NGÀNH NGHỀ: Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác Tìm thấy 331
Phone01669148888
Mã số thuế2600381858
Tên viết tắttrường thành., JSC
Tên quốc tếTruong Thanh joint stock company
Người đại diệnNGUYỄN VIỆT HÙNG
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đoan Hùng
Ngày thành lập2007-04-20
Thay đổi giấy phép2023-06-28 00:35:23
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
46633
4659
46594
4651
4511
46621
46497
46611
4663
4752
4773
4764
4530
5224
4312
3011
4330
0810
0722
0710
0510
6810
4322
4321
4311
32400
3315
4933
5022
422
42102
4299
4101
Phone0972151076
Mã số thuế2600786371
Tên viết tắtĐỨC PHÚC KIÊN CO., LTD
Tên quốc tếĐỨC PHÚC KIÊN TRADE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TRUNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2011-12-15
Thay đổi giấy phép2023-06-29 22:55:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
46202
46614
46623
46592
46591
4653
46594
4651
4620
46621
46622
46611
4652
4663
46613
47731
45412
4512
4543
4530
4542
4520
77301
77302
7710
4312
46101
45413
4513
1812
4330
0990
1811
55101
0899
0810
0891
0722
0730
0710
4322
4321
4329
56101
55103
0131
4311
3312
01183
02101
4933
5022
49312
49321
422
42102
4299
4101
Phone0988854886
Mã số thuế2700666198
Người đại diệnĐẶNG THÀNH LONG
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ninh Bình - Hoa Lư
Ngày thành lập2013-02-27
Thay đổi giấy phép2023-06-22 19:32:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế2700662027
Người đại diệnHOÀNG VĂN HÙNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Ninh Bình
Ngày thành lập2012-11-07
Thay đổi giấy phép2023-06-27 23:33:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4661
4511
46611
4690
4663
4530
5224
2396
4312
46101
7911
7990
5510
9610
7912
851
8520
9103
9329
4390
0899
0810
0722
0710
52109
6810
43221
4321
4329
1410
5610
0322
4311
2399
2394
3510
4933
49321
4299
Mã số thuế2700661993
Người đại diệnPHẠM HÙNG CA
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Ninh Bình
Ngày thành lập2012-11-07
Thay đổi giấy phép2023-06-25 17:48:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4661
4511
46611
4690
4663
4530
5224
2396
4312
46101
7911
7990
5510
9610
7912
851
8520
9103
9329
4390
0899
0810
0722
0710
52109
6810
43221
4321
4329
1410
5610
0322
4311
2399
2394
3510
4933
49321
4299
Phone0303871896
Mã số thuế2700662122
Người đại diệnĐINH QUANG MINH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Ninh Bình
Ngày thành lập2012-11-07
Thay đổi giấy phép2023-06-26 06:45:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4661
4511
46611
4690
4663
4530
5224
2396
4312
46101
7911
7990
5510
9610
7912
851
8520
9103
9329
4390
0899
0810
0722
0710
52109
6810
43221
4321
4329
1410
5610
0322
4311
2399
2394
3510
4933
49321
4299
Phone0983 331 557
Mã số thuế2400761891
Người đại diệnGIÁP VĂN MỸ
Ngành nghề chínhSản xuất bột giấy, giấy và bìa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lục Ngạn - Sơn Động
Ngày thành lập2015-03-11
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:42:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
46699
46495
46499
46633
46496
46209
46497
46611
4690
46639
4759
47525
47990
4719
47524
4543
1030
4312
25920
4330
8299
01630
4390
05100
05200
43221
4321
4311
1701
17090
35302
22209
4933
422
42102
4299
4101
Mã số thuế2700662161
Người đại diệnVũ Mạnh Trường
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Ninh Bình
Ngày thành lập2012-11-07
Thay đổi giấy phép2023-06-26 23:18:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4661
4511
46611
4690
4663
4530
5224
2396
4312
46101
7911
7990
5510
9610
7912
851
8520
9103
9329
4390
0899
0810
0722
0710
52109
6810
43221
4321
4329
1410
5610
0322
4311
2399
2394
3510
4933
49321
4299