NGÀNH NGHỀ: Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện Tìm thấy 80
Phone0962989898 0985813
Mã số thuế2400558850
Tên viết tắtHA JSC
Tên quốc tếHUNG ANH MANUFACTURING TRADING AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG VĂN TÂM
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2011-08-04
Thay đổi giấy phép2023-06-29 13:13:40
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46495
46499
46326
46633
46496
46413
46692
46592
46599
4511
46691
46697
46696
46622
46412
4632
46329
46631
46632
47599
4512
43120
16101
5621
4513
5629
8292
5510
5630
2592
6492
8299
08102
08101
0220
4322
4321
33200
1410
5610
43110
1324
1399
1392
11041
2029
16291
1420
16292
1393
1430
49331
49332
49339
4932
4931
42102
42900
4101
Phone0979078662
Mã số thuế6200050418
Người đại diệnVŨ HỒNG TUÂN
Ngành nghề chínhXây dựng nhà các loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Lai Châu - Tam Đường
Ngày thành lập2010-08-30
Thay đổi giấy phép2023-06-23 02:21:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46592
46591
46530
46209
43120
18120
43300
43900
18110
0810
07300
07100
43221
43210
43222
43290
56101
55103
43110
16220
16292
49331
49312
49321
49329
42102
42900
41000
Phone02103652161
Mã số thuế2600745086
Tên viết tắtTHÀNH MINH LONG., JSC
Tên quốc tếTHANH MINH LONG JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ THỊ CHIỀU
Ngành nghề chínhTrồng rừng và chăm sóc rừng họ tre
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đoan Hùng
Ngày thành lập2011-06-20
Thay đổi giấy phép2023-06-30 19:46:55
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0982 018 253
Mã số thuế4700190579
Người đại diệnVŨ VĂN LONG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Kạn
Ngày thành lập2009-10-27
Thay đổi giấy phép2023-06-25 03:14:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46633
46496
4662
46592
46209
46631
4663
4759
4752
4312
4390
0810
0730
0710
0721
4322
4321
4329
4311
1622
1621
1629
16292
4933
49321
422
42102
4101
Phone0916719399
Mã số thuế2400556187
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HỒNG
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2011-07-07
Thay đổi giấy phép2023-06-29 14:08:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0523851981 091300
Mã số thuế3100764420
Người đại diệnNGUYỄN THANH ĐỨC
Ngành nghề chínhBán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đồng Hới - Quảng Ninh
Ngày thành lập2011-07-15
Thay đổi giấy phép2023-06-29 18:29:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Ngành nghề
Phone0913257228
Mã số thuế2400644073
Tên viết tắtHABAC CPW CO., LTD
Tên quốc tếHABAC CONSTRUCTION AND PROVIDING WATER COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN GIANG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2013-05-15
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:35:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone05003516789
Mã số thuế6001425101
Tên viết tắtCTY CP CHẾ BIẾN NSXK PHÚ KHANG
Tên quốc tếPHU KHANG AGRICULTURAL EXPORT PROCESSING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG ĐÔNG QUÂN
Ngành nghề chínhXay xát và sản xuất bột thô
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2014-03-18
Thay đổi giấy phép2023-06-24 14:29:08
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone01234135311
Mã số thuế2400493579
Người đại diệnĐOÀN ĐỨC HẢI
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lục Ngạn - Sơn Động
Ngày thành lập2009-12-24
Thay đổi giấy phép2023-06-29 10:39:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4620
46691
4690
4663
7730
7710
4312
5510
8299
4390
0899
0810
0220
0231
0892
0510
0520
3600
6810
4321
4311
2395
3290
16291
16292
2392
3700
3811
6820
4933
5021
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
3821