Kết quả tìm kiếm với từ khóa "Dây thở" Tìm thấy 830854
Phone(0274)3782013
Websitewww.fgm.co.jp
SX CÁC SẢN PHẨM NHỰA Y TẾ SỬ DỤNG MỘT LẦN: – BỘ DÂY TRUYỀN DỊCH– BỘ DÂY TRUYỀN MÁU– BỘ LỌC VÀ BỘ LỌC CÓ GẮN KIM– DÂY THỞ– CATHETER CHUẨN ĐOÁN– TÚI ĐỰNG DỊCH CÁC LOẠI Y TẾ – VẬT TƯ & THIẾT BỊ
Ngành nghề
Phone02253747678
Mã số thuế0200724803
Tên viết tắtDONG A.,JSC
Tên quốc tếDONG A JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN ĐẠI NGHĨA
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2006-12-19
Thay đổi giấy phép2023-06-30 13:00:12
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4530
4312
5621
7911
4610
8532
8130
7990
8560
5510
7912
2592
4330
9312
9311
9321
7810
5229
8299
0161
7110
7420
9000
6110
6190
6120
6130
4390
0810
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
4322
4321
4329
7320
5610
0131
0132
4311
7310
2395
1622
3290
2620
2022
2392
2394
3319
3315
3830
3700
3812
3811
8230
0129
0118
4933
5022
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
5820
Phone0918967890
Mã số thuế2500543047
Tên viết tắtAN HOA PHAT URBAN.,JSC
Tên quốc tếAN HOA PHAT INVESTMENT IN URBAN INFRASTRUCTURE CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTÔ ANH CHUNG
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2015-02-25
Thay đổi giấy phép2023-06-28 03:55:33
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4661
4663
4752
5224
2396
1050
1030
1010
1020
7730
7721
7710
4312
1610
7820
4610
8130
8292
8110
1812
5510
5630
9610
2432
2431
2592
9620
9312
5221
7110
7410
7020
9329
4390
1811
0810
3600
5210
7120
4322
4321
4329
3320
5610
0131
4311
7310
2591
1623
2395
2814
1701
1073
2511
1071
1709
2593
1040
2731
2732
3240
2750
1622
1104
1072
1702
3100
1621
2420
2813
2710
1075
2513
2391
2640
2393
2599
1629
2399
2220
2410
2733
2740
2790
2651
1080
1079
2512
2310
1062
2392
2394
3830
3700
3812
3811
8230
0119
0129
0118
4933
422
421
4101
3900
3822
3821
Phone0879013156
Mã số thuế0601251600
Tên viết tắtVIET PHUONG TRADE CO., LTD
Tên quốc tếVIET PHUONG TRADE SERVICES AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN PHƯỚC
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Nam Ninh
Ngày thành lập2023-06-12
Thay đổi giấy phép2023-07-04 07:30:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4719
4741
4791
4722
5224
7729
7730
7721
4312
6312
5621
7820
7830
4610
5510
5630
9620
4330
9311
7810
6209
8299
5225
5221
6619
7410
6190
4390
0810
0722
3600
5210
6810
4322
4321
4329
3320
6201
7320
5610
0131
0132
4311
7310
2750
2640
2733
2630
3311
3312
9511
3314
3313
9512
9521
9522
3315
3830
3700
3812
3811
8230
0121
0117
0128
0119
0113
0122
0114
0111
0112
0118
6202
6820
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
3900
3822
3821
5820
Phone0983127030
Mã số thuế0316907041
Tên viết tắtTHANG LONG HCM INSTRUMENTS JSC
Tên quốc tếTHANG LONG HO CHI MINH INSTRUMENTS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHUỲNH HỮU PHÚC
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Phú Nhuận
Ngày thành lập2021-06-15
Thay đổi giấy phép2023-07-11 13:56:29
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
4651
4620
4632
4663
4773
4781
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
4312
5590
5621
5629
8560
5510
2592
8512
8521
8522
8523
4330
9102
6492
7490
9312
9311
9103
7110
9000
9101
0220
7120
4322
3320
5610
2511
2593
2731
2732
2750
2610
2829
2822
2824
2823
2821
2620
2710
2720
2391
2640
2599
2660
2733
2740
2790
2651
2512
2392
2394
3312
3313
3830
3812
3811
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6202
6820
4933
5022
4932
4931
5021
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
3822
3821
Phone0936117038
Mã số thuế0106629623-017
Tên quốc tếKIEN GIANG BRANCH - VINCOM GENERAL SERVICES TRADING LLC
Người đại diệnNGUYỄN VŨ QUỲNH ANH
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Kiên Giang
Ngày thành lập2017-11-29
