NGÀNH NGHỀ: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Tìm thấy 259719
Phone0839842143
Mã số thuế0312385757
Tên viết tắtFOODBANK CO., LTD
Tên quốc tếFOODBANK PRODUCED SERVICE TRADE EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VĂN QUANG
Ngành nghề chínhSản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2013-07-24
Thay đổi giấy phép2023-06-28 00:28:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4620
4632
4641
4663
4752
4723
4782
4773
4771
4721
4711
4781
4753
4722
4751
4530
1050
1030
1010
1020
7911
4610
5629
7990
5630
7912
8559
5229
9000
1073
1071
1040
1104
1074
1075
1080
1079
1062
3312
9521
9522
8230
4933
4912
4932
4931
1061
Phone0912398598
Mã số thuế2400824541
Tên viết tắtCÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ NVF
Tên quốc tếNAVIFOODS INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Văn Bắc
Ngành nghề chínhSản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2017-10-30
Thay đổi giấy phép2023-06-28 01:45:41
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4719
4721
4711
4741
4730
4724
4753
4742
4722
4751
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
5590
1610
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
2592
9312
9311
0162
5221
0240
0163
0161
9319
9329
0220
0231
0312
5610
0131
0322
2591
0170
1623
1071
1040
1622
1104
03224
1621
1074
1075
1102
1629
1080
1079
1062
0230
8230
0121
0128
0119
0129
0118
0210
0150
4933
1061
0164
Phone0439713478
Mã số thuế0105747705
Tên quốc tếTO HOANG ANH TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ HUYỀN ANH
Ngành nghề chínhVệ sinh chung nhà cửa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hai Bà Trưng
Ngày thành lập2011-12-22
Thay đổi giấy phép2023-07-01 22:49:53
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4641
4663
4762
4759
4723
4773
4771
4721
4741
4761
4753
4742
4763
4722
4772
4764
4751
7722
7721
7710
5621
46101
7911
5629
8130
7990
8292
1812
5510
5630
7912
9620
4330
7810
8299
9700
1811
4322
4321
4329
5610
1820
8121
8129
4101
Phone0702246979
Mã số thuế1500653866
Tên viết tắtDuc Hung Co.,Ltd
Tên quốc tếDuc Hung Company Limited
Người đại diệnNGUYỄN PHƯỚC HIỆP
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực IV
Ngày thành lập2009-11-06
Thay đổi giấy phép2023-07-03 02:34:48
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4620
4652
4663
4759
4752
4773
4741
4730
4742
4772
4541
7730
1610
4933
5022
Phone0363648586 - 0976
Mã số thuế1000800216
Người đại diệnLÊ VĂN ĐÔNG
Ngành nghề chínhVệ sinh chung nhà cửa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thái Bình - Vũ Thư
Ngày thành lập2010-11-02
Thay đổi giấy phép2023-06-29 01:43:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4651
4620
4511
4652
4663
4759
4752
4773
4741
4541
4543
4530
4542
5224
7730
4312
5590
5621
4610
8130
8030
8020
5510
5630
4330
8010
5225
7020
4390
6810
4322
4321
5610
4311
2395
3700
3812
3811
0118
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0937 550 408
Mã số thuế0312730964
Tên viết tắtCAAC
Tên quốc tếCLEAN AGRICULTURAL ALLIANCE COMPANY LIMITED
Người đại diệnHÀ HIỆP HƯNG
Ngành nghề chínhChế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 10
Ngày thành lập2014-04-10
Thay đổi giấy phép2023-06-27 14:07:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Ngành nghề
Phone0839115976-0839115
Mã số thuế0311151611
Tên viết tắtLAN ANH NSG CO.,LTD
Tên quốc tếLAN ANH NAM SAI GON COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Mạnh Toàn
Ngành nghề chínhCắt tạo dáng và hoàn thiện đá
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2011-09-14
Thay đổi giấy phép2023-06-26 23:15:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4620
4511
4652
4641
4663
4773
4512
4541
4530
2396
7710
4312
4513
4610
4330
7490
5229
6619
7410
4390
0220
4322
4321
4329
4311
2220
0210
4933
4932
4931
421
4299
4101