NGÀNH NGHỀ: Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác Tìm thấy 12948
Mã số thuế0110994273
Tên viết tắtMATCRAFTS CO.,LTD
Tên quốc tếMATCRAFTS COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ XUÂN TÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-22
Thay đổi giấy phép2025-03-22T14:10:44
Tên ngành nghề
4669
4649
4690
4641
4759
4773
4771
4753
4791
4751
5224
4610
1313
8299
5210
1410
1623
1394
1399
1622
1520
1621
1392
2393
1629
1420
1311
1393
1430
1391
1312
1512
2392
Email[email protected]
Phone0937157468
Mã số thuế0110992484
Tên viết tắtINSPIRES CO., LTD
Tên quốc tếINSPIRES COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG THỊ THU HẰNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-21
Thay đổi giấy phép2025-03-21T09:10:07
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4773
4771
4719
4721
4730
4791
4722
4772
4751
4543
4530
5224
7730
7911
4610
7990
8292
7912
2592
5229
8299
4390
0899
0810
0891
0722
0710
5210
1410
7320
7310
2591
2511
1076
1520
2023
2013
1102
2393
2029
2599
1629
1311
3250
1079
1430
1391
8230
Email[email protected]
Phone0983159569
Mã số thuế0110992004
Tên viết tắtXD TM HOÀNG GIÁP
Tên quốc tếHOANG GIAP INVESTMENT CONSTRUCTION AND TRADE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN NGHĨA - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-21
Thay đổi giấy phép2025-03-21T09:09:49
Tên ngành nghề
4649
4690
4663
4759
4752
4799
4753
4791
2396
7730
4312
4610
8130
4330
8299
7110
7410
4390
4322
4321
4329
4311
1622
3100
2393
2220
2392
9524
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Email[email protected]
Phone0903441628
Mã số thuế0110992928
Tên viết tắtGIAHUNG HAI LONG CO.,LTD
Tên quốc tếGIAHUNG HAI LONG COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG THỊ DIỆU HƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-21
Thay đổi giấy phép2025-03-21T08:41:25
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4752
2396
4312
5621
7911
4513
4610
5629
7990
5630
7912
4330
6619
4390
4322
4321
4329
5610
4311
2680
2395
2814
2816
2731
2732
2750
2811
2652
2818
2610
2815
2813
2817
2819
2620
2710
2023
2720
2391
2640
2393
2399
2022
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
2392
2394
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Email[email protected]
Phone0988769959
Mã số thuế1102088502
Tên viết tắtKHA TRIEN (VIET NAM) HANDICRAET CO.,LTD
Tên quốc tếKHA TRIEN (VIET NAM) HANDICRAFT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN THẢO - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Long An
Ngày thành lập2025-03-21
Thay đổi giấy phép2025-03-21T08:41:07
Email[email protected]
Phone0345045425
Mã số thuế0110990945
Tên quốc tếTHIEN SON CONSTRUCTION AND TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ ĐINH ÁNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-20
Thay đổi giấy phép2025-03-20T14:40:16
Tên ngành nghề
4669
4659
4690
4663
4752
4719
4784
4312
4610
4330
7490
8299
5210
4322
4321
4329
4311
7310
2393
2029
2220
2022
3311
3314
8230
4222
4293
4221
4212
4211
4292
4299
4101
4102
Phone0922221156
Mã số thuế0402268092
Tên viết tắtDANCHIHOUSE CO., LTD
Tên quốc tếDANCHIHOUSE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH TỨ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Đà Nẵng
Ngày thành lập2025-03-20
Thay đổi giấy phép2025-03-20T15:39:59
Tên ngành nghề
4669
4690
4663
4759
4752
4753
4312
7820
4610
8110
4330
8299
4390
4322
4321
4329
4311
2395
2011
2391
2393
2219
2022
2392
2394
3811
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3821
Email[email protected]
Phone0903439232
Mã số thuế0110989932
Tên viết tắtSPICE GROW COMPANY LTD
Tên quốc tếSPICE GROW COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC LONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-20
Thay đổi giấy phép2025-03-20T19:09:52
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4752
4723
4773
4721
4711
4512
4722
4541
4530
5224
1030
7710
4312
1610
7820
7830
4513
4610
8211
5510
6399
7912
2592
8559
1313
6209
8299
8220
6619
7110
9810
7410
7020
6190
5210
6810
1410
7320
5610
4311
8219
7310
2591
2511
1399
2593
1622
3100
1621
3290
2393
2029
2599
1629
1420
1393
1430
1391
0232
8230
6820
4933
4932
4212
4211
1061
Email[email protected]
Phone0977345627
Mã số thuế0318871792
Người đại diệnTRẦN VĂN ĐÔ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-03-19
Thay đổi giấy phép2025-03-19T09:09:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4652
4663
4759
4752
4773
4771
4722
4312
1610
4610
8531
8532
8560
2592
8559
4330
7110
4390
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2395
2593
1622
1621
3290
2610
2391
2640
2393
2599
1629
2512
2392
2394
3312
3314
9522
6820
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
Email[email protected]
Phone0377857685
Mã số thuế0110988311
Tên viết tắtWINFAST., JSC
Tên quốc tếWINFAST CONSTRUCTIONINVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ NGỌC THANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-19
Thay đổi giấy phép2025-03-19T02:39:48
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4723
4774
4771
4799
4719
4721
4761
4724
7710
4312
5629
8130
2592
4330
5229
8299
0161
7110
7410
7020
4390
0810
0510
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
3100
2393
2392
8230
4933
5022
4929
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102