NGÀNH NGHỀ: Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm Tìm thấy 334
Phone02103843004
Mã số thuế2600672247
Tên viết tắtTRƯỜNG SƠN CO LTD
Tên quốc tếTRUONG SON TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ MẠNH ĐOAN
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2010-04-15
Thay đổi giấy phép2023-06-30 14:16:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46495
4649
46633
46413
46592
46591
46594
46510
4511
46497
46412
46520
4663
47591
47599
4530
45200
5224
77302
43120
7110
55101
0810
43221
43210
33200
56101
55103
23950
23910
23920
33120
95110
33140
33130
95210
4933
49312
4932
42200
42102
42900
41000
Phone0868 199 533
Mã số thuế0314470158
Tên viết tắtLS STEEL CO.,LTD
Tên quốc tếLS STEEL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ TUYẾT NHUNG
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2017-06-20
Thay đổi giấy phép2023-06-21 06:24:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
46530
46510
4511
46520
4632
4641
4663
4752
4773
4543
4530
7730
4312
7820
2592
4330
4322
4321
3320
4311
2511
2819
2930
2599
2212
2220
2512
3312
3314
4933
5022
5012
422
421
4299
41000
Phone0272 246 888 0988 0
Mã số thuế5000657443
Người đại diệnĐÀO THỊ ANH
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Tuyên Quang - Yên Sơn
Ngày thành lập2011-04-20
Thay đổi giấy phép2023-06-20 19:16:50
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
46637
4659
46510
46622
46520
4759
4773
4730
4753
47420
47524
43120
43300
5229
18110
55101
0810
43221
43210
56101
16220
8230
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
37002
Mã số thuế0201040757
Tên viết tắtNHAT THANG LTD.
Tên quốc tếNHAT THANG LIMITED COMPANY
Người đại diệnPHẠM VĂN THẮNG
Ngành nghề chínhBán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2010-03-01
Thay đổi giấy phép2023-06-29 16:55:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã số thuế0201066811
Tên viết tắtBAC HAI TSC.,LTD
Tên quốc tếBAC HAI TELECOMMUNICA SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ HOÀI NAM
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2010-05-06
Thay đổi giấy phép2023-06-29 15:52:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46594
46510
46497
46520
47411
47610
47420
47412
77309
77303
78301
46101
79110
85322
79200
79120
78100
18110
43210
33200
33120
95110
33140
33130
95120
95210
82300
Mã số thuế0400608177
Người đại diệnVõ Minh Trung
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ khác
Đơn vị quản lýChi cục thuế khu vực Cẩm Lệ - Hòa Vang
Ngày thành lập2008-03-03
Thay đổi giấy phép2023-06-29 11:05:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0533552599
Mã số thuế3200218619
Tên viết tắtMẠNH TRI CO., LTD
Người đại diệnNGUYỄN VĂN DŨNG
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đông Hà - Cam Lộ
Ngày thành lập2006-01-13
Thay đổi giấy phép2023-07-02 13:00:01
Ngành nghề
Phone0233 3562111
Mã số thuế3200271517
Tên viết tắtMLQT CO.LTD
Tên quốc tếMAILINH QUANGTRI COMPANY LIMITED
Người đại diệnHỒ HUY
Ngành nghề chínhBảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Trị
Ngày thành lập2007-12-06
Thay đổi giấy phép2023-06-28 23:45:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone01695177126
Mã số thuế3200536763
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV KHÁNH THÀNH QUẢNG TRỊ
Người đại diệnHẠ QUỐC ĐĂNG
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hướng Hoá
Ngày thành lập2012-05-17
Thay đổi giấy phép2023-06-08 08:18:43
Tên ngành nghề
46495
4633
46326
4631
46496
46494
46594
46510
4661
4620
46493
46691
46497
46635
46412
46520
46204
4632
4690
4663
4752
47592
47530
16291
4933
422
42102