NGÀNH NGHỀ: Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Tìm thấy 292
Mã số thuế0200896016
Tên viết tắtTAN THANH DAT INVESCO.
Tên quốc tếTAN THANH DAT INVESTMENT LIMITED COMPANY
Người đại diệnPHẠM VĂN NGỌC
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2009-03-31
Thay đổi giấy phép2023-06-29 17:05:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46699
46495
46636
46633
46496
46494
46614
46634
46591
46622
46635
46631
46613
46632
77301
77303
77302
7710
4312
8532
52299
5510
9610
9321
82990
52219
5222
9633
93290
08990
0810
5210
5610
0321
0322
32900
16291
23920
23941
8230
4933
5022
5012
422
42900
Phone03203882252
Mã số thuế0800011018-005
Người đại diệnTRẦN KIM CƯƠNG
Ngành nghề chínhBán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2003-04-25
Thay đổi giấy phép2023-06-23 12:07:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone03203747120
Mã số thuế0800011018-008
Người đại diệnHOÀNG NGỌC SƠN
Ngành nghề chínhBán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2003-04-25
Thay đổi giấy phép2023-06-02 12:24:32
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02103811040
Mã số thuế2600364531
Tên viết tắtGiang Thành.,JSC
Tên quốc tếGiang Thanh Joint Stock Company
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THIỂN
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2006-08-18
Thay đổi giấy phép2023-06-08 02:45:12
Phone0912324559
Mã số thuế2200567110
Người đại diệnLê Quốc Hùng
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Sóc Trăng
Ngày thành lập2011-03-24
Thay đổi giấy phép2023-06-22 06:46:59
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46699
46496
46202
46623
4659
4653
4651
46497
46622
4652
4663
4312
1812
2592
4330
7110
71109
4390
5819
1811
3600
43221
4321
4329
4311
2610
2640
2599
2740
3830
3700
3812
3811
422
42102
4299
4101
3900
3822
3821
Phone0912 799 420 - 0983
Mã số thuế2400763017
Người đại diệnDương Thị Vân
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2015-04-02
Thay đổi giấy phép2023-06-28 08:34:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
46699
4649
4633
4659
4651
4661
4634
4652
4632
4690
4641
4752
4723
4771
4721
4761
4724
4753
4722
4751
5224
5621
5629
8211
5630
4330
8299
5210
5610
8219
4933
5022
4932
422
421
4299
4101
Phone0293812268
Mã số thuế5200789983
Người đại diệnĐỖ VĂN ĐÃI
Ngành nghề chínhBán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Yên Bái
Ngày thành lập2012-10-09
Thay đổi giấy phép2023-06-25 13:45:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0982 773 304
Mã số thuế2400643986
Người đại diệnTRẦN THỊ THÁI
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2013-05-15
Thay đổi giấy phép2023-06-27 00:35:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone02403877638
Mã số thuế2400395652
Tên viết tắtLE ANH AGRICULTURAL PRODUCTS ONE MEMBER CO., LTD
Tên quốc tếLE ANH AGRICULTURAL PRODUCTS ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ ÁNH
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tân Yên - Yên Thế
Ngày thành lập2008-01-25
Thay đổi giấy phép2023-07-02 14:35:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
46699
4649
4633
46310
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4719
47210
47110
4722
1010
1020
56210
8531
8532
5510
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8299
52219
6810
5610
3511
3512
4933
49312
4932