NGÀNH NGHỀ: Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ Tìm thấy 19253
Mã số thuế0312669540
Tên viết tắtGREEN SOUTHERN TECHNOLOGY ENVIRONMENT JSC
Tên quốc tếGREEN SOUTHERN TECHNOLOGY ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTẠ NGỌC KHUÊ
Ngành nghề chínhXử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2014-03-03
Thay đổi giấy phép2023-06-27 09:17:55
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0254360315
Mã số thuế3500742037-001
Người đại diệnNGUYỄN VĂN ĐỨC
Ngành nghề chínhTái chế phế liệu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thị Xã Phú Mỹ
Ngày thành lập2018-05-02
Thay đổi giấy phép2023-06-26 02:56:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0987882338
Mã số thuế5300778978
Tên quốc tếAPATIT DUC GIANG LIMITED COMPANY
Người đại diệnTRỊNH QUỐC KHÁNH
Ngành nghề chínhKhai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2020-03-18
Thay đổi giấy phép2023-07-14 10:18:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0989028888
Mã số thuế4600904364
Tên viết tắtTHAI NGUYEN EMJ TEA
Tên quốc tếTHAI NGUYEN EMJ TEA JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTrịnh Thị Cúc
Ngành nghề chínhBán buôn chè
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2010-12-01
Thay đổi giấy phép2023-06-26 06:47:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0983391126
Mã số thuế0106552882
Tên quốc tếTUONG VY SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnVÕ VĂN HẢI
Ngành nghề chínhHoạt động thú y
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2014-05-26
Thay đổi giấy phép2023-06-28 06:22:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4653
4620
4632
4723
4773
4721
4711
4724
4722
1050
1030
1010
1020
7729
4610
0162
8299
0163
0161
7500
0131
0170
1040
2011
2012
1080
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0118
0150
Phone0908981427
Mã số thuế1201464726
Tên viết tắtCPPTA
Người đại diệnNguyễn Văn Luận
Ngành nghề chínhXử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gò Công Tây - Chợ Gạo
Ngày thành lập2014-02-21
Thay đổi giấy phép2023-06-28 06:26:34
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0363861351
Mã số thuế1000900813
Tên viết tắtTPS CO., LTD
Tên quốc tếTHAI PHUONG SEED ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VĂN MINH
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ trồng trọt
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Thái Bình
Ngày thành lập2011-08-26
Thay đổi giấy phép2023-06-29 00:21:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone06513890194
Mã số thuế3800382025
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH HÙNG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ trồng trọt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đồng Xoài - Đồng Phú
Ngày thành lập2007-11-15
Thay đổi giấy phép2023-06-29 18:57:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Ngành nghề
Mã số thuế3200687610-001
Người đại diệnVI VĂN ĐOÀN
Ngành nghề chínhSản xuất than cốc
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sóc Sơn - Mê Linh
Ngày thành lập2019-06-18
Thay đổi giấy phép2023-07-15 23:18:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4661
4620
4663
4773
7710
1610
4610
2592
7810
8299
0240
0220
0231
0510
0520
3320
1623
1622
1621
2011
2012
1629
2399
1910
3312
0232
8230
4933
5022
Phone0933 543 509
Mã số thuế0313270396
Tên viết tắtLT PLASTIC
Tên quốc tếLE TRAN PLASTIC ENVIRONMENTAL TREATMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN BẢO TRUNG
Ngành nghề chínhXử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2015-05-26
Thay đổi giấy phép2023-07-17 17:09:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4663
4759
4752
7730
2592
3600
0131
1623
1701
1709
3240
3230
1702
2011
2829
2822
2012
2013
2211
2212
2220
2022
3311
3312
3314
3319
3315
3830
3700
3811
0121
0129
0114
0111
0112
0118
0210
4933
5022
3900
3822
3821