NGÀNH NGHỀ: Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy Tìm thấy 71
Phone760138
Mã số thuế0200643946
Tên viết tắtCHAU GIANG TRARISCO
Tên quốc tếCHAU GIANG TRADING AND TOURISM COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG THẾ CƯỜNG
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2005-08-11
Thay đổi giấy phép2023-06-29 11:57:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02403884233
Mã số thuế2400290434
Người đại diệnPHẠM THỊ PHƯỢNG
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lạng Giang - Lục Nam
Ngày thành lập2002-12-12
Thay đổi giấy phép2023-07-02 12:15:48
Tên ngành nghề
46613
4719
45432
47732
45420
4520
9631
4312
45413
4513
7990
9610
64920
61901
7810
7420
9329
5819
6810
56101
55103
9512
4933
4932
4101
Mã số thuế0201006146
Tên viết tắtSON THUY IMEXCO.
Tên quốc tếSON THUY IMPORT AND EXPORT LIMITED COMPANY
Người đại diệnPHẠM KHẮC TRỌNG
Ngành nghề chínhBán buôn giày dép
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2009-11-10
Thay đổi giấy phép2023-07-02 06:29:33
Phone02103952564/3952513
Mã số thuế2600392899
Tên viết tắtPH., JSC
Tên quốc tếPHUC HUNG JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ HOÀI ANH
Ngành nghề chínhBán buôn sắt, thép
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2008-09-05
Thay đổi giấy phép2023-06-22 17:28:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46495
4649
46496
46413
46614
46592
4659
46591
46530
46595
4511
46691
46622
4663
46613
47620
47412
4530
45420
52242
46101
79110
79200
79120
25920
82990
55101
43221
43210
43290
56101
55103
73100
23950
2710
23910
2599
27400
27900
23920
33150
4933
5022
4932
42102
42900
41000
Phone0273828389
Mã số thuế5000292094
Người đại diệnVi Thế Mạnh
Ngành nghề chínhBán lẻ mô tô, xe máy
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Chiêm Hóa - Hàm Yên
Ngày thành lập2008-05-06
Thay đổi giấy phép2023-07-17 12:40:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4759
4773
47741
4741
45412
4730
45120
45432
45302
45420
45200
45413
4610
5510
6622
8299
6810
7310
3511
3512
Phone0988228855
Mã số thuế5000692670
Người đại diệnNGUYỄN HỒNG HẢI
Ngành nghề chínhBán lẻ mô tô, xe máy
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Tuyên Quang - Yên Sơn
Ngày thành lập2011-10-31
Thay đổi giấy phép2023-06-26 17:34:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Ngành nghề
Phone0533861643
Mã số thuế3200171456
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH PHI LONG
Người đại diệnNGUYỄN VĂN MINH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Trị
Ngày thành lập2003-01-21
Thay đổi giấy phép2023-07-02 11:44:28
Phone0313655045
Mã số thuế0200731367
Tên viết tắtMINH NGOC JSC
Tên quốc tếMINH NGOC TRANSPORT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐOÀN HẢI YẾN
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2007-02-08
Thay đổi giấy phép2023-06-30 01:13:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
46599
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4512
4541
4543
4530
45420
45200
5224
43120
4513
4610
5510
2592
66220
5229
8299
5221
5222
6190
5210
1410
5610
8219
7310
1520
1392
3312
9511
9512
4933
5022
4932
4931
5021
422
421
4299
41000
Mã số thuế0201121283
Tên viết tắtHAI SON CONSINCO
Tên quốc tếHAI SON CONSTRUCTION AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐÀM QUANG TIẾN
Ngành nghề chínhBán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2010-10-13
Thay đổi giấy phép2023-06-30 10:15:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46495
46637
46636
46633
46202
46614
4662
46634
46592
46599
46595
4511
46697
46497
46622
46635
46611
46520
46631
46639
46613
46632
4541
45420
45200
43120
46101
79110
4513
52299
79200
79120
30110
25920
64920
78100
82990
5222
43900
56101
55103
33120
33150
38301
4933
5022
49312
49321
49329
5021
42200
42102
42900
41000