NGÀNH NGHỀ: Dạy nghề
Tìm thấy 401
| Phone | 0977480558 |
| Mã số thuế | 2400647765 |
| Tên viết tắt | QTC |
| Tên quốc tế | QUYET THANG COMMERCIAL AND CONSTRUCTION INVESTMENT CONSULT JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | TRẦN VĂN HIÊN |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng |
| Ngày thành lập | 2013-09-03 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-25 02:36:59 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0986036777 09820008 |
| Mã số thuế | 3100472851 |
| Tên viết tắt | DTQB |
| Tên quốc tế | DONG TAM QUANG BINH INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | Đoàn Xuân Tuấn |
| Ngành nghề chính | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Đồng Hới - Quảng Ninh |
| Ngày thành lập | 2009-02-24 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-01 21:54:13 |
| Phone | 02142 478 888 012 |
| Mã số thuế | 5300679984 |
| Người đại diện | PHẠM QUANG GIANG |
| Ngành nghề chính | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Lào Cai - Mường Khương |
| Ngày thành lập | 2014-09-22 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-27 06:43:32 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Mã số thuế | 0401454988 |
| Tên viết tắt | SKVIETART |
| Tên quốc tế | SKVIETART JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN LÊ PHƯƠNG THẢO |
| Ngành nghề chính | Quảng cáo |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Hải Châu |
| Ngày thành lập | 2011-11-16 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-01 10:23:05 |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 85322 | Dạy nghề |
| 9000 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7310 | Quảng cáo |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| Phone | 05113685567 -090358 |
| Mã số thuế | 0400464327 |
| Tên viết tắt | CRS CO.,LTD |
| Tên quốc tế | CRS TECHNOLOGY SERVICE CO.,LTD |
| Người đại diện | TRẦN KHẢI |
| Ngành nghề chính | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| Đơn vị quản lý | Chi cục thuế khu vực Cẩm Lệ - Hòa Vang |
| Ngày thành lập | 2004-05-11 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-30 02:26:04 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 3525762 |
| Mã số thuế | 3300814904 |
| Tên viết tắt | An Binh Dien.,JSC |
| Người đại diện | VÕ QUANG VINH |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Huế |
| Ngày thành lập | 2009-02-24 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 10:25:45 |
| Phone | 02103846506 |
| Mã số thuế | 2600326984 |
| Tên quốc tế | SoHo Garment Joint Stock Company |
| Người đại diện | TRẦN PHƯƠNG CÁCH |
| Ngành nghề chính | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Phú Thọ |
| Ngày thành lập | 2005-04-04 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-01 14:12:10 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Mã số thuế | 0401493176 |
| Tên viết tắt | API-EC |
| Tên quốc tế | API ENERGY CORPORATION |
| Người đại diện | PHAN XUÂN PHÚ |
| Ngành nghề chính | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Hải Châu |
| Ngày thành lập | 2012-05-11 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-08 08:29:49 |
| Phone | 0839894616 |
| Mã số thuế | 0310762752 |
| Tên viết tắt | KIM GIA PHAT ACI.CO |
| Tên quốc tế | KIM GIA PHAT ARCHITECTURE CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | ĐỖ QUYÊN |
| Ngành nghề chính | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Gò Vấp |
| Ngày thành lập | 2011-04-07 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-01 09:19:57 |
| Phone | 9581971 |
| Mã số thuế | 0101867568 |
| Tên viết tắt | THANH LONG TRADING., JSC |
| Tên quốc tế | THANH LONG TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ ĐÁNG |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Huyện Đông Anh |
| Ngày thành lập | 2006-02-07 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 09:01:55 |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 85322 | Dạy nghề |
| 851 | Giáo dục mầm non |
| 8520 | Giáo dục tiểu học |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
- « Trang trước
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- …
- 41
- Trang sau »