NGÀNH NGHỀ: Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ Tìm thấy 21
Phone3875115
Mã số thuế0200826428
Người đại diệnNGUYỄN QUANG TUYÊN
Ngành nghề chínhXây dựng nhà các loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thuỷ Nguyên
Ngày thành lập2008-07-22
Thay đổi giấy phép2023-06-30 11:50:06
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46697
47524
56210
78301
56290
78100
08920
05100
05200
36000
5210
4322
43210
55104
23950
16220
20120
23990
23920
23942
23941
33150
38301
3812
3811
0121
4933
8121
8129
41000
3822
3821
Phone0273 822 652 3822 6
Mã số thuế5000124639
Tên viết tắtTFC
Tên quốc tếTUYEN QUANG AGRO-FORESTRY INPUT SUPPLY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG ĐỨC HOÀNH
Ngành nghề chínhBán buôn hoa và cây
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Tuyên Quang
Ngày thành lập2009-01-19
Thay đổi giấy phép2023-06-26 22:52:32
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0393885665
Mã số thuế3001502576
Tên viết tắtVITAD CO., LTD
Tên quốc tếVIETNAM INVESTMENT TRANDING AND AGRICULTURAL DEVELOPMENT COPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ANH TUẤN
Ngành nghề chínhBán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Hà Tĩnh - Cẩm Xuyên
Ngày thành lập2011-09-28
Thay đổi giấy phép2023-07-01 01:55:38
Phone0303 500 736 012342
Mã số thuế2700560949
Người đại diệnPHẠM THỊ KIM NGỌC
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Nho Quan - Gia Viễn
Ngày thành lập2010-04-12
Thay đổi giấy phép2023-06-08 08:04:29
Tên ngành nghề
47191
0146
0149
0145
1030
1010
1020
4312
11010
3011
7490
4390
0810
0722
0710
5210
56101
01300
4311
11030
1701
2511
1104
1702
28299
35302
20120
11020
20290
1629
2399
2220
10620
33150
3700
3812
38110
02101
4933
5022
4932
4299
4101
Phone(0272)3812499
Mã số thuế1101417151
Tên viết tắtAUVNC
Tên quốc tếAGRICULTURAL UNION VIET NAM CORPORATION
Người đại diệnTRẦN VĂN TRUYỀN
Ngành nghề chínhSản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Long An
Ngày thành lập2011-10-24
Thay đổi giấy phép2023-06-30 02:08:51
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế6001046047
Tên viết tắtDAK FARM CO., LTD
Tên quốc tếDAK LAK FARM ONE MEMBER LIMITED COMPANY
Người đại diệnVõ Thị Thanh Hiền
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Krông A Na - Cư Kuin
Ngày thành lập2010-05-13
Thay đổi giấy phép2023-06-26 10:24:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02163710555
Mã số thuế5200258615
Tên viết tắtHOANG LONG CO., LTD
Tên quốc tếHOANG LONG CONSTRUCTION AND COMMERCIAL BUSINESS COMPANY LIMITTED
Người đại diệnVŨ MẠNH LINH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Yên Bái
Ngày thành lập2006-04-27
Thay đổi giấy phép2023-06-20 13:11:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4631
46310
4662
4659
4653
4620
46209
4511
46691
46204
4663
4752
4541
1020
4312
4330
7110
08101
0722
07100
6810
43221
4322
4321
43210
4311
2012
20120
1080
6820
4933
4912
42102
421
4299
4101
Phone615889 0913402618 37
Mã số thuế0400449061
Tên viết tắtVANACO
Tên quốc tếVAN NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHUỲNH LUYẾN
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Khê - Liên Chiểu
Ngày thành lập2003-06-11
Thay đổi giấy phép2023-07-01 10:32:08
Mã số thuế5500461449
Tên viết tắtPHÂN BÓN SOLA
Tên quốc tếSOLA CHEMICAL FERTILIZER COMPANY LIMITED
Người đại diệnCHU ĐÌNH VƯƠNG
Ngành nghề chínhSản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Mai Sơn - Yên Châu
Ngày thành lập2012-06-18
Thay đổi giấy phép2023-06-22 06:01:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4631
46692
4659
4620
4632
4711
16102
52242
77301
77101
81300
74909
52219
02400
01630
0161
74100
71109
08103
08910
08920
52109
71200
4321
4329
72100
0131
0132
73100
1623
3511
1622
1621
28210
20120
16291
2790
20210
23920
0128
02101
3512
49331
01640