NGÀNH NGHỀ: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Tìm thấy 259719
Phone0908848866
Mã số thuế0310531949
Tên viết tắtQUANG PHAT THANH JSC
Tên quốc tếQUANG PHAT THANH JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN BE
Ngành nghề chínhTrồng cây cao su
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2010-12-21
Thay đổi giấy phép2023-07-01 07:58:59
Tên ngành nghề
4669
4653
4620
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1610
0240
0220
0231
0131
1622
1621
1629
0230
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0112
0118
0210
4933
5022
Phone0978 224455 - 06516
Mã số thuế3800623337
Tên viết tắtTIPHACO
Người đại diệnĐOÀN XUÂN TIẾN
Ngành nghề chínhTrồng cây cao su
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lộc Ninh - Bù Đốp
Ngày thành lập2009-10-28
Thay đổi giấy phép2023-06-29 19:53:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4620
4632
4690
4641
4663
0144
0146
0145
0141
1030
1020
7710
4312
7990
5510
9610
2431
9312
9311
9319
9329
0810
0220
0891
0722
0892
5610
0131
0322
1040
1104
2420
1629
2220
2410
1080
3811
0126
0125
0123
0210
4933
8129
421
4299
4101
3821
Phone0973382977
Mã số thuế3800761506
Người đại diệnTRẦN THÚY NGA
Ngành nghề chínhTrồng cây cao su
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phước Long - Bù Gia Mập - Phú Riềng
Ngày thành lập2011-07-04
Thay đổi giấy phép2023-06-29 20:04:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0983728139
Mã số thuế0105007147
Tên viết tắtGIA DINH JEWELRY CO.,LTD
Tên quốc tếGIA DINH TRADING AND GOLD - JEWELRY SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnMAI THÚC ĐỊNH
Ngành nghề chínhSản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2010-11-30
Thay đổi giấy phép2023-07-03 00:21:43
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4774
4789
4773
4721
4711
4741
4730
4512
4761
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
7730
7710
5621
7911
4513
4610
5629
7990
5510
5630
7912
2592
4330
8299
4322
4321
5610
7310
3212
3211
1629
3311
3830
8230
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone+84869892929
Mã số thuế0108071510
Tên viết tắtAZT.CO.,LTD
Tên quốc tếAZT VIET NAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THANH NGA
Ngành nghề chínhSản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2017-11-24
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:08:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4651
4620
4511
4634
4652
4632
4663
4723
4799
4719
4721
4711
4741
4512
4761
4742
4722
4772
4530
4520
5224
1030
1010
1020
7730
7710
4312
5621
4513
4610
8532
5629
1812
5510
5630
6399
7912
4330
6209
5229
8299
5225
5221
5222
5223
7420
6190
4390
1811
5210
4322
4321
4329
6201
5610
4311
2395
2816
3240
2610
2822
2620
2640
2029
1629
2651
2630
2392
2394
9511
3313
3319
9512
3315
6202
4933
5022
5120
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
Mã số thuế3800747170
Người đại diệnNGUYỄN VIẾT NAM
Ngành nghề chínhTrồng cây cao su
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Chơn Thành
Ngày thành lập2011-03-23
Thay đổi giấy phép2023-06-29 21:48:23
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0936573082
Mobile0936.573.082
Mã số thuế0202224524
Tên viết tắtMANIN JEONG VINA CO., LTD
Tên quốc tếMANIN TEONG VINA COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỒNG THỊ HIỀN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2023-12-07
Thay đổi giấy phép2024-07-15T19:57:31
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4799
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4751
4530
4520
7730
7710
4312
6312
5621
4513
4610
5629
1812
5510
5630
6399
2592
4330
7490
6209
8299
7110
7410
6391
7020
4390
1811
6810
4322
4321
4329
3320
6201
7320
5610
8219
7310
2591
2395
2593
3290
1075
2599
9524
3312
9511
9512
9521
9522
6202
6820
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311