NGÀNH NGHỀ: Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung Tìm thấy 4724
Phone0466871116
Mã số thuế0107017221
Tên viết tắtMINH AN TAM SETRA CO.,LTD
Tên quốc tếMINH AN TAM SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnKHÚC THỊ TÂM ANH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2015-10-07
Thay đổi giấy phép2023-06-23 15:33:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4661
4620
4652
4632
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4721
4741
4730
4761
4753
4742
4763
4722
4772
4764
4751
2396
1020
7710
7911
4610
5510
5630
6399
7912
2432
2431
2592
6209
0990
0910
8299
9000
7410
6190
0810
0220
0231
0722
0730
0710
0311
3600
3320
1410
721
7320
5610
0321
7310
2591
2511
2593
3212
3211
1104
03224
2011
2420
2815
2822
2824
2823
2710
2513
2410
2733
1079
2512
2310
3830
3700
0230
0128
0210
4931
4101
3900
Mã số thuế0106920825
Tên quốc tếVIETBIZ JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ TRỌNG VIỆT
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2015-07-31
Thay đổi giấy phép2023-06-25 20:59:01
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4620
4511
4652
4641
4663
4759
4752
4773
4721
4711
4781
4512
4761
4722
4751
4541
4520
7730
4312
1610
5621
7911
4513
4610
8532
7990
5510
5630
7912
2431
2592
8559
8552
4330
9321
6209
8299
7410
9329
4390
4322
4321
4329
6201
5610
4311
2591
2814
2511
2816
2593
2750
1622
2811
1621
2815
2813
2825
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
1629
2790
2812
3312
9511
9512
9521
9522
0121
0118
6202
4933
5022
422
421
4299
4101
Mã số thuế0106557802
Tên quốc tếVAN MINH COMMERCIAL AND DEVELOPMENT ENERGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ KIM DUNG
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2014-05-30
Thay đổi giấy phép2023-06-27 19:48:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone02435522752/09835009
Mã số thuế0108172597
Tên quốc tếBRUCO SMART FACTORY SOLUTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Trọng Khôi
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2018-03-01
Thay đổi giấy phép2023-06-26 20:35:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4651
4652
4690
4741
4742
4312
4610
8559
4330
7490
6209
8299
7110
6190
4390
0899
7120
4322
4321
4329
6201
7320
4311
7310
2680
2814
2816
2731
2732
2750
2811
2652
2818
2011
3290
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
2023
2910
2930
2720
2640
2022
2920
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
3312
9511
3314
3313
6202
4222
4229
4212
4211
4299
4101
4102
6311
5820
Phone043 6866204
Mã số thuế0106072332
Tên quốc tếHOANG TUNG MECHANICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MINH TUẤN
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2013-01-02
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:44:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4759
4741
4520
2432
2431
2592
4330
4322
4321
3320
2591
2814
2511
2816
2593
2750
3100
2815
2813
2825
2822
2819
2599
2512
3312
9522
Phone04 3836 3633
Mã số thuế0107799716
Tên quốc tếKHOI NGUYEN MACHINERY AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI VĂN HÙNG
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2017-04-11
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:59:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
5224
4610
2592
4330
8299
5210
3320
7310
2591
2511
2593
2750
3100
2815
2825
2822
2819
3099
2599
3250
2512
3312
3314
8230
4933
Phone01662814426
Mã số thuế0107348248
Tên quốc tếHA NOI HT PROJECT AND BUILDING TO INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI VĂN HƯƠNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2016-03-09
Thay đổi giấy phép2023-06-27 21:31:14
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4511
4652
4663
4759
4752
4730
4512
4753
4541
7730
7710
4312
7911
4610
1812
5510
4330
7490
6619
7110
4390
1811
4322
4321
4329
3320
5610
4311
7310
2814
2511
2816
2750
1622
2818
1621
2815
2813
2829
2817
2710
3312
3314
9521
8230
4933
4932
4931
8121
8129
422
421
4299
4101
Phone0916865325/097330005
Mã số thuế0106816334
Tên quốc tếNGUYEN PHONG PRODUCTION AND SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ KIM YẾN
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2015-04-08
Thay đổi giấy phép2023-06-27 23:09:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4641
4663
4759
4752
4771
4753
4610
8299
4322
4321
3320
2814
2816
2732
2750
2811
2652
2818
3100
2610
2815
2813
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
2640
2733
2740
2790
2651
2812
2630
3312
3314
3313
3319
422
421
4299
4101
Phone08 3910 4381
Mã số thuế0313520712
Tên viết tắtTDIMEX
Tên quốc tếTDIMEX JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐoàn Việt Dũng
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2015-11-04
Thay đổi giấy phép2023-06-28 17:16:22
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4773
4771
4742
4772
1050
1030
1010
1020
7710
4312
1610
7911
8532
7990
8560
1812
7912
8559
4330
6209
5229
5912
7410
7500
4390
1811
4322
4321
4329
6201
1410
4311
7310
1623
2814
1701
1073
1071
1709
2816
1040
3240
1622
2811
3230
1072
1702
1520
3100
1621
2610
2815
2813
2826
2822
2824
2823
2817
2821
2620
1074
2710
1075
2023
2910
2930
2640
1629
2920
2812
2630
3250
1080
1079
1062
1512
9511
9512
9521
422
421
4299
4101
1061