NGÀNH NGHỀ: Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ Tìm thấy 19253
Mã số thuế0304654741-001
Người đại diệnVÒNG SI THÀNH
Ngành nghề chínhTái chế phế liệu
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Ngày thành lập2017-09-26
Thay đổi giấy phép2023-06-28 11:11:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0949889846
Mã số thuế5801336949
Tên viết tắtSURIO BIO JSC
Tên quốc tếSURIO INTERNATIONAL BIOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC THÀNH
Ngành nghề chínhTrồng cây hàng năm khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đà Lạt - Lạc Dương
Ngày thành lập2017-03-07
Thay đổi giấy phép2023-06-27 02:31:08
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0613839740
Mã số thuế3603360801
Tên viết tắtDTK - 3F VIET CO.,LTD
Tên quốc tếDTK - 3F VIET COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC TRUNG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ chăn nuôi
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2016-03-02
Thay đổi giấy phép2023-06-27 22:38:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0618.830.397
Mã số thuế3600322043
Tên viết tắtCOTTDONA
Tên quốc tếEASTERN GENERAL TRADE COMPANY LIMITED
Người đại diệnQUÁCH VĂN ĐỨC
Ngành nghề chínhSản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2005-12-30
Thay đổi giấy phép2023-06-26 02:14:41
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4653
4661
4620
4632
4663
5224
1030
4312
1610
7912
2592
7490
5222
0163
7110
9329
6810
5610
1040
1621
2012
2013
2220
2021
3312
0116
0210
4933
4932
5021
421
4299
4101
Mã số thuế0309816989-001
Người đại diệnLÊ THỊ KIỀU NHUNG
Ngành nghề chínhSản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2011-08-02
Thay đổi giấy phép2023-06-26 11:32:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0916812341
Mã số thuế0312217230-001
Người đại diệnĐặng Thị Hồng Hạnh
Ngành nghề chínhSản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2013-10-14
Thay đổi giấy phép2023-06-25 19:34:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Ngành nghề
Mã số thuế1101820811
Người đại diệnNguyễn Thị ý Nguyện
Ngành nghề chínhSản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đức Hòa - Đức Huệ
Ngày thành lập2016-05-11
Thay đổi giấy phép2023-06-25 20:12:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone07116 281 088
Mã số thuế6300201861
Tên viết tắtGREEN FIELD
Tên quốc tếAGROCHEMICAL GREEN FIELD COMPANY LIMITED
Người đại diệnTrương Thùy Linh
Ngành nghề chínhSản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 5
Ngày thành lập2012-08-14
Thay đổi giấy phép2023-06-25 18:16:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Ngành nghề
Phone0914 130514
Mã số thuế4101251141
Tên viết tắtVAN CANH JSC
Tên quốc tếVAN CANH CASSAVA STARCH JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ANH TUẤN
Ngành nghề chínhSản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bình Định
Ngày thành lập2011-09-19
Thay đổi giấy phép2023-07-04 02:10:35
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0105936124
Tên viết tắtKHANG VUONG INVESTMENTPRO CO., LTD
Tên quốc tếKHANG VUONG INVESTMENT PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI NGUYỄN ĐỨC NAM
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2012-07-05
Thay đổi giấy phép2023-06-23 19:07:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4774
4773
4771
4799
4719
4730
4512
4791
4530
1050
1010
1020
7730
7710
5621
7911
4513
5629
5510
5630
7912
0810
0891
3320
5610
1623
1103
1073
1071
1040
1622
1104
3100
1621
1074
1075
2012
1920
2220
2740
1080
3312
3319