NGÀNH NGHỀ: Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm Tìm thấy 334
Phone02403574636
Mã số thuế2400574443
Tên viết tắtTLVN CO.,LTD
Tên quốc tếTUAN LONG VN SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC TUẤN
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2011-11-18
Thay đổi giấy phép2023-06-08 04:36:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46495
46499
46498
46492
46414
46496
46494
46413
46592
46593
46530
46594
46595
46510
45411
46493
45111
46622
46412
46520
4632
46411
46491
4663
45119
47620
47591
47593
47599
47525
47592
4782
4771
4719
47411
45412
47594
47530
47529
47420
47412
47630
47640
47524
4543
45200
7730
77101
43120
56210
45413
4610
96100
96200
52219
55101
5210
52109
52101
4322
43210
33200
43110
27500
31001
28130
27400
27900
33120
33140
33130
33190
95210
95220
4933
49332
49312
42102
42900
4101
Phone02106251135
Mã số thuế2600748270
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TM PT HPC
Tên quốc tếHPC TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM CÔNG HOÀNG
Ngành nghề chínhBán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2011-08-01
Thay đổi giấy phép2023-06-30 09:34:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46637
46636
46633
46634
46594
46510
46497
46622
46635
4632
46631
46639
46632
4773
47412
77101
43120
16101
79110
85322
79200
79120
43300
64920
43221
43210
43110
4933
49312
4932
42200
42102
42900
41000
Phone0313842552
Mã số thuế0200670562
Tên viết tắtAVC.
Tên quốc tếAVC COMPUTER HOSPITAL LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGÔ THẾ ANH
Ngành nghề chínhSửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2006-05-09
Thay đổi giấy phép2023-06-29 16:21:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
46592
46510
4620
4511
4663
4512
4530
4520
77303
7710
4513
4610
6492
6209
5221
5222
4321
6201
26800
26100
28170
26200
2710
27200
26400
26300
26700
3312
95110
3314
3313
95120
6202
4933
6311
58200
Phone0989195842
Mã số thuế2600745512
Tên viết tắtAN THÁI PHÚ THỌ JSC
Tên quốc tếAN THÁI PHÚ THỌ JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTẠ ĐÌNH THAU
Ngành nghề chínhVệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tam Nông - Thanh Thủy
Ngày thành lập2011-06-27
Thay đổi giấy phép2023-06-30 17:08:06
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46495
46636
46633
46496
46614
46592
46594
46510
4511
46622
46635
46520
46204
4632
46900
46631
46639
4663
46613
46632
47591
47599
47524
4530
45200
43120
1610
81300
43300
78100
43900
55101
43221
43210
43290
56101
55103
43110
23950
16220
31001
16210
23910
16291
10800
23920
3830
38110
4933
4932
81290
42200
42102
42900
41000
38210
Mã số thuế0201126718
Tên viết tắtBANG THANH STCO.,LTD
Tên quốc tếBANG THANH SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯƠNG NGỌC THÀNH
Ngành nghề chínhHoạt động cấp tín dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2010-10-29
Thay đổi giấy phép2023-07-01 06:22:20
Tên ngành nghề
46637
4633
46636
46633
46310
46634
46592
46593
46591
46530
46594
46510
4620
4511
46340
46622
46635
46520
4632
46631
46632
45120
4541
4543
4530
77101
77109
43120
5510
7912
64920
4322
43210
5610
0321
0322
43110
4933
5022
421
42900
41000
Mã số thuế3200518115
Tên viết tắtTLS
Tên quốc tếLB TUONG LAI SANG LIMITED COMPANY
Người đại diệnPHAN CẢNH TƯƠNG
Ngành nghề chínhĐại lý bán hàng hóa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hướng Hoá
Ngày thành lập2011-12-19
Thay đổi giấy phép2023-07-02 22:11:29
Tên ngành nghề
46495
4649
46637
46331
46498
46636
46413
46614
46634
46592
46595
46510
4620
46493
4511
46497
46340
46635
4632
46631
4663
47110
4541
46101
55103
4933
Phone0532216302
Mã số thuế3200518570
Tên viết tắtTCT
Tên quốc tếTANG CUONG THINH LIMITED COMPANY
Người đại diệnPHAN CẢNH TĂNG
Ngành nghề chínhĐại lý bán hàng hóa
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Trị
Ngày thành lập2011-12-23
Thay đổi giấy phép2023-07-02 21:11:35
Tên ngành nghề
46495
4649
46637
46331
46498
46636
46413
46614
46634
46592
46595
46510
4620
46493
4511
46497
46340
46635
4632
46631
4663
47110
4541
46101
55103
4933
Mã số thuế0200981286
Tên viết tắtDUONG DAI LOTRASECO
Tên quốc tếDUONG DAI LOGISTICS AND TRANSPORT SERVICE LIMITED COMPANY
Người đại diệnNguyễn Văn Mười
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2009-09-09
Thay đổi giấy phép2023-06-30 13:48:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46495
46492
46636
46633
46310
46496
46494
46634
46592
46530
46510
4620
46622
46635
46322
46631
46632
7710
46101
79110
79200
79120
82990
4933
49312
49321
49329
Phone0313880568
Mã số thuế0200791461
Tên viết tắtEASTERN SEA COMMERCIAL CO
Tên quốc tếEASTERN SEA COMMERCIAL, IMPORT AND EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TRƯỜNG ĐÔNG
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2008-03-08
Thay đổi giấy phép2023-06-29 23:54:36
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46693
4669
46699
46637
46636
46633
46614
46634
46592
46594
46510
46697
46696
46497
46622
46635
46520
4632
46329
46631
46639
46613
46632
4530
5224
5310
4312
5320
79110
4513
25920
8299
1811
0810
5210
52292
1410
4311
1701
1040
31001
2211
20290
2212
2220
23942
4933
51200
4931
41000
Phone0914582710-02543623
Mã số thuế3501818955
Tên quốc tếAN TAN PHAT TRADING-SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN CAO CƯỜNG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vũng Tàu - Côn Đảo
Ngày thành lập2011-04-14
Thay đổi giấy phép2023-06-04 08:19:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46495
46636
46633
46496
46634
4659
46594
46510
46622
46635
46412
4652
46491
4520
77303
77302
77101
4312
4610
82110
1812
7912
2592
4330
1811
4321
4329
6201
4311
3100
95230
95240
3312
3314
3313
95210
95220
6202
49332
8129
4221
4212
4299
4101