NGÀNH NGHỀ: Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác Tìm thấy 12948
Phone0969194488
Mã số thuế0111001739
Tên viết tắtPHUC THIEN FENG SHUI
Tên quốc tếPHUC THIEN SPIRITUAL FENG SHUI COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THÙY LINH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-27
Thay đổi giấy phép2025-03-27T08:10:40
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4690
4641
4723
4789
4773
4799
4791
4722
2396
5629
5630
2432
2431
2592
8559
7490
7110
9000
7410
7020
5610
7310
2591
2395
3211
2393
1629
2310
8230
6820
Phone0968112055
Mã số thuế2700975781
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THƠM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Ninh Bình
Ngày thành lập2025-03-27
Thay đổi giấy phép2025-03-27T09:39:51
Tên ngành nghề
4662
4661
4663
4752
5224
7710
3011
3012
2592
5229
5225
5222
5210
6810
2591
2395
2391
2393
2599
2392
2394
3312
3315
6820
4933
5022
5012
5021
5011
Email[email protected]
Phone0942176189
Mã số thuế2803158735
Người đại diệnPHAN ĐỨC QUÉ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hóa
Ngày thành lập2025-03-27
Thay đổi giấy phép2025-03-27T10:40:12
Tên ngành nghề
4690
4663
4759
4789
4773
5224
2396
4312
1610
2432
2431
2592
4330
8299
7110
7410
4390
5210
4322
4321
4329
4311
7310
2591
2395
2511
2593
1622
3100
1621
2393
2599
2410
2392
2394
8230
4933
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone0977889922
Mã số thuế4900921850
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH XNK THE NEW SUN
Tên quốc tếTHE NEW SUN IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI MINH KỲ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2025-03-25
Thay đổi giấy phép2025-03-25T11:10:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4634
4652
4632
4641
4663
4541
4543
4530
2396
1812
1313
1811
2680
1623
2395
2814
1701
2511
1394
1399
1709
2816
2593
2731
2732
3240
2750
3212
1622
3211
2811
2652
2818
3230
1702
1520
3100
1621
1392
3290
3520
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
3220
2513
2930
2720
2013
2391
2640
2393
2029
2599
2219
1629
2399
2220
2410
1311
2030
2022
1393
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2670
3250
2512
2310
1430
1391
1312
2392
2394
3530
1820
Email[email protected]
Phone0986935565
Mã số thuế0110999867
Tên viết tắtHANINH CONSTRUCTION AND TRADINGINVESTMENT .,JSC
Tên quốc tếHANINH CONSTRUCTION AND TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐĂNG BẢO - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-25
Thay đổi giấy phép2025-03-25T12:39:52
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4663
4762
4752
4761
4784
4763
4764
2396
0146
0149
1020
4312
4330
4390
0810
0891
0893
0311
0312
0892
3600
4322
4321
4329
3320
0321
0322
4311
2680
1623
2395
2731
2732
3511
2750
1622
2652
3100
1621
2610
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2821
2620
2710
2720
2391
2640
2393
1629
2399
2660
2733
2740
2790
2651
2630
2670
2392
2394
3530
3311
3312
3314
3313
3315
3830
3700
3512
4933
5022
4922
4929
4921
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
Email[email protected]
Phone0964283150
Mã số thuế0110998912
Tên viết tắtHA NOI INVEST GREENTECH.,JSC
Tên quốc tếHA NOI INVESTMENT GREEN TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN ĐIỀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-24
Thay đổi giấy phép2025-03-24T16:40:09
Tên ngành nghề
4649
4633
4651
4543
4530
4542
4520
2396
1020
4610
3012
2432
2431
2592
0990
0910
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0710
0311
0312
0892
0510
0520
3600
4321
4329
3320
0321
0322
2591
2680
2395
2814
2511
2816
2593
2731
2732
2750
1104
2811
2652
2818
2011
2420
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
3091
2513
2910
2930
3099
2720
2640
2393
2029
2599
2399
2410
2920
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
3250
2512
2021
2392
3092
2394
3530
3319
3315
0121
0117
0122
0118
4223
Phone0984866323
Mã số thuế2500735895
Tên quốc tếAGRI VINA COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ THANH TÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập2025-03-24
Thay đổi giấy phép2025-03-24T00:10:20
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4661
4620
4632
4690
4663
4759
4752
4719
4721
4711
4781
1050
1030
1010
1020
1812
8299
1811
4322
4321
3320
0131
0132
1623
2395
1701
1709
2750
1702
2393
2599
2399
2220
2410
2790
1080
1062
2392
2394
0128
0118
4933
Mã số thuế2401015448
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HỒNG LAN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất hoá chất cơ bản
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2025-03-22
Thay đổi giấy phép2025-03-22T16:09:45
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
4690
4663
4752
4730
4791
5224
7730
7710
4312
5621
4610
8211
5510
5630
2432
2592
4330
5229
8299
7110
7410
7020
4390
1811
3600
5210
6810
4322
4321
4329
3320
6201
7212
4311
8219
2591
2750
1104
2011
3290
2610
2620
2023
2393
2029
2599
2220
2022
2733
2790
3530
3312
3314
3313
3319
9522
3700
6820
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4299
4223
4101
4102
Mã số thuế0110993840
Tên viết tắtSCS .,JSC
Tên quốc tếSMART COPIER SOLUTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ VÂN HUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-22
Thay đổi giấy phép2025-03-22T14:10:13
Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4659
4651
4620
4652
4632
4663
4759
4752
4774
4773
4721
4741
4761
4742
4722
4764
9631
7729
7730
7721
7710
6312
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8292
8211
8560
1812
9610
6399
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
7490
7010
6209
8299
8220
9101
7020
1811
5210
6810
4321
6201
8219
2732
3240
2610
2817
2620
2710
2391
2640
2393
2410
2022
2790
2651
2392
2394
9524
3312
9511
3314
9512
9521
9522
8230
6202
6820
6311
5820