NGÀNH NGHỀ: Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại Tìm thấy 38288
Phone0975600169
Mã số thuế0901187674
Tên viết tắtYEN MYI BUS.,JSC
Tên quốc tếYEN MYIBUS STATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ THANH TÙNG
Ngành nghề chínhĐào tạo sơ cấp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-04-26
Thay đổi giấy phép2025-04-26T09:10:16
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4661
4620
4632
4663
4759
4752
4723
4719
4721
4781
4730
4722
4772
4520
5621
8531
5629
5510
5630
5229
0990
8299
3600
5210
6810
5610
1075
3830
3700
3812
3811
6820
4933
3822
3821
Phone02943616666
Mã số thuế2100697123
Tên viết tắtCTY TNHH TM DV VC TRẦN AN HƯNG
Người đại diệnTRẦN PHÁT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Trà Vinh
Ngày thành lập2025-04-26
Thay đổi giấy phép2025-04-26T10:39:50
Tên ngành nghề
4662
4659
4663
7730
7710
4312
4610
2592
4330
8299
7110
4390
0810
5210
4322
4321
4329
4311
3830
3812
3811
4933
5022
5012
4229
4212
4299
4291
4101
4102
3822
3821
Phone0965011988
Mã số thuế2601122091
Tên viết tắtMINH CUONG CT88 TRADING SERVICE.,JSC
Tên quốc tếMINH CUONG CT88 TRADING SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ QUỲNH TRANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhThu gom rác thải không độc hại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T14:10:34
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4620
4511
4634
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4512
4724
4753
4722
4772
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4312
7820
7830
7911
4513
4610
8130
7990
8110
5510
5630
7912
4330
6492
6491
7810
5229
8299
5225
7110
7410
4390
3600
5210
7120
6810
4322
4321
4329
5610
4311
3830
3700
3811
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3821
Email[email protected]
Phone0896119189
Mã số thuế0202284587
Tên viết tắtHOANG HAI HP., JSC
Tên quốc tếHOANG HAI HP INVESTMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN TOÀN THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhThu gom rác thải không độc hại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T15:42:08
Phone0974232358
Mã số thuế0111036918
Người đại diệnNGUYỄN ÍCH SÂM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhThoát nước và xử lý nước thải
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T17:09:53
Tên ngành nghề
4669
7710
4312
4610
8130
7490
5229
8299
4390
3600
5210
4322
4321
4329
4311
3312
3830
3700
3812
3811
4933
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4299
4223
3900
3822
3821
Email[email protected]
Phone0973437787
Mã số thuế0111036474
Tên viết tắtALPHABIG.JSC
Tên quốc tếALPHABIG JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN QUANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T17:39:51
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4774
4773
4799
4741
4753
4791
4772
4312
1610
4610
2592
4330
8299
5221
5222
4390
0220
5210
4322
4321
4329
3320
4311
1623
1701
1709
1622
1702
3100
1621
2610
1629
2220
3312
3830
3812
3811
0129
0210
4940
4933
4912
5022
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Email[email protected]
Phone0813521240
Mã số thuế0111036636
Tên quốc tếKHANH LINH INVESTMENT TRADING DV COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ CHUYÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T18:10:11
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4530
4520
7730
7710
4312
6312
7911
4513
4610
5629
5510
2592
4330
5229
7410
7020
4390
0810
0892
0520
5210
4322
4321
4329
5610
4311
7310
2395
1622
2640
1910
2394
3312
9511
3830
3811
8230
4933
4932
4222
4221
4292
4299
4101
4102
3821
Email[email protected]
Phone0982680890
Mã số thuế0111035583
Tên quốc tếBAO MINH PHAT INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THẢO - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T21:09:52
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4690
4663
4759
4752
4799
4730
4753
4791
7730
4312
7820
7830
4610
4330
8299
7110
7410
4390
5210
4322
4321
4329
3320
4311
9524
3312
3314
3830
3812
3811
4933
4932
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Email[email protected]
Phone0948441068
Mã số thuế0111035015
Tên viết tắtPCM TRUÔNG SON CO., LTD
Tên quốc tếPCM TRUÔNG SON COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ MẠNH HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T12:09:49
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
4661
4620
4632
4690
4663
4759
0144
0146
0145
0142
0141
4312
5629
8130
4330
8299
0161
7110
7500
4390
5210
4322
4321
4329
4311
1629
3812
3811
0118
0150
4933
4932
8121
8129
4222
4293
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Email[email protected]
Phone0964184841
Mã số thuế0111035061
Tên quốc tếPHUONG DONG INTERNATIONAL TOURISM AND SXTM COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯU THỊ TRANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T12:09:45
Tên ngành nghề
4669
4659
4651
4620
4652
4632
4641
4759
4771
4741
5224
7730
7710
4312
5590
5621
7911
4610
8533
8541
8531
8542
8532
8130
7990
8211
8560
8110
5510
7912
8559
8551
8552
1313
7490
7810
6209
5229
8299
9000
7410
7020
0810
0891
0730
0892
5210
5610
7310
1622
3230
1621
2420
2023
1629
2630
2392
3830
3812
3811
8230
0121
0128
0119
0118
0210
4933
4932
4931
8129
3900
3822
3821