Thay đổi giấy phép2023-07-16 14:28:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4662
4620
4634
4632
4663
4759
4723
4773
4799
4741
4753
4791
5224
5310
9631
1010
1020
7729
7730
7721
7710
4312
5320
6312
5621
7911
4610
8531
8532
5629
8130
7990
8211
8020
8110
1812
5630
9610
6399
7912
851
8520
9620
4330
7490
9312
9321
7010
6209
5229
8299
5222
9639
0161
7110
9319
7410
7020
6110
6190
6120
9329
4390
1811
3600
5210
7120
6810
4322
4321
4329
7320
5610
0131
0321
0322
4311
8219
7310
1073
03224
1075
3530
9524
3312
3314
3319
9521
9522
9529
3700
3811
8230
0118
6202
6820
4933
5012
4932
4931
5021
8121
8129
422
421
4299
4101
6311
0164
Phone02837425777
Mobile028 3742 5777
Mã số thuế0318435612
Tên viết tắtPLATINUM LIVING CO ., LTD
Tên quốc tếPLATINUM LIVING MTV COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM KIM EM
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-05-04
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:36:43
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4651
4620
4634
4632
4641
4762
4759
4723
4782
4789
4773
4771
4719
4721
4711
4781
4741
4761
4724
4753
4763
4722
4772
4764
9631
1030
1010
1020
7729
7730
5621
4610
8130
5630
8551
4330
9311
9321
7410
6110
6120
4390
4322
4321
4329
5610
1071
1075
3811
8230
0129
0118
6820
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4299
4223
4101
4102
Mã số thuế0106740452
Tên viết tắtTAN LONG THANH VIET NAM., JSC
Tên quốc tếTAN LONG THANH VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ NAM THANH
Ngành nghề chínhCho thuê xe có động cơ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2015-01-07
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:49:55
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4511
4634
4632
4663
4762
4759
4723
4730
4512
4724
4742
4763
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
1050
1030
1010
1020
7730
7710
4312
1610
5621
4513
4610
8560
1812
5510
2592
8559
4330
6492
5914
9312
9321
5229
8299
5221
7410
9329
4390
9200
1811
0810
0610
0620
3600
5210
4322
4321
4329
1410
7320
5610
4311
7310
2680
2395
2814
1701
1709
2816
1040
2731
2732
3211
1520
3100
2620
2710
1075
1920
2640
1910
2733
2630
2670
2512
2310
1430
1512
2392
3530
3312
3314
3313
3315
3700
3811
1511
8230
0210
4933
4931
422
421
4299
4101
3822
5820
Phone0373852472
Mã số thuế2800144484
Tên viết tắtLAMSON LSC
Tên quốc tếLAMSON CONSTRUCTION AND TRADING CO.,LTD
Người đại diệnNGUYỄN MINH HẢI
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2000-11-11
Thay đổi giấy phép2023-07-03 06:24:49
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4641
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4711
4730
4512
4761
4753
4763
4772
4751
1050
7730
1101
5621
7820
7830
8533
8531
8532
8130
8292
8560
8512
8511
8551
8552
1313
5914
7810
7010
5229
0990
5225
7410
7020
4390
0220
0231
7120
4322
4329
1410
7310
2395
1073
1077
1071
1394
1399
1076
2732
3511
3240
3230
1072
1520
1392
2826
2829
2824
1074
2710
1075
2720
1102
1420
1311
1393
2790
3250
1430
1391
1312
1512
3311
3315
3830
3812
3811
0232
1511
8230
0210
3512
4929
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone02422661111
Mã số thuế0105779859
Tên viết tắtDAICAT GROUP JSC.
Tên quốc tếVIET NAM DAI CAT GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ THỊ DIỆU HƯƠNG
Ngành nghề chínhHoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2012-01-20
Thay đổi giấy phép2023-07-01 02:31:39
Tên ngành nghề
4649
4631
4659
4653
4620
4632
4641
4663
4764
0145
1020
7729
7730
7721
7710
5621
7820
7830
7911
5629
8130
7990
8211
8020
8110
8559
4330
7490
7810
0162
8299
5225
5221
0163
0161
6619
7110
7420
7020
4390
0810
0610
0620
0710
0892
7120
6810
4322
4321
4329
3320
1410
7320
5610
0131
0322
7310
2395
2814
2816
2732
3240
2750
1104
2818
2610
2813
2817
2620
2710
1075
2023
2720
2640
2410
2733
2740
2790
2651
2630
3250
1080
2100
2392
2394
8230
0121
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102