NGÀNH NGHỀ: Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Tìm thấy 292
Phone02406286680
Mã số thuế2400496890
Người đại diệnNGUYỄN KHẮC PHÚC
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2010-03-05
Thay đổi giấy phép2023-07-01 18:17:55
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0912 321 415
Mã số thuế2400645937
Người đại diệnNGUYỄN VĂN KIỀU
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2013-07-03
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:36:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46699
4633
4659
4653
4620
46611
4632
46900
4663
4759
4752
4719
4721
4722
4543
4530
4520
5224
77301
77302
77101
4312
7911
5510
7912
2592
4330
5610
4311
1629
4933
5022
42200
421
42900
4101
Phone0204-3661-266
Mã số thuế2400759518
Tên viết tắtYST VINA
Tên quốc tếY.S.T VINA COMPANY LIMITED
Người đại diệnCHOE YONGMO
Ngành nghề chínhSản xuất hoá chất cơ bản
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2015-01-22
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:42:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0908637677
Mã số thuế0800914612
Tên viết tắtHUMICO.,JSC
Tên quốc tếHUNG MINH CONSTRUCTION AND TRANSPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ QUỐC HƯNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hải Dương
Ngày thành lập2011-05-10
Thay đổi giấy phép2023-06-30 10:27:39
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Ngành nghề
Phone0914 475 417
Mã số thuế2400738927
Người đại diệnĐÀO THANH NGHĨA
Ngành nghề chínhSản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2014-07-03
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:40:08
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46699
4662
4661
46204
4663
4752
4730
4312
1610
4330
4311
1623
2395
1622
1621
3290
1629
1080
2392
4933
4932
422
421
4299
4101
Phone0982116507
Mã số thuế2400570992
Người đại diệnPHẠM ĐÌNH PHƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2011-10-24
Thay đổi giấy phép2023-06-08 08:55:11
Tên ngành nghề
46699
46622
46412
4663
4752
4312
7911
7990
7912
71109
7020
0810
5210
43221
4321
8230
4933
5022
4931
5021
4222
4229
4221
4212
4299
4223
4101
4102
Phone0976112106
Mã số thuế2400723007
Tên viết tắtVIET ANH TSC.,LTD
Tên quốc tếVIET ANH TRADING, SERVICE, AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN NƯỚC
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lạng Giang - Lục Nam
Ngày thành lập2014-03-24
Thay đổi giấy phép2023-06-26 08:21:30
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46699
4662
4661
4663
4752
4773
4312
1610
2592
4330
4390
0220
0231
4329
4311
2591
2511
1622
1621
1629
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone05003730441
Mã số thuế6000826774
Người đại diệnPHẠM NHƯ NĂM
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Ngày thành lập2009-04-14
Thay đổi giấy phép2023-04-26 17:03:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0596287426
Mã số thuế5900402173
Tên viết tắtJOTON TAY NGUYEN
Tên quốc tếJOTON TAY NGUYEN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TRỌNG QUÂN
Ngành nghề chínhKhai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Gia Lai
Ngày thành lập2006-12-11
Thay đổi giấy phép2023-06-28 10:06:00
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế0201122914
Tên viết tắtQUANG DUNG INTRACO
Tên quốc tếQUANG DUNG INVESTMENT AND TRADING LIMITED COMPANY
Người đại diệnLê Thành Quang
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2010-10-15
Thay đổi giấy phép2023-07-01 07:39:00
Tên ngành nghề
46693
4669
46699
46499
46637
4633
46636
46633
46623
46634
46592
46599
46591
4620
4511
46697
46622
46635
4632
46631
46613
46632
45120
4530
5224
43120
78200
78301
4513
43300
78100
4322
43210
52292
43110
68200
4933
5022
49321
49329
5021
42102
42900
41000