NGÀNH NGHỀ: Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác Tìm thấy 243
Phone02403826701
Mã số thuế2400332451
Người đại diệnPHÙNG THỊ HƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2004-12-28
Thay đổi giấy phép2023-07-03 05:26:57
Mã số thuế0105120819
Tên quốc tếHOANG TIEN PRODUCTION AND TRADING ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN KHẮC TIẾN
Ngành nghề chínhBốc xếp hàng hóa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sóc Sơn - Mê Linh
Ngày thành lập2011-01-14
Thay đổi giấy phép2023-07-03 13:02:46
Tên ngành nghề
4649
4661
4511
4663
4512
4541
4543
4530
4542
45200
5224
7730
4312
5510
5630
4330
5210
4322
4321
5610
4311
2511
1622
1621
2513
1629
2512
422
421
4101
Phone0978488488
Mã số thuế2400763955
Người đại diệnNGUYỄN TIẾN DŨNG
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2015-04-23
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:43:30
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4620
4511
4663
46613
4512
4541
4543
4530
45200
5224
7730
7710
4312
4513
4330
8299
5221
4390
55101
0810
0891
0710
5210
4322
4321
4329
46102
5610
4311
3312
4933
5022
49312
4932
42102
4299
4101
Phone02403838686
Mã số thuế2400631099
Người đại diệnTRẦN HUY LÂM
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lạng Giang - Lục Nam
Ngày thành lập2012-12-27
Thay đổi giấy phép2023-06-25 06:07:44
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4633
46636
46633
4631
4659
4653
4620
4511
46635
46611
4632
46632
47521
47525
4512
47522
4530
45200
4312
45413
4513
5510
25920
8299
08102
08101
08103
02210
07100
5610
16291
4933
5022
49321
42102
42900
4101
Phone0947002009
Mã số thuế2600753915
Tên viết tắtCÔNG TY CP XD&DL HOÀN ANH
Tên quốc tếHOÀN ANH CONSTRUCTION AND TOURISM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG QUỐC HOÀN
Ngành nghề chínhBán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Sơn - Tân Sơn
Ngày thành lập2011-08-25
Thay đổi giấy phép2023-07-04 01:35:34
Tên ngành nghề
4649
46637
46496
46592
4659
46530
4620
4511
46697
46611
46520
46900
4641
4663
47591
4759
47412
47222
4541
4543
4530
45420
45200
96310
10209
10109
10203
10204
1030
10309
10201
10202
77290
77101
77109
43120
78301
79110
45413
4513
81300
85600
52299
79200
18120
79120
10101
43300
64920
8720
8730
93120
8710
78100
96330
8810
93290
43900
18110
55101
0810
0312
08920
36000
43221
43210
43290
56101
55103
55104
0322
16230
23950
10730
32400
16220
32300
15200
16210
35302
10301
23910
16291
1629
19100
29200
10800
10790
25120
10620
23920
18200
33130
95210
33150
3830
3700
38110
82300
4933
49312
49321
81210
81290
42200
42102
42900
41000
1061
38210
Phone0273 822008 0273 81
Mã số thuế5000222562
Người đại diệnNGUYỄN MAI TUYÊN
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Tuyên Quang - Yên Sơn
Ngày thành lập2003-06-09
Thay đổi giấy phép2023-06-26 22:25:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone01236300885
Mã số thuế1702129912
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV NAM TƯỜNG LINH
Người đại diệnĐÀM PHƯƠNG KHOÁT
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hòn Đất - Kiên Lương
Ngày thành lập2018-06-11
Thay đổi giấy phép2023-06-23 03:59:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0313796990
Mã số thuế0200867375
Tên viết tắtESMACO
Tên quốc tếEAST MARITIME JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN NHÃN
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2009-01-15
Thay đổi giấy phép2023-06-30 13:23:14
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
46637
46636
46633
46634
4659
46622
46635
46611
46631
46639
46632
45200
5224
43120
78301
7911
8532
52291
7990
52299
7912
3011
3012
25920
85590
4330
82990
07229
07100
5210
52292
5610
33150
4933
5022
5012
49321
4931
5021
5011
421
42900
4299
41000