NGÀNH NGHỀ: Chuẩn bị mặt bằng Tìm thấy 646
Phone0919 019 678
Mã số thuế1702131887
Tên viết tắtCTY TNHH CƠ KHÍ XD ĐẠT THÀNH
Người đại diệnNGUYỄN HỮU THÀNH
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Rạch Giá
Ngày thành lập2018-06-28
Thay đổi giấy phép2023-06-23 03:33:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02403562037
Mã số thuế2400586449
Tên viết tắtDHC.,JSC
Tên quốc tếELECTRICITY, CONSTRUCTION AND TRADING DHC JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLA TIẾN DŨNG
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2012-02-16
Thay đổi giấy phép2023-07-02 13:53:07
Phone0313220888
Mã số thuế0200736189
Tên viết tắtTUNG DUONG EWACO.
Tên quốc tếTUNG DUONG ELECTRICITY AND WATER ASSEMBLING LIMITED COMPANY
Người đại diệnĐỖ THANH TÙNG
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kiến An - An Lão
Ngày thành lập2007-04-17
Thay đổi giấy phép2023-06-29 15:46:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0313856688
Mã số thuế0200588332
Tên quốc tếHAI PHONG INTERNAL DECORATION AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG QUANG NHẬT
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Hải Phòng
Ngày thành lập2004-05-24
Thay đổi giấy phép2023-06-30 14:04:30
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0913 257 981
Mã số thuế2400743437
Tên viết tắt75 DO THANH CO.,LTD
Tên quốc tế75 DO THANH ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ HUY THANH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lạng Giang - Lục Nam
Ngày thành lập2014-11-13
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:41:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46495
4649
46499
4633
46326
46633
4631
46496
46692
46592
46593
46599
4620
46697
46696
46497
46622
46412
46611
4632
4690
46631
4641
4663
46632
47599
47610
43120
16101
1812
43300
1313
43900
08102
08101
0220
0510
0520
43221
4322
4321
43222
4329
33200
1410
43110
1103
1701
1399
1709
1702
1520
1392
11041
16291
22209
1420
16292
1311
1393
1430
1391
1312
1512
1820
1511
49200
4933
49331
49332
49321
4932
4931
42200
42102
4299
4101
Phone02403850999
Mã số thuế2400644267
Người đại diệnNGUYỄN DUY KHA
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2013-05-20
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:36:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0563836639 - 0914 0
Mã số thuế4100583169
Tên viết tắtHLCO
Tên quốc tếHL COMPANY LIMITED
Người đại diệnTrương Ngọc Hưng
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thị xã An Nhơn
Ngày thành lập2005-12-22
Thay đổi giấy phép2023-06-30 19:40:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone056 6252036 - 090358
Mã số thuế4100460939
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH XD & TM TỔNG HỢP VĂN QUANG
Người đại diệnNGUYỄN THỊ KIM NGÂN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn
Ngày thành lập2005-01-25
Thay đổi giấy phép2023-06-24 23:56:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4662
46592
4620
4511
4663
4530
4520
1020
7710
43120
46101
7912
2592
5229
7110
7020
9329
55101
0810
0722
0710
0892
6810
43221
4321
33200
56101
0321
43110
2511
33140
3700
0210
0150
4933
5022
4932
422
42102
4299
4101
Mã số thuế2400548108
Tên viết tắtP&P.,JSC
Tên quốc tếP&P GREEN TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGÔ DUY PHƯƠNG
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2011-05-04
Thay đổi giấy phép2023-06-08 03:47:01
Tên ngành nghề
46633
46692
46592
46599
46691
46697
46622
46631
46632
43120
16101
08102
08101
08103
02210
33200
43110
11042
11041
16291
16292
01282
01281
49331
49332
49339
42102
42900