NGÀNH NGHỀ: Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công, thương bệnh binh, người già và người khuyết tật Tìm thấy 763
Phone0966665618
Mã số thuế0601102581
Tên viết tắtVIET TRUONG AN P.T CO.,LTD
Tên quốc tếVIET TRUONG AN PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THẮNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Nam Định - Mỹ Lộc
Ngày thành lập2016-01-21
Thay đổi giấy phép2023-06-27 19:03:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4512
4541
4543
4530
5224
7730
7710
4312
5320
1610
7911
4513
4610
5629
7990
5510
5630
7912
4330
6492
5229
5221
8810
7020
1811
5210
4322
4321
4329
3320
7320
5610
4311
7310
3240
3100
3311
3314
3319
3830
3811
4933
8129
422
421
4299
4101
Phone0914090582
Mã số thuế0601120647
Tên viết tắtAN PHU NAM COMMERCIAL PRODUCTION.,JSC
Tên quốc tếAN PHU NAM COMMERCIAL PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỗ Văn Vĩnh
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Nam Định - Mỹ Lộc
Ngày thành lập2016-10-17
Thay đổi giấy phép2023-06-28 03:48:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế5701963015
Tên viết tắtCÔNG TY HHN
Tên quốc tếHHN INVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐOÀN THỊ HỒNG
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hạ Long
Ngày thành lập2018-11-07
Thay đổi giấy phép2023-06-22 09:14:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4663
7721
7710
4312
5621
7911
8531
7990
8560
5510
5630
9610
7912
8559
8511
4330
8710
7810
5229
8810
6810
5610
4311
8230
6820
4933
4932
4931
5011
4229
4299
Mã số thuế5801272727
Tên quốc tếHOA BINH MINH HUMAN RESOURCES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ QUANG LUÂN
Ngành nghề chínhCung ứng và quản lý nguồn lao động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đà Lạt - Lạc Dương
Ngày thành lập2015-04-24
Thay đổi giấy phép2023-06-26 00:26:00
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4723
4791
2396
1050
1030
1020
7710
5621
7830
8532
5629
7990
8560
5510
5630
8551
7490
9312
7810
6622
9700
8810
6201
5610
1623
1073
2593
1430
1512
9511
6202
4299
Phone0989885033
Mã số thuế4600917187
Người đại diệnPHẠM THỊ ÚT
Ngành nghề chínhSản xuất kim loại quý và kim loại màu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thái Nguyên
Ngày thành lập2010-12-29
Thay đổi giấy phép2023-06-22 03:47:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4511
4634
4632
4641
4663
4541
4543
4312
4610
7490
5229
0990
0910
8299
9000
8810
4390
0899
0810
0220
0891
0722
0730
0710
0721
0510
0520
5210
3320
721
4311
2395
2814
1701
1709
1040
2732
3212
3211
1104
1702
2011
3520
2420
2610
2815
2813
2829
2824
2821
2710
2023
2012
3099
2013
2029
2599
2399
2410
1079
1062
1391
2392
3830
3812
3811
0210
4933
5022
5012
3900
3822
3821
Phone0313728413
Mã số thuế0201727652
Tên viết tắtSUREGANIC
Tên quốc tếSUREGANIC SAFE FOOD TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐÀM HOÀNG VIỆT
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2016-05-31
Thay đổi giấy phép2023-06-25 05:23:49
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4633
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
5510
8720
8730
8790
8710
0162
5221
5222
0163
0161
9000
8810
0220
0231
0311
0312
5210
721
0131
0321
0322
1073
1071
1040
1072
03224
1074
1075
1080
1079
1062
3700
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
421
4101
1061
0164
3822
3821
Phone0917519258
Mã số thuế0107516823
Tên quốc tếHA NOI SOUTHERN INVALIDS 27.7 JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ THANH HẢI NGUYỄN HỮU GIÁP
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Oai - Chương Mỹ
Ngày thành lập2016-07-25
Thay đổi giấy phép2023-06-28 05:12:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4771
4721
4751
7710
4312
5621
7911
4610
5629
7990
5630
7912
8551
8552
4330
6492
9312
9311
0162
8299
9000
7410
8810
4390
0311
0312
1410
7320
5610
0321
0322
4311
7310
03224
1392
1629
8230
0121
4940
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone0313728413
Mã số thuế0201632256
Tên viết tắtELITE VIET NAM DEVELOPMENT CO.,LTD
Tên quốc tếELITE VIET NAM DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯU THỊ YẾN THANHTRẦN ANH TUẤNĐOÀN MINH DŨNG
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2015-05-08
Thay đổi giấy phép2023-05-30 06:28:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4663
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
5510
8720
8730
8710
0162
5221
5222
0163
0161
9000
8810
0220
0231
0311
0312
5210
721
0131
0321
0322
1073
1071
1040
1072
03224
2011
1074
1075
2012
1080
1079
1062
3700
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
421
4101
1061
0164
3822
3821
Phone0974126694-0943253
Mã số thuế0801362756
Tên viết tắtANH QUANG KHAI CO., LTD
Tên quốc tếANH QUANG KHAI COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ VÂN ANH
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2021-09-08
Thay đổi giấy phép2023-07-11 02:32:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Phone0913 277 479
Mã số thuế4900801024
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HẢI
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Lạng Sơn
Ngày thành lập2016-11-28
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:07:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4659
4663
0146
0145
7730
7710
4312
4330
8730
8710
8620
8299
9639
7110
8810
4390
0810
4322
4321
4329
3320
4311
2395
4933
4229
4212
4299
4101
4102