620
1629
3530
1820
3311
9523
9524
3313
9512
9522
3315
3811
8230
6202
8121
422
4101
6311
5813
5812
5811
Phone09411037770903555743
Mã số thuế3200623342
Tên viết tắtCÔNG TY CP BĐS DOHA GROUP
Người đại diệnTRẦN NHẬT QUANGTRẦN THỊ KIM CÚC
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đông Hà - Cam Lộ
Ngày thành lập2016-01-08
Thay đổi giấy phép2023-07-19 09:56:14
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4511
4652
4773
4512
4791
4530
4520
7729
7730
7721
7710
4312
6312
7911
4513
7990
8560
1812
5510
5630
6399
7912
8559
8551
8552
4330
9312
9311
9321
6209
8220
7110
7420
9319
9329
4390
5819
1811
6810
4322
4321
4329
7320
5610
4311
8219
7310
2220
8230
6820
4933
4932
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4101
4102
6311
5813
5812
5811
Phone0312.626444
Mã số thuế0200641970
Tên viết tắtAMT.,JSC
Tên quốc tếAMT OF MARKET RESEACHER JOINT STOCK COMAPNY
Người đại diệnPHẠM QUANG ANH
Ngành nghề chínhBảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2005-08-02
Thay đổi giấy phép2023-06-30 02:27:57
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4511
4530
4520
7730
7710
4610
1812
2592
7020
6190
1811
7320
7310
2591
2814
3230
3100
2910
2930
2599
1629
2410
2790
8230
6202
4933
5022
5012
4932
4931
5813
5812
5820