NGÀNH NGHỀ: Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai Tìm thấy 370
Phone0913 258 001
Mã số thuế5300242760
Người đại diệnTRỊNH MINH TUẤN
Ngành nghề chínhSản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2008-04-28
Thay đổi giấy phép2023-06-25 13:51:21
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone056 2211015 - 2211
Mã số thuế4100537571
Tên viết tắtCÔNG TY CP VIỆT MỸ
Tên quốc tếVIETMY STEEL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HỒNG HÀ
Ngành nghề chínhSản xuất sắt, thép, gang
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn
Ngày thành lập2010-05-19
Thay đổi giấy phép2023-06-08 04:16:13
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0913 257 981
Mã số thuế2400743437
Tên viết tắt75 DO THANH CO.,LTD
Tên quốc tế75 DO THANH ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ HUY THANH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lạng Giang - Lục Nam
Ngày thành lập2014-11-13
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:41:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46495
4649
46499
4633
46326
46633
4631
46496
46692
46592
46593
46599
4620
46697
46696
46497
46622
46412
46611
4632
4690
46631
4641
4663
46632
47599
47610
43120
16101
1812
43300
1313
43900
08102
08101
0220
0510
0520
43221
4322
4321
43222
4329
33200
1410
43110
1103
1701
1399
1709
1702
1520
1392
11041
16291
22209
1420
16292
1311
1393
1430
1391
1312
1512
1820
1511
49200
4933
49331
49332
49321
4932
4931
42200
42102
4299
4101
Phone0985646209
Mã số thuế2400643418
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HÒA
Ngành nghề chínhChế biến và bảo quản rau quả
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tân Yên - Yên Thế
Ngày thành lập2013-05-06
Thay đổi giấy phép2023-06-25 05:56:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã số thuế4100768628
Tên viết tắtNHAHOCO.,LTD
Tên quốc tếNHANHOA COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM QUỐC BẢO
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hoài Nhơn - Hoài Ân - An Lão
Ngày thành lập2009-02-04
Thay đổi giấy phép2023-06-28 22:47:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế2400548108
Tên viết tắtP&P.,JSC
Tên quốc tếP&P GREEN TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGÔ DUY PHƯƠNG
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2011-05-04
Thay đổi giấy phép2023-06-08 03:47:01
Tên ngành nghề
46633
46692
46592
46599
46691
46697
46622
46631
46632
43120
16101
08102
08101
08103
02210
33200
43110
11042
11041
16291
16292
01282
01281
49331
49332
49339
42102
42900
Mã số thuế0200153370
Tên quốc tếHA NOI - HAI PHONG BEER JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN TRUNG PHẠM ANH TUẤN
Ngành nghề chínhKhai thác, xử lý và cung cấp nước
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Hải Phòng
Ngày thành lập2004-09-20
Thay đổi giấy phép2023-06-30 03:47:20
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02973846547 - 09038
Mã số thuế1700825583
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH HG
Tên quốc tếHA GIANG COMPANY LIMITED.
Người đại diệnNGUYỄN VĂN QUÍ
Ngành nghề chínhKhách sạn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Phú Quốc
Ngày thành lập2009-01-14
Thay đổi giấy phép2023-06-30 02:03:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0563 955 955
Mã số thuế4101204670
Tên viết tắtGUFOV
Tên quốc tếGREEN URBAN FORESTRY OF VIETLAND CO., LTD
Người đại diệnMai Thế Nam
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn
Ngày thành lập2011-04-18
Thay đổi giấy phép2023-06-26 23:32:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4789
4773
4741
4761
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
7710
5621
5629
8130
8211
8110
1812
5630
7490
0162
0240
0163
0161
1811
0220
0231
5610
0131
8219
0170
11041
0230
0121
0128
0119
0129
0118
0210
0150
4933
4931
422
0164