NGÀNH NGHỀ: Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao Tìm thấy 23153
Mã số thuế2700661993
Người đại diệnPHẠM HÙNG CA
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Ninh Bình
Ngày thành lập2012-11-07
Thay đổi giấy phép2023-06-25 17:48:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4661
4511
46611
4690
4663
4530
5224
2396
4312
46101
7911
7990
5510
9610
7912
851
8520
9103
9329
4390
0899
0810
0722
0710
52109
6810
43221
4321
4329
1410
5610
0322
4311
2399
2394
3510
4933
49321
4299
Phone0303871896
Mã số thuế2700662122
Người đại diệnĐINH QUANG MINH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Ninh Bình
Ngày thành lập2012-11-07
Thay đổi giấy phép2023-06-26 06:45:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4661
4511
46611
4690
4663
4530
5224
2396
4312
46101
7911
7990
5510
9610
7912
851
8520
9103
9329
4390
0899
0810
0722
0710
52109
6810
43221
4321
4329
1410
5610
0322
4311
2399
2394
3510
4933
49321
4299
Mã số thuế6101002357
Tên viết tắtSAO VÀNG ĐẮK TÔ CO.,LTD
Tên quốc tếLIMITED LIABILITY COMPANY MEMBER OF GOLD STAR DAKTO
Người đại diệnLÊ ANH TÚ
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực số 02
Ngày thành lập2011-08-29
Thay đổi giấy phép2023-06-23 02:58:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4690
4663
5224
7730
7710
4312
5621
7911
4610
5629
5510
4330
5229
4390
1811
0810
0891
4322
4321
4329
5610
4311
7310
1623
1701
1622
1104
1702
2393
2392
2394
3830
3811
0117
4933
422
421
4299
4101
Phone0462921260
Mã số thuế0106382648
Tên viết tắtDELTA INTERIOR CO.,LTD
Tên quốc tếDELTA INTERIOR COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ BÍCH NGUYỆT
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2013-12-04
Thay đổi giấy phép2023-06-27 14:56:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4620
4652
4663
4752
4773
7730
4312
4610
8130
4330
8299
7110
7410
4390
4322
4321
4329
4311
7310
2395
2410
1393
1391
1312
2392
2394
3510
9511
422
421
4299
4101
Phone0965743488
Mã số thuế0106770947
Người đại diệnLÊ THẾ CƯỜNG
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2015-02-06
Thay đổi giấy phép2023-06-27 23:04:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4620
4652
4632
4641
4663
7730
4312
7911
4610
8130
5510
4330
1811
5210
4321
4311
7310
2814
2511
1622
1621
2220
1080
2394
3830
4933
4931
8129
422
421
4299
4101
Phone01682376701
Mã số thuế0106203218
Tên quốc tếCHINA T&T CONSTRUCTION MACHNINERY COMPANY LIMITED
Người đại diệnGIÀNG A CHỂNH
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2013-06-11
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:08:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4511
4663
4759
4752
4530
7730
7710
4513
4610
5630
5229
0990
8299
0610
0891
0510
0520
5210
4321
3320
2816
1040
2750
2011
2813
2824
2410
3250
2392
2394
3314
4933
Phone0938 064 288
Mã số thuế0106812851
Tên viết tắtVIVISION.,JSC
Tên quốc tếVIET VISION TRADING DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM QUANG CƯỜNG
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2015-04-06
Thay đổi giấy phép2023-06-27 22:57:25
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4752
7730
4312
5510
5630
4330
5229
5222
6619
7410
7020
4390
0899
0810
0220
3600
7120
4322
4321
4329
5610
4311
7310
2395
2013
2391
2212
2220
1080
2392
2394
8230
0126
0125
0127
0123
0124
0113
0114
0111
0112
0118
0210
6820
4933
5022
4932
5021
422
421
4299
4101
Phone0433527361
Mã số thuế0107439992
Tên viết tắtNAH TS ., JSC
Tên quốc tếNAH TRADING SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM THỊ TỐ NGA
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2016-05-19
Thay đổi giấy phép2023-06-23 23:07:52
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4641
4663
4759
7710
4312
5510
4330
8299
7110
4390
0810
7120
5610
4311
2395
2392
2394
3312
3314
4933
5022
4932
4931
421
4299
4101
Phone0462813523
Mã số thuế0106030131
Tên quốc tếGREEN - CLEAN - BEAUTIFUL DEVELOPMENT AND INVESTMENT ENVIRONMENT NATURAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HỒNG THỦY
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2012-11-07
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:05:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4631
4620
4632
4641
4719
4721
4722
4541
4542
4520
0146
0145
1030
1010
7730
7710
8130
8560
1812
4330
8299
4390
1811
0810
0220
0231
0893
0730
0710
0312
3600
4322
4329
1410
7320
5610
4311
7310
1104
1072
1702
1520
03224
3100
1392
3091
1075
2393
1629
1311
1393
1080
3092
2394
3530
3830
3700
3812
3811
0230
8230
0121
0126
0125
0127
0128
0119
0113
0114
0111
0112
0118
0210
8121
8129
422
4101
1061
0164
3900
3822
3821
Phone01296 008 305
Mã số thuế0105963897
Tên viết tắtNA THANH HUONG CO.,LTD
Tên quốc tếNA THANH HUONG SERVICE AND COMMERCIAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ THỊ HƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2012-08-08
Thay đổi giấy phép2023-06-28 02:19:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4721
4741
47722
4722
4541
4530
1030
1020
7730
5621
46101
5510
8299
7410
4322
4321
3320
6201
46102
7320
5610
2395
2394
8230
6202
6820
4933
6311