NGÀNH NGHỀ: Sản xuất đồ uống không cồn Tìm thấy 55
Phone02403755314
Mã số thuế2400617785
Người đại diệnNGUYỄN VĂN MẾN
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2012-08-16
Thay đổi giấy phép2023-06-25 18:13:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Ngành nghề
Phone0913 168 363
Mã số thuế2400801720
Người đại diệnNGÔ VĂN VĂN
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tân Yên - Yên Thế
Ngày thành lập2016-10-13
Thay đổi giấy phép2023-06-27 06:06:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế2400548108
Tên viết tắtP&P.,JSC
Tên quốc tếP&P GREEN TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGÔ DUY PHƯƠNG
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2011-05-04
Thay đổi giấy phép2023-06-08 03:47:01
Tên ngành nghề
46633
46692
46592
46599
46691
46697
46622
46631
46632
43120
16101
08102
08101
08103
02210
33200
43110
11042
11041
16291
16292
01282
01281
49331
49332
49339
42102
42900
Phone0723641812
Mã số thuế1100673025
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV HÒA LỢI BẾN LỨC
Người đại diệnTRƯƠNG VĂN MINH
Ngành nghề chínhSản xuất đồ uống không cồn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bến Lức
Ngày thành lập2005-06-09
Thay đổi giấy phép2023-06-29 20:37:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
Phone02083 865 686
Mã số thuế4600418808
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phổ Yên - Phú Bình
Ngày thành lập2007-11-13
Thay đổi giấy phép2023-06-22 03:27:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46324
4653
46209
46691
4632
47593
47230
47224
47733
4791
47734
56290
82920
5630
91020
0163
0161
56101
11042
1079
0127
0150
4933
Phone027 3821947 0982 25
Mã số thuế5000272940
Tên viết tắtLONG HAI J.S.C
Tên quốc tếLONG HAI JOINT - STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THANH HẢI
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Tuyên Quang - Yên Sơn
Ngày thành lập2007-04-20
Thay đổi giấy phép2023-07-17 12:38:54
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Ngành nghề
Phone0988 700 058
Mã số thuế2500414348
Người đại diệnVŨ VĂN NINH
Ngành nghề chínhSản xuất đồ uống không cồn
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập2010-09-15
Thay đổi giấy phép2023-06-20 16:39:12
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Ngành nghề
Mã số thuế4201179026
Tên viết tắtCAVINA CO.,LTD
Tên quốc tếCAVINA IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ NGUYỆT
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2010-05-10
Thay đổi giấy phép2023-07-02 05:56:45
Ngành nghề
Phone0909 882 868
Mã số thuế4800891458
Tên viết tắtITL JSC
Tên quốc tếTRA LINH - LONG BANG DEVELOPMENT AND INVESMENT TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐINH QUANG THẮNG
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Cao Bằng
Ngày thành lập2015-12-14
Thay đổi giấy phép2023-06-27 00:02:38
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4641
4663
55102
52242
0144
01462
01469
0149
0145
0141
01463
1050
10209
10409
10203
10204
10309
10201
10202
4312
1101
5629
2592
10101
4330
01461
0162
5229
0990
52219
0163
4390
55101
08102
08101
08103
0311
03121
03122
3600
52102
52109
52101
6810
43221
4321
43222
4329
3320
56101
55103
55104
03221
03222
03210
4311
2591
2680
17021
1623
22201
23950
2814
1103
27102
17010
1073
2511
1324
17090
2816
20132
10401
27310
2732
2750
25991
1622
11042
2652
17022
1520
31001
31009
1392
21002
3290
2610
2815
2813
2825
2826
28299
28170
28291
2620
1074
27101
3091
1075
10301
11041
2910
2930
2720
20131
1102
2211
23910
2640
2393
20290
25999
2212
16291
22209
2399
16292
2030
1393
2920
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
1080
1079
12009
23100
1391
15120
23920
3040
38301
38302
37001
38129
3811
0150
35102
6820
4933
422
42102
42101
4299
4101
0164
37002
3900
38229
38210