NGÀNH NGHỀ: Bán lẻ trong siêu thị (Supermarket) Tìm thấy 163
Phone(84) 120-398-2326
Mã số thuế4000994937
Tên viết tắtSENDAITECH VIETNAM CO.,LTD
Tên quốc tếSENDAITECH VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnHASEGAWA SHUZO
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Nam
Ngày thành lập2014-08-13
Thay đổi giấy phép2023-06-22 13:03:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế3100266224
Người đại diệnĐINH THỊ HỒNG
Ngành nghề chínhBán lẻ trong siêu thị (Supermarket)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tuyên Hóa - Minh Hóa
Ngày thành lập2001-01-01
Thay đổi giấy phép2023-07-06 07:16:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0978715268
Mã số thuế2600733605
Tên viết tắtVÂN LONG ., JSC
Tên quốc tếPHÚ THỌ VÂN LONG TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HOAN
Ngành nghề chínhBán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Thao - Phù Ninh
Ngày thành lập2011-04-18
Thay đổi giấy phép2023-07-01 21:07:22
Tên ngành nghề
46495
4633
46331
46332
46326
46592
4659
46594
4651
4511
46497
46340
4632
4641
46613
47599
4721
4722
47191
4541
4543
4312
46101
5629
1811
55103
2750
4933
4931
Phone030-3842018
Mã số thuế2700505666
Người đại diệnBÙI VĂN HẠNH
Ngành nghề chínhBán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kim Sơn - Yên Khánh
Ngày thành lập2009-05-15
Thay đổi giấy phép2023-07-02 11:14:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế3100783416
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TIẾN
Ngành nghề chínhBán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đồng Hới - Quảng Ninh
Ngày thành lập2011-10-07
Thay đổi giấy phép2023-06-29 17:16:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone(84-232) 3710688
Mã số thuế3100304896
Tên quốc tếTRUONG SON INVESTMENT GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG NGỌC LỰ
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Bình
Ngày thành lập2004-04-27
Thay đổi giấy phép2023-07-02 11:53:06
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0915 368259
Mã số thuế2600877967
Tên viết tắtNGUYENPHANPT.,JSC
Tên quốc tếNGUYEN PHAN PHU THO JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN QUYẾN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tam Nông - Thanh Thủy
Ngày thành lập2013-03-21
Thay đổi giấy phép2023-06-22 17:50:28
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
4661
4511
4652
4663
47191
47524
0146
7730
7710
4312
5510
4330
7110
4390
0810
4322
4321
4329
5610
0322
2395
2392
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone026 3 951686 - 09
Mã số thuế4800155401
Người đại diệnHOÀNG ĐẶNG HẢI
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Cao Bằng
Ngày thành lập2004-12-01
Thay đổi giấy phép2023-06-24 17:54:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Ngành nghề
Mã số thuế0102987843
Tên viết tắtPARABOL., JSC
Tên quốc tếPARABOL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THANH TUẤN
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2008-10-21
Thay đổi giấy phép2023-06-30 01:48:44
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4663
47525
47529
47191
47524
7730
4312
1610
8531
8532
56290
7110
7020
4322
4321
56101
4311
2599
2220
1079
2310
3314
4293
4299
4291
Phone0303 500 736 012342
Mã số thuế2700560949
Người đại diệnPHẠM THỊ KIM NGỌC
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Nho Quan - Gia Viễn
Ngày thành lập2010-04-12
Thay đổi giấy phép2023-06-08 08:04:29
Tên ngành nghề
47191
0146
0149
0145
1030
1010
1020
4312
11010
3011
7490
4390
0810
0722
0710
5210
56101
01300
4311
11030
1701
2511
1104
1702
28299
35302
20120
11020
20290
1629
2399
2220
10620
33150
3700
3812
38110
02101
4933
5022
4932
4299
4101