NGÀNH NGHỀ: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Tìm thấy 452
Phone06507300909
Mã số thuế3701797808
Người đại diệnNGUYỄN THANH THẢO
Ngành nghề chínhBán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Thuận An
Ngày thành lập2010-11-04
Thay đổi giấy phép2023-06-29 18:50:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0533853219
Mã số thuế3200150128
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH QUỐC DUNG
Người đại diệnLÊ VĂN QUỐC
Ngành nghề chínhBán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đông Hà - Cam Lộ
Ngày thành lập2002-06-04
Thay đổi giấy phép2023-07-02 13:35:48
Tên ngành nghề
46324
46694
46636
46633
46310
46623
46209
46691
46697
46622
46201
46204
46322
46631
46639
46632
4759
47525
47110
47530
47529
47222
47524
52109
4933
4931
422
42102
4101
Phone0963670055
Mã số thuế2400769121
Người đại diệnTRỊNH THỊ NGẦN
Ngành nghề chínhSản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lục Ngạn - Sơn Động
Ngày thành lập2015-09-07
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:45:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46699
46495
46499
46633
46496
46209
46497
46611
46900
46639
4759
47525
47990
4719
47524
4543
4312
25920
4330
8299
01630
4390
05100
05200
43221
4321
4311
17090
35302
22209
4933
422
42102
4299
4101
Phone0210 6261384
Mã số thuế2600705301
Người đại diệnVI TIẾN DŨNG
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thị xã Phú Thọ
Ngày thành lập2010-11-23
Thay đổi giấy phép2023-06-30 02:08:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46637
46636
46633
46623
46634
46592
46591
4653
4661
4511
46622
46635
46631
46639
46632
77301
77302
77101
4312
4330
71101
4390
4322
4321
4329
4311
4933
422
421
4299
4101
Mã số thuế2600106442-006
Người đại diệnNGÔ QUỐC HƯNG
Ngành nghề chínhSản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2011-03-17
Thay đổi giấy phép2023-06-27 16:26:56
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã số thuế0201036292
Người đại diệnNGUYỄN HỮU THẮNG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà các loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2010-01-19
Thay đổi giấy phép2023-07-02 00:19:14
Tên ngành nghề
46699
46495
46637
46636
46633
46634
46592
46599
4511
46622
46635
46631
46639
46613
46632
4512
4520
5224
77302
4312
4513
52299
25920
5222
5210
4311
3314
3315
4933
422
421
4299
41000
Phone02106551738/09833617
Mã số thuế2600770822
Tên viết tắtCÔNG TY AN DU PHÚ THỌ
Tên quốc tếAN DU PHÚ THỌ TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN DU
Ngành nghề chínhXây dựng nhà các loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2011-11-09
Thay đổi giấy phép2023-06-29 23:53:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46495
46636
46633
46496
46634
46592
46591
4511
46697
46635
46631
46639
46632
47591
47593
47525
47592
47523
4512
47522
47530
47529
47524
77302
7710
43120
4513
43300
64990
43900
55101
5210
43221
43210
43222
43290
56101
55103
43110
16220
31001
31009
16291
4933
49312
49321
42200
42102
42900
41000
Phone0986369345
Mã số thuế3001680561
Người đại diệnTRƯƠNG DUY ĐIỀM
Ngành nghề chínhXây dựng nhà các loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thạch Hà - Lộc Hà
Ngày thành lập2013-05-27
Thay đổi giấy phép2023-06-23 13:54:29
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0210 3854145/0913396
Mã số thuế2600630871
Tên viết tắtPHẠM GIA CO., LTD
Tên quốc tếPHẠM GIA COMPANY LIMITED
Người đại diệnSÁI THỊ HƯƠNG
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2009-08-20
Thay đổi giấy phép2023-06-22 17:41:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46637
46326
46636
46633
46692
46623
46634
46592
46591
4653
46594
4651
46691
46497
46622
46635
46412
46631
46639
46632
4530
4520
77301
77303
77302
77101
77109
4312
4513
2592
4330
71101
55101
4322
4321
4329
56101
55103
0131
4311
02101
4933
49312
49321
422
421
4299
4101