NGÀNH NGHỀ: Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét Tìm thấy 133
Mã số thuế0400347937-003
Người đại diệnĐOÀN ĐĂNG QUANG
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2008-06-24
Thay đổi giấy phép2023-06-27 01:17:44
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Ngành nghề
Mã số thuế2200550389
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH CHIẾN MINH
Người đại diệnLÊ THÀNH HƠN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Sóc Trăng
Ngày thành lập2010-11-25
Thay đổi giấy phép2023-06-26 06:54:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế6001135272
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC MÃO
Ngành nghề chínhSản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Krông A Na - Cư Kuin
Ngày thành lập2011-01-25
Thay đổi giấy phép2023-06-24 14:08:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Ngành nghề
Phone0511.3846957
Mã số thuế0401223211
Tên viết tắtPHN CO.,LTD
Tên quốc tếPHU HOA NHON COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN LỰC
Ngành nghề chínhSản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Đơn vị quản lýChi cục thuế khu vực Cẩm Lệ - Hòa Vang
Ngày thành lập2009-06-01
Thay đổi giấy phép2023-06-29 07:49:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Ngành nghề
Phone0915044260
Mã số thuế2400372486
Tên viết tắtPMC
Tên quốc tếPHUONG MINH CONSTRUCTION AND CONSULTANTS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNHƯ THỊ HOAN
Ngành nghề chínhSản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2007-01-23
Thay đổi giấy phép2023-07-03 01:42:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Ngành nghề
Phone030-3542068
Mã số thuế2700583079
Tên viết tắtMINH AN ., JSC
Tên quốc tếMINH AN INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐINH THÀNH TÀI
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ninh Bình - Hoa Lư
Ngày thành lập2010-10-13
Thay đổi giấy phép2023-06-29 21:30:01
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
46699
46599
46591
4511
46697
46611
4663
4530
5224
23960
43120
4513
79120
43300
8299
43900
0810
07100
5210
4322
4321
4329
3320
43110
23950
11041
23920
33120
4933
49332
5022
49312
49321
41000
Phone0976425333
Mã số thuế2400654177
Người đại diệnNghiêm Huỳnh Tâm
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lục Ngạn - Sơn Động
Ngày thành lập2013-12-17
Thay đổi giấy phép2023-06-26 07:05:51
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4620
4690
4663
1030
1010
1020
4312
1610
7911
7912
4330
7810
6622
8299
0810
0220
0322
4311
16230
23950
16220
16210
1629
1080
23920
0210
4933
5022
4932
422
421
4299
4101
Phone0984971037
Mã số thuế2700577861
Tên viết tắtLIEN SON CO.,LTD
Tên quốc tếLIEN SON INVEST CONSTRUCT AND DEVELOP LIMITED COMPANY
Người đại diệnLƯƠNG TẤT MẠNH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Nho Quan - Gia Viễn
Ngày thành lập2010-08-16
Thay đổi giấy phép2023-06-30 01:11:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4633
46326
46496
46494
46413
4659
4663
47733
23960
1020
77302
4312
0162
0161
55101
0810
0620
0722
4321
56101
55103
0321
0322
1621
23930
1629
2022
23920
2394
0129
4933
5022
4932
4299
4101
Mã số thuế0201094181
Tên viết tắtQUAN TRUONG EDUENTER
Tên quốc tếQUAN TRUONG EDUCATION AND ENTERTAINMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ CHÂU LINH
Ngành nghề chínhNhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2010-07-12
Thay đổi giấy phép2023-06-30 10:03:16
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
46699
46499
46636
46496
46622
46631
47733
43120
79110
8531
85322
79200
79120
85590
85100
85510
85200
85321
85520
43300
93210
82990
93290
55101
4322
43210
56101
43110
25110
32400
31001
32900
23910
23930
16291
24100
23920
4933
5022
49321
49329
5021
42200
42102
42900
41000