NGÀNH NGHỀ: Cung ứng lao động tạm thời Tìm thấy 36
Mã số thuế0201122914
Tên viết tắtQUANG DUNG INTRACO
Tên quốc tếQUANG DUNG INVESTMENT AND TRADING LIMITED COMPANY
Người đại diệnLê Thành Quang
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2010-10-15
Thay đổi giấy phép2023-07-01 07:39:00
Tên ngành nghề
46693
4669
46699
46499
46637
4633
46636
46633
46623
46634
46592
46599
46591
4620
4511
46697
46622
46635
4632
46631
46613
46632
45120
4530
5224
43120
78200
78301
4513
43300
78100
4322
43210
52292
43110
68200
4933
5022
49321
49329
5021
42102
42900
41000
Mã số thuế0201082958
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MIN
Ngành nghề chínhBán buôn sắt, thép
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2010-06-02
Thay đổi giấy phép2023-07-01 13:40:17
Tên ngành nghề
46326
46636
46633
4659
46697
46622
4663
46632
47224
77302
43120
1610
78200
25920
43300
4329
7310
23950
16220
23910
1629
23920
4933
42102
42900
41000
Phone0984678020
Mã số thuế2400615202
Tên viết tắtB.A.C
Tên quốc tếBAC A IMPORT AND EXPORT LIMITED COMPANY
Người đại diệnCHU VĂN LONG
Ngành nghề chínhBán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2012-07-20
Thay đổi giấy phép2023-06-04 04:10:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46694
4620
46697
46696
46201
4530
5224
52243
52244
52242
52241
78200
7830
78301
46101
78100
52222
52219
5221
52211
5222
52221
5210
52102
52109
52101
46102
49331
49332
49120
50121
5012
50122
49321
4932
49329
4931
50111
5011
50112
Phone0936897968 0946654
Mã số thuế5200822334
Tên viết tắtC&H TEXTILE.CO.LTD
Tên quốc tếC&H TEXTILE LIMITED LIABILITY COMPANY VAN CHAN
Người đại diệnNGUYỄN MINH CƯỜNG
Ngành nghề chínhMay trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Nghĩa Văn - Trạm Tấu
Ngày thành lập2015-07-31
Thay đổi giấy phép2023-06-20 13:51:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone02203585585
Mã số thuế0800930741
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MAI
Ngành nghề chínhVận tải hành khách bằng taxi
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Chí Linh
Ngày thành lập2011-09-27
Thay đổi giấy phép2023-06-30 00:18:30
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
46326
46591
46493
4511
4634
4632
47733
4771
4741
45120
47610
4530
4520
7710
4312
78200
78301
46101
7911
79200
5510
96100
79120
78100
62090
0810
62010
5610
4311
82191
35302
11041
33120
95110
62020
4920
4933
49312
49321
Mã số thuế0201106493
Tên viết tắtCHI ANH TRANCONCO
Tên quốc tếCHI ANH TRANSPORT AND CONSTRUCTION LIMITED COMPANY
Người đại diệnBùi Hữu Phong
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2010-08-03
Thay đổi giấy phép2023-07-04 03:19:57
Tên ngành nghề
4669
46637
46636
46633
46592
4659
4661
46622
46631
46613
46632
45200
5224
77309
77302
7710
43120
78200
78301
52299
43300
82990
43900
5210
4322
43210
43110
16220
4933
42200
42102
42900
41000
Phone0240 3568 998
Mã số thuế2400739649
Tên viết tắtDAI THANG DTH CO.,LTD
Tên quốc tếDAI THANG DTH SERVICES AND COMMERCIAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN ĐẠI
Ngành nghề chínhHoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2014-07-21
Thay đổi giấy phép2023-06-27 06:57:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0972384644
Mã số thuế2901294126
Người đại diệnHỒ TRỌNG NGHĨA
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Nghệ I
Ngày thành lập2010-12-08
Thay đổi giấy phép2023-06-30 02:10:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4631
46414
46496
46413
46202
46530
4620
46493
4511
46691
46520
46201
4632
46900
46491
4663
4711
4541
4530
45420
45200
1030
1010
1020
77220
77290
77301
77309
77303
7710
4312
56210
78200
45139
96200
93120
93110
9900
70100
59120
97000
59112
55101
0810
02210
55901
4322
55103
55104
03221
03222
4311
3100
3312
95110
3314
3319
3315
49332
49339
49321
5021
422
421
4101
1061