NGÀNH NGHỀ: Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ Tìm thấy 19253
Phone0989 082 888
Mã số thuế2901931248-001
Tên viết tắtMULTILAW LAND JOINT STOCK COMPANY - HAI DUONG BRANCH
Người đại diệnLÊ ANH TUẤN
Ngành nghề chínhChăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2021-06-25
Thay đổi giấy phép2023-07-10 01:55:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4661
4620
4511
4634
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4774
4773
4771
4721
4711
4730
4512
4724
4753
4722
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
0146
0145
0141
7730
7710
4312
7911
4513
4610
8531
8532
7990
8292
8560
6399
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
9312
9311
8620
0162
6209
5229
8299
5225
5221
5223
0161
9319
9329
4390
8699
6810
4322
4321
4329
6201
0322
4311
3511
2012
1080
3312
8230
0121
0128
0118
0210
0150
3512
6202
6820
4940
4933
4912
5022
5012
4922
4921
4932
4931
4911
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0971681688
Mã số thuế0313502382-003
Người đại diệnVŨ VĂN LONG
Ngành nghề chínhSản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Chơn Thành
Ngày thành lập2019-07-02
Thay đổi giấy phép2023-07-15 06:08:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0908 909926
Mã số thuế0313502382-001
Người đại diệnNguyễn Thanh Hiền
Ngành nghề chínhSản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành Phố Bạc Liêu
Ngày thành lập2016-03-24
Thay đổi giấy phép2023-06-27 19:06:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0313135319-001
Người đại diệnPHẠM LƯƠNG THIỆN
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2015-12-31
Thay đổi giấy phép2023-07-17 05:24:11
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0603917336
Mã số thuế6000175829-015
Người đại diệnNGUYỄN MINH
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Kon Tum
Ngày thành lập2007-05-09
Thay đổi giấy phép2023-06-26 22:51:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0633603847
Mã số thuế5801308620
Người đại diệnTRẦN THỊ THU DUNG
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đạ Huoai - Đạ Tểh - Cát Tiên
Ngày thành lập2016-05-09
Thay đổi giấy phép2023-06-25 05:11:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Ngành nghề
Mã số thuế5900838555
Tên viết tắtGRCGIALAI
Tên quốc tếGIA LAI ELECTRICITY AND RUBBER JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ VĂN MINH
Ngành nghề chínhSản xuất, truyền tải và phân phối điện
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Gia Lai
Ngày thành lập2012-01-01
Thay đổi giấy phép2023-06-26 00:14:25
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0854453333
Mã số thuế0313583695
Tên viết tắtVIS CORP
Tên quốc tếVIS CORPORATION
Người đại diệnPHẠM VĂN NGA
Ngành nghề chínhHoạt động viễn thông có dây
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2015-12-21
Thay đổi giấy phép2023-06-27 21:35:48
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4620
4652
4663
7730
4610
8292
4330
6209
6619
7410
7020
6110
6120
4390
7120
6810
4322
4321
4329
3320
3290
2012
2029
1080
1079
3312
3314
3313
6820
4299
4101
Phone0433610018
Mã số thuế0107306382
Tên viết tắtGREEN AGRI CO.,LTD
Tên quốc tếGREEN AGRICULTURE TRAVEL INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTẠ VIẾT HÙNG
Ngành nghề chínhChăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Ba Vì
Ngày thành lập2016-01-21
Thay đổi giấy phép2023-06-24 06:08:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4661
4620
4632
4690
4663
4773
4721
4711
4722
0146
0149
0145
0141
1050
1030
1010
1020
7730
7710
1610
7911
7990
5510
7912
7490
9321
0162
8299
0161
7500
9329
4390
0220
0891
0231
0312
5210
5610
0131
0322
3230
2012
1629
1080
3830
3812
3811
0230
8230
0121
0119
0118
0210
5022
4932
4931
5021
4299
4101
0164
3822
3821