NGÀNH NGHỀ: Đại lý bán hàng hóa Tìm thấy 4426
Phone0914174848
Mã số thuế4300580302
Người đại diệnTRẦN NHƯ ÐỘ
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quảng Ngãi - Sơn Tịnh
Ngày thành lập2011-02-21
Thay đổi giấy phép2023-06-26 23:39:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0102399714-009
Người đại diệnHOÀNG TUẤN ANH
Ngành nghề chínhBán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hạ Long
Ngày thành lập2015-12-04
Thay đổi giấy phép2023-06-22 07:45:18
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế2700662027
Người đại diệnHOÀNG VĂN HÙNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Ninh Bình
Ngày thành lập2012-11-07
Thay đổi giấy phép2023-06-27 23:33:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4661
4511
46611
4690
4663
4530
5224
2396
4312
46101
7911
7990
5510
9610
7912
851
8520
9103
9329
4390
0899
0810
0722
0710
52109
6810
43221
4321
4329
1410
5610
0322
4311
2399
2394
3510
4933
49321
4299
Mã số thuế2700661993
Người đại diệnPHẠM HÙNG CA
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Ninh Bình
Ngày thành lập2012-11-07
Thay đổi giấy phép2023-06-25 17:48:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4661
4511
46611
4690
4663
4530
5224
2396
4312
46101
7911
7990
5510
9610
7912
851
8520
9103
9329
4390
0899
0810
0722
0710
52109
6810
43221
4321
4329
1410
5610
0322
4311
2399
2394
3510
4933
49321
4299
Phone0303871896
Mã số thuế2700662122
Người đại diệnĐINH QUANG MINH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Ninh Bình
Ngày thành lập2012-11-07
Thay đổi giấy phép2023-06-26 06:45:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4661
4511
46611
4690
4663
4530
5224
2396
4312
46101
7911
7990
5510
9610
7912
851
8520
9103
9329
4390
0899
0810
0722
0710
52109
6810
43221
4321
4329
1410
5610
0322
4311
2399
2394
3510
4933
49321
4299
Mã số thuế0106094720
Tên quốc tếNGUYEN LUU SERVICES AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUANG LƯU
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2013-01-23
Thay đổi giấy phép2023-06-27 00:26:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4651
4652
4632
4663
4759
4752
4773
4721
4753
4722
4312
46101
7911
7990
7912
4330
7410
7020
4390
3600
4322
4321
4329
3320
6201
7320
4311
7310
3700
6202
422
421
42900
4101
5820
Mã số thuế0106094752
Tên quốc tếTHANG LONG EDUCATION EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN QUANG HƯNG (TỨC: BÌNH)
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2013-01-23
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:06:38
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4759
4761
4764
4312
46101
7990
5510
5630
4330
5229
7410
4390
3320
46102
5610
4311
7310
3240
1702
2599
2220
2651
2310
9524
3312
8230
422
4101
Mã số thuế0105844106
Người đại diệnVŨ QUỲNH LY
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2012-04-05
Thay đổi giấy phép2023-06-30 13:27:19
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0105824597
Tên viết tắtTUYET MAI TM CO.,LTD
Tên quốc tếTUYET MAI TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN MỞN
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2012-03-19
Thay đổi giấy phép2023-06-30 18:34:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4663
4752
4741
4730
47722
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7710
4312
46101
5630
2432
2431
2592
7810
5221
3320
5610
4311
2814
2511
2816
2731
2750
2811
2610
2813
2822
2824
2821
2819
2620
2710
2640
2599
2651
2812
2630
2670
3250
3311
3312
9511
3314
3313
3319
3315
4933
422
421
4299
4101