NGÀNH NGHỀ: Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại Tìm thấy 38288
Email[email protected]
Phone0392075818
Mã số thuế4300907318
Tên viết tắtTTE ELECTRICAL ENGINEERING CO.,LTD
Tên quốc tếTTE ELECTRICAL ENGINEERING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSửa chữa thiết bị điện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ngãi
Ngày thành lập2025-05-06
Thay đổi giấy phép2025-05-06T08:09:45
Tên ngành nghề
4669
4659
4652
4663
4752
7730
4312
2592
4330
7490
5229
4390
5210
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2829
2599
3312
3314
3313
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3821
Phone0974812969
Mã số thuế1001298253
Tên viết tắtXÂY DỰNG MINH LÂM CO., LTD
Tên quốc tếMINH LAM CONSTRUCTION DT AND SX COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ VĂN LINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Bình
Ngày thành lập2025-05-06
Thay đổi giấy phép2025-05-06T11:10:16
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4690
4663
4759
4752
4719
7730
4312
4330
7110
7410
4390
4322
4321
4329
4311
1623
1701
1709
1622
1702
1621
3830
3812
3811
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821
Phone0936558866
Mã số thuế0318934178
Người đại diệnHOÀNG THANH BÌNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhXây dựng công trình thủy
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-06
Thay đổi giấy phép2025-05-06T15:39:54
Tên ngành nghề
4669
4662
4661
4663
5224
7730
7740
4312
7820
7830
3011
3012
5229
0910
5222
0810
0610
0620
0891
0722
0730
0710
5210
4322
4321
4329
4311
3312
3319
3315
3830
3812
3811
5022
5012
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821
Phone0932642739
Mã số thuế0318934266
Tên viết tắtKHOA QUAN REFRIGERATION ELECTRIC MECHANICAL TECHNICAL SERVICE TRADING CO., LTD
Tên quốc tếKHOA QUAN REFRIGERATION ELECTRIC MECHANICAL TECHNICAL SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN ANH VŨ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-06
Thay đổi giấy phép2025-05-06T15:39:57
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4690
4663
4759
4752
4774
4789
4773
4799
4791
4520
5224
7729
7730
7710
4312
5621
7911
4610
5629
7990
5630
7912
2592
4330
7490
5229
8299
5225
5221
5222
7110
7410
7020
4390
5210
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
8219
7310
2591
2511
2750
2811
2818
3290
2813
2829
2822
2817
2819
2710
2599
2790
2651
3530
3311
9524
3312
9511
3314
3313
3319
9521
9522
3315
3700
3811
6820
4933
4912
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3821
Email[email protected]
Phone0857877497
Mã số thuế0111041555
Tên quốc tếHUONG GIANG CONSTRUCTION SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÂM VĂN HUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-30
Thay đổi giấy phép2025-04-30T23:39:46
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4530
4520
7730
7710
4312
6312
7911
4513
4610
5629
5510
2592
4330
5229
7410
7020
4390
0810
0892
0520
5210
4322
4321
4329
5610
4311
7310
2395
1622
2640
1910
2394
3312
9511
3830
3811
8230
4222
4221
4292
4299
4101
4102
3821
Email[email protected]
Phone0978417329
Mã số thuế0318931219
Tên viết tắtTRUSTHOME O&M CO., LTD
Tên quốc tếTRUSTHOME OPERATIONS MANAGEMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnHÀ VĂN HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-29
Thay đổi giấy phép2025-04-29T08:40:15
Tên ngành nghề
4649
4759
4774
4761
5224
7730
7710
4312
6312
8130
8292
8020
8110
4330
7490
5229
8299
9639
7110
7410
7020
4390
3600
5210
6810
4322
4321
4329
7320
4311
3830
3700
3811
8230
6820
4933
8121
8129
4222
4229
4299
4101
4102
3822
3821
Phone02743728746
Mã số thuế3703323867
Người đại diệnLÊ HOÀNG QUỲNH ANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-04-28
Thay đổi giấy phép2025-04-28T06:39:48
Phone0936558866
Mã số thuế0318931579
Người đại diệnHOÀNG THANH BÌNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-27
Thay đổi giấy phép2025-04-27T15:10:17
Tên ngành nghề
4669
4662
4661
4663
5224
7730
7740
4312
7820
7830
3011
3012
5229
0910
5222
0810
0610
0620
0891
0722
0730
0710
5210
4322
4321
4329
4311
3312
3319
3315
3830
3812
3811
5022
5012
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821
Phone0762387195
Mã số thuế2301331150
Tên viết tắtHUNG THINH PHAT HP TRADING SERVICES CO.,LTD
Tên quốc tếHUNG THINH PHAT HP TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM MINH CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-04-27
Thay đổi giấy phép2025-04-27T19:09:45
Tên ngành nghề
4669
4662
4690
4663
4752
4799
5224
4312
4330
5229
8299
5225
4390
5210
4322
4321
4329
4311
3830
3700
3812
3811
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0902735092
Mã số thuế3502544739
Tên viết tắtSSGN
Tên quốc tếSAIGON NEW CHEMICALS AND ENVIRONMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC TÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Ngày thành lập2025-04-26
Thay đổi giấy phép2025-04-26T09:39:51
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4661
4663
4730
4530
5224
7730
4312
7830
4610
8130
7490
5229
5221
5222
1811
3600
5210
7120
6810
4322
7212
4311
7310
2511
2011
1920
2029
2599
2220
2512
3312
3314
3315
3830
3700
3812
3811
4940
4933
5022
5012
8121
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821