NGÀNH NGHỀ: Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan Tìm thấy 25
Phone0913866868 0393868
Mã số thuế3001676815
Tên viết tắtSME LIGISTICS VUNG ANG
Người đại diệnTRẦN TRỌNG NGHĨA
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kỳ Anh
Ngày thành lập2013-03-25
Thay đổi giấy phép2023-06-02 07:05:35
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02403574636
Mã số thuế2400574443
Tên viết tắtTLVN CO.,LTD
Tên quốc tếTUAN LONG VN SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC TUẤN
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2011-11-18
Thay đổi giấy phép2023-06-08 04:36:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46495
46499
46498
46492
46414
46496
46494
46413
46592
46593
46530
46594
46595
46510
45411
46493
45111
46622
46412
46520
4632
46411
46491
4663
45119
47620
47591
47593
47599
47525
47592
4782
4771
4719
47411
45412
47594
47530
47529
47420
47412
47630
47640
47524
4543
45200
7730
77101
43120
56210
45413
4610
96100
96200
52219
55101
5210
52109
52101
4322
43210
33200
43110
27500
31001
28130
27400
27900
33120
33140
33130
33190
95210
95220
4933
49332
49312
42102
42900
4101
Phone025 4385 4906
Mã số thuế3500810840
Tên viết tắtMY XUAN PSC.
Tên quốc tếMY XUAN PORT SERVICES AND SHIPYARD JOINT STOCK COMPANY.
Người đại diệnPHAN VĂN TƯỚNG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Ngày thành lập2006-09-01
Thay đổi giấy phép2023-07-01 11:21:59
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
5224
7730
7710
5621
5630
5229
8299
52222
5225
52219
5222
52221
5210
52102
52101
6810
2512
3312
3319
4933
5022
5012
8129
4299
Phone0909 882 868
Mã số thuế4800891458
Tên viết tắtITL JSC
Tên quốc tếTRA LINH - LONG BANG DEVELOPMENT AND INVESMENT TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐINH QUANG THẮNG
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Cao Bằng
Ngày thành lập2015-12-14
Thay đổi giấy phép2023-06-27 00:02:38
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4641
4663
55102
52242
0144
01462
01469
0149
0145
0141
01463
1050
10209
10409
10204
10203
10309
10201
10202
4312
1101
5629
2592
10101
4330
01461
0162
5229
0990
52219
0163
4390
55101
08102
08101
08103
0311
03121
03122
3600
52102
52109
52101
6810
43221
4321
43222
4329
3320
56101
55103
55104
03221
03222
03210
4311
2591
2680
17021
1623
22201
23950
2814
1103
27102
17010
1073
2511
1324
17090
2816
20132
10401
27310
2732
2750
25991
1622
11042
2652
17022
1520
31001
31009
1392
21002
3290
2610
2815
2813
2825
2826
28299
28170
28291
2620
1074
27101
3091
1075
10301
11041
2910
2930
2720
20131
1102
2211
23910
2640
2393
20290
25999
2212
16291
22209
2399
16292
2030
1393
2920
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
1080
1079
12009
23100
1391
15120
23920
3040
38301
38302
37001
38129
3811
0150
35102
6820
4933
422
42102
42101
4299
4101
0164
37002
3900
38229
38210
Phone0533550211
Mã số thuế3200042556-028
Tên viết tắtCHI NHÁNH XUẤT NHẬP KHẨU TOÀN CẦU
Tên quốc tếGLOBAL EXPORT IMPORT BRANCH
Người đại diệnLÊ QUANG NHẬT
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Trị
Ngày thành lập2012-03-09
Thay đổi giấy phép2023-06-22 07:04:17
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
46614
4662
4620
4634
4632
46900
4663
46613
45119
4541
4530
4542
45200
77101
46101
56290
52299
56309
52219
55101
52102
52109
52101
56101
55103
56301
82300
4933
Mã số thuế3701390635-001
Người đại diệnTRƯƠNG NGỌC MỸ TRINH
Ngành nghề chínhKho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-02-08
Thay đổi giấy phép2023-07-05 08:37:40
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0975 183 739
Mã số thuế2400809543
Người đại diệnNguyễn Văn Mạnh
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2017-02-14
Thay đổi giấy phép2023-06-25 17:19:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0948988633
Mã số thuế2400384724
Tên quốc tếBAC GIANG GREEN FOOD JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ HỒNG NHUNG
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2007-09-22
Thay đổi giấy phép2023-07-02 03:05:57
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
1030
1010
1020
7730
7710
6312
56109
6399
2432
5819
52102
52109
52101
7120
6810
7320
56101
7310
2591
2511
1071
2732
2750
1104
2420
2825
1074
2710
2013
2220
2733
2740
2790
1080
1079
1062
3830
0210
6820
422
421
4299
4101
5820
5811
Phone0984678020
Mã số thuế2400615202
Tên viết tắtB.A.C
Tên quốc tếBAC A IMPORT AND EXPORT LIMITED COMPANY
Người đại diệnCHU VĂN LONG
Ngành nghề chínhBán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2012-07-20
Thay đổi giấy phép2023-06-04 04:10:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46694
4620
46697
46696
46201
4530
5224
52243
52244
52242
52241
78200
7830
78301
46101
78100
52222
52219
5221
52211
5222
52221
5210
52102
52109
52101
46102
49331
49332
49120
50121
5012
50122
49321
4932
49329
4931
50111
5011
50112
Phone053 3560985
Mã số thuế3200282886
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH LƯƠNG QUANG
Tên quốc tếLUONGQUANG LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU HƯƠNG
Ngành nghề chínhTrồng cây cao su
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đông Hà - Cam Lộ
Ngày thành lập2008-01-24
Thay đổi giấy phép2023-07-02 12:28:12
Tên ngành nghề
46694
46495
46331
46332
46633
46623
46592
46591
4651
45111
46697
45301
46621
46497
46622
46695
46631
4663
45119
46632
4520
52242
2396
77101
77109
16101
45131
45303
45139
851
4330
9321
7810
4390
08101
0810
0220
0231
07229
07100
52109
52101
43221
4321
4329
56101
1623
16220
31001
31009
35302
2599
16291
16292
2410
3312
38301
38302
01260
01250
01282
01240
0129
4933
422
42102
4299
4101