NGÀNH NGHỀ: Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện Tìm thấy 80
Phone0902533378
Mã số thuế0300898666-012
Người đại diệnNGÔ VĂN THÔNG
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột
Ngày thành lập2011-12-23
Thay đổi giấy phép2023-06-27 04:05:09
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Ngành nghề
Phone0293877427
Mã số thuế5200684691
Tên viết tắtVIC
Tên quốc tếVAN CHAN IN VESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVƯƠNG THẾ ĐIỆP
Ngành nghề chínhTrồng rừng và chăm sóc rừng họ tre
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Nghĩa Văn - Trạm Tấu
Ngày thành lập2012-03-20
Thay đổi giấy phép2023-07-17 07:22:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46325
46591
45301
46621
46631
46639
47733
16102
52242
23960
81300
74909
02400
08102
08101
02210
07300
07100
33200
16220
16292
33120
02102
49331
49332
42102
42900
41000
Phone0909 882 868
Mã số thuế4800891458
Tên viết tắtITL JSC
Tên quốc tếTRA LINH - LONG BANG DEVELOPMENT AND INVESMENT TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐINH QUANG THẮNG
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Cao Bằng
Ngày thành lập2015-12-14
Thay đổi giấy phép2023-06-27 00:02:38
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4641
4663
55102
52242
0144
01462
01469
0149
0145
0141
01463
1050
10209
10409
10204
10203
10309
10201
10202
4312
1101
5629
2592
10101
4330
01461
0162
5229
0990
52219
0163
4390
55101
08102
08101
08103
0311
03121
03122
3600
52102
52109
52101
6810
43221
4321
43222
4329
3320
56101
55103
55104
03221
03222
03210
4311
2591
2680
17021
1623
22201
23950
2814
1103
27102
17010
1073
2511
1324
17090
2816
20132
10401
27310
2732
2750
25991
1622
11042
2652
17022
1520
31001
31009
1392
21002
3290
2610
2815
2813
2825
2826
28299
28170
28291
2620
1074
27101
3091
1075
10301
11041
2910
2930
2720
20131
1102
2211
23910
2640
2393
20290
25999
2212
16291
22209
2399
16292
2030
1393
2920
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
1080
1079
12009
23100
1391
15120
23920
3040
38301
38302
37001
38129
3811
0150
35102
6820
4933
422
42102
42101
4299
4101
0164
37002
3900
38229
38210
Phone02096256666
Mã số thuế4700202136
Người đại diệnLÃ THỊ HẰNG
Ngành nghề chínhKhách sạn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Kạn - Bạch Thông - Chợ Mới
Ngày thành lập2011-04-21
Thay đổi giấy phép2023-06-25 03:17:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0383777821
Mã số thuế2901285851
Người đại diệnHÀ VĂN LỘC
Ngành nghề chínhBán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Nghệ II
Ngày thành lập2010-11-17
Thay đổi giấy phép2023-07-01 11:14:29
Ngành nghề
Phone0273891688 09491966
Mã số thuế5000754158
Người đại diệnNGUYỄN HỒNG HẢI
Ngành nghề chínhBán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, sắt thép và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Tuyên Quang - Yên Sơn
Ngày thành lập2012-05-07
Thay đổi giấy phép2023-06-27 03:30:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0500 3815134
Mã số thuế6000924877
Tên quốc tếNAM LONG CONSTRUCTION AND COMMERCIAL LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN LONG
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột
Ngày thành lập2009-07-27
Thay đổi giấy phép2023-06-02 15:53:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0262 3666666
Mã số thuế6000531499
Người đại diệnTRẦN THỊ HƯỜNG
Ngành nghề chínhSản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột
Ngày thành lập2010-05-04
Thay đổi giấy phép2023-06-24 13:29:02
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
46510
4632
4641
4663
4722
4772
45200
0144
0146
0149
0145
0141
7730
77101
7710
4312
8560
2592
8512
8511
8521
8522
8523
4330
7490
7010
0162
0990
8291
0240
0163
0161
7110
6920
6910
4390
1811
0899
0810
0220
0891
0231
0892
6810
4322
4321
4329
0131
0132
0322
4311
8219
2591
0170
3511
2821
2710
2012
1629
16292
9511
3700
3811
0232
8230
0125
01190
01290
0129
0111
0112
0210
0150
6820
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
3900
58200