NGÀNH NGHỀ: Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác Tìm thấy 207
Phone0204 3884 229 - 0917
Mã số thuế2400640079
Tên viết tắt*TGJ*
Tên quốc tếTHUGIANG JEWELRY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ GIANG
Ngành nghề chínhBán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lạng Giang - Lục Nam
Ngày thành lập2013-03-18
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:35:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
46498
4659
4653
4651
4511
4652
46624
4759
4741
4512
4742
47732
4541
4543
4530
4542
4520
7721
4513
4610
5510
9610
9312
9311
6419
9329
5610
3212
3211
3230
8230
6820
Phone0972446656
Mã số thuế2600759096
Tên viết tắtCÔNG TY CP TMPT HOÀNG AN
Tên quốc tếHOÀNG AN TRADE DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ THUÝ NGA
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Ba - Hạ Hòa
Ngày thành lập2011-09-14
Thay đổi giấy phép2023-06-30 01:46:01
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46495
4649
46637
46636
46633
46614
46634
46592
4659
46530
46510
4661
4511
46635
4652
46520
4632
4690
46631
46624
46639
46613
46632
4711
4541
4542
4520
1610
25920
6622
4321
3320
1622
3100
1621
2610
2620
2640
2630
3312
4933
4932
Phone01683777555
Mã số thuế2600764610
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TM&VT XUÂN TRƯỜNG
Tên quốc tếXUÂN TRƯỜNG TRADING AND TRANSPORTATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN TRƯỜNG
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Sơn - Tân Sơn
Ngày thành lập2011-10-10
Thay đổi giấy phép2023-06-30 00:56:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46495
4649
46614
46592
4659
46591
46493
46611
46520
4632
46624
4663
46613
47110
47412
47524
52244
52242
7730
7710
43120
0810
0722
07100
08920
4322
43110
19100
4933
4932
422
42102
421
42900
41000
Phone03203505565
Mã số thuế0800846440
Người đại diệnBÙI DUY CHẠI
Ngành nghề chínhBán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kim Môn
Ngày thành lập2010-07-13
Thay đổi giấy phép2023-07-01 18:31:20
Tên ngành nghề
46495
46492
46614
46510
4511
46622
46520
46624
46613
47524
43120
25920
55101
4322
14100
56101
43110
15200
28260
10800
15120
4933
4931
4299
Phone0393876202
Mã số thuế3001493145
Tên viết tắtKTA CO., LTD
Tên quốc tếKTA COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ KIỀU TRANG
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hương Sơn - Đức Thọ
Ngày thành lập2011-08-22
Thay đổi giấy phép2023-07-01 09:18:04
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4661
4620
4511
4634
4652
4632
46631
46624
4663
4541
4543
4530
4542
4520
7710
5621
7911
5629
79200
5510
9610
0220
5210
5610
Phone0523684499 0905445
Mã số thuế3100404925
Tên viết tắtCOSEVCO LE HOA., JSC
Tên quốc tếCOSEVCO LE HOA JOINT - STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẬU TIẾN DŨNG
Ngành nghề chínhSản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tuyên Hóa - Minh Hóa
Ngày thành lập2008-01-14
Thay đổi giấy phép2023-07-08 17:13:39
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
46624
4663
47732
5590
5630
9610
9311
9329
55101
0810
0722
0710
5210
6810
56101
55103
2395
1103
3211
1104
1621
1079
2392
3700
0210
4933
421
4299
4101
3821
Phone0913 253 399
Mã số thuế2500362379
Tên viết tắtSON LONG CO.,LTD
Tên quốc tếSON LONG SOLO MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG TRUNG SƠN
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập2009-07-02
Thay đổi giấy phép2023-06-20 16:21:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
46624
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
0146
0145
0141
1030
1010
1020
7730
7830
46101
4513
5510
7912
3011
4330
9311
9321
0162
0163
0161
1811
6810
4322
4321
3320
5610
4311
7310
3020
3100
2023
8230
0121
0118
6820
4933
4932
4931
422
421
4299
4101