NGÀNH NGHỀ: Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung Tìm thấy 4724
Phone0908423010
Mã số thuế0312181577
Tên viết tắtPQ FOOD - TRADING CO.,LTD
Tên quốc tếPHU QUY FOOD - TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI VĂN QUÝ
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2013-03-12
Thay đổi giấy phép2023-06-26 10:45:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0312376093
Người đại diệnVÕ VĂN THÀNH
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Củ Chi
Ngày thành lập2013-07-18
Thay đổi giấy phép2023-06-27 19:56:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4663
2592
3320
2591
2814
2816
2593
2818
2815
2813
2825
2829
2822
2817
2819
2710
2513
2930
2599
2512
3311
3312
3314
3313
3319
3315
Phone0906439293
Mã số thuế0313896271
Người đại diệnNguyễn Thành Tài
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bình Chánh
Ngày thành lập2016-07-05
Thay đổi giấy phép2023-06-25 19:24:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone39840590
Mã số thuế0310367777
Tên quốc tếANH DUONG THERMAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐÀO DUY HOÀNG
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2010-10-08
Thay đổi giấy phép2023-07-01 22:52:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0986986245
Mã số thuế0107405714
Tên viết tắtPHU THANG ELECTRIC ATL.,JSC
Tên quốc tếPHU THANG ELECTRIC LIGHTING AND TECHNOLOGY LED LIGHT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPhùng Hữu Thắng
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thạch Thất - Quốc Oai
Ngày thành lập2016-04-22
Thay đổi giấy phép2023-06-24 04:35:10
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4652
4663
4759
4752
5224
7730
7710
4312
1610
2432
2592
4330
8299
5225
5221
7410
7020
4390
5210
6810
4322
4321
4329
3320
4311
2591
1623
2814
2511
2816
2731
2732
3511
2750
2811
2818
2610
2815
2813
2822
2823
2710
2720
2640
2599
2733
2740
2790
3311
3312
3314
3313
3830
3512
4933
4931
4222
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Mã số thuế0107317183
Tên quốc tếMSSI VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM MẠNH LINH
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2016-01-28
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:09:50
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4762
4759
4752
4789
4773
4771
4721
4711
4781
4761
4791
4763
4722
4764
4751
1050
1030
1010
1020
7729
4312
5621
4610
8532
8130
8560
8110
1812
5630
2592
8559
8551
9620
4330
8299
9639
5911
7500
7020
1811
4322
4321
4329
3320
1410
7320
5610
4311
7310
2591
1623
1073
2511
1071
2816
2593
2750
1622
1104
1072
3100
1621
3290
2815
1074
1075
2211
2640
2393
2029
2599
2219
1629
2220
2733
2740
2651
2630
2512
1062
1820
3311
3312
3314
3319
3830
3812
3811
0118
4933
4932
4931
8121
8129
1061
3900
3822
3821
Mã số thuế0313010101
Tên viết tắtPEST FREE VIET NAM CO.,LTD
Tên quốc tếPEST FREE VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnLAI TRÍ MỘC
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2014-11-12
Thay đổi giấy phép2023-06-21 03:38:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4721
4711
4741
4512
4761
4753
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
7730
4312
4513
4610
8130
4330
6209
4390
4322
4321
4329
4311
7310
2814
2818
3290
2610
2815
2813
2829
2822
2821
2620
2910
2930
2720
2790
3311
9524
3312
3314
9512
9521
9522
9529
3700
8230
4933
5022
5012
5021
5011
8121
8129
422
421
4299
4101
Phone0918 81 55 77
Mã số thuế0313707598
Người đại diệnTRỊNH THỊ TỐ NỮ
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2016-03-21
Thay đổi giấy phép2023-06-25 04:05:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4653
1030
7730
2592
4322
4321
4329
3320
1073
2511
2816
3290
2815
2825
2829
2821
2819
2513
2920
2651
2512
3311
3312
3314
3319
3315
4101
Phone0938 927 686
Mã số thuế0106509171
Tên quốc tếDANG GIA PRODUCTION COMMERCIAL DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG THỊ KIM LIÊN
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hai Bà Trưng
Ngày thành lập2014-04-14
Thay đổi giấy phép2023-06-27 14:05:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4663
4752
4543
4530
8292
1812
5630
2592
7490
8299
1811
2593
2815
2829
2391
2599
2220
3311
3312
3812
3811
8230
0150
8121
8129
3822
3821
Phone03513848888/3858
Mã số thuế0700732048
Tên viết tắtCÔNG TY ĐÔNG NAM Á HAMICO
Tên quốc tếHAMICO SOUTH EAST ASIA EXPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐOÀN MINH DŨNG
Ngành nghề chínhSản xuất đồ điện dân dụng
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hà Nam
Ngày thành lập2014-12-02
Thay đổi giấy phép2023-06-24 06:17:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4690
4663
4722
7730
7710
4312
1610
8532
7990
8560
5510
851
8520
4330
8299
0240
7410
4390
0220
0231
0730
0312
5210
4322
4321
4329
3320
1410
7320
5610
0321
0322
4311
7310
2814
2511
2816
2593
2731
2732
2750
2811
2818
3100
2610
2815
2813
2817
2819
2620
2710
2720
2640
1629
2410
2733
2740
2790
2812
2630
3250
1080
3311
3312
3314
3313
3319
3315
0230
0121
0210
4933
4931
422
421
4299
4101