NGÀNH NGHỀ: Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan Tìm thấy 39
Phone0613784948
Mã số thuế3602397196
Tên viết tắtT.A.B CO.,LTD
Tên quốc tếTHANH AN BUILDING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THANH HÀ
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Long Khánh - Cẩm Mỹ
Ngày thành lập2010-10-30
Thay đổi giấy phép2023-06-29 10:02:30
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0210 3502267
Mã số thuế2600483673
Tên viết tắtXuân Sơn., JSC
Tên quốc tếXuan Son Construction Investment and Tourism Development Joint Stock Company
Người đại diệnHOÀNG QUỐC VIỆT
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Thao - Phù Ninh
Ngày thành lập2009-01-02
Thay đổi giấy phép2023-07-02 01:23:15
Tên ngành nghề
46633
46623
46634
4659
46591
4511
46622
47731
4512
4312
4513
81300
4330
7110
71103
0810
7120
4322
4329
4311
2391
2393
2392
01183
01181
02101
02109
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone0905 944 336
Mã số thuế4101189292
Người đại diệnNGUYỄN HỮU THÀNH
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn
Ngày thành lập2011-03-10
Thay đổi giấy phép2023-06-27 16:34:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0912583674
Mã số thuế2400556162
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TUẤN DƯƠNG
Tên quốc tếTUAN DUONG PRODUCING & TRADING1 MEMBER CO.LTD
Người đại diệnBÙI VĂN TUẤN
Ngành nghề chínhHoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2011-07-07
Thay đổi giấy phép2023-07-04 02:48:06
Tên ngành nghề
46324
46325
4669
46495
4649
46499
46637
46203
46498
46492
46636
46633
46310
46496
46494
46413
46202
45411
4620
46209
46493
45111
4511
45431
45301
46323
46497
46340
46412
46201
46204
46329
4641
46491
45119
46632
47735
47736
4773
47733
47731
45412
45120
45432
45302
4541
4543
4530
45420
45200
55102
96310
1030
10309
1010
55902
77210
43120
5590
78301
7911
45413
45131
4513
45433
45303
8531
8532
85322
56109
81300
5510
96100
85321
85311
85312
10101
96330
96320
90000
55101
55901
5610
56101
55104
43110
11030
27500
11042
1104
32502
3100
31001
31009
32900
2023
10301
11041
11020
27900
13210
18200
81210
81290
42200
42102
42101
421
42900
4101
Phone(84-0320) 3789 668
Mã số thuế0801137599
Tên viết tắtVSIP HAI DUONG
Tên quốc tếVSIP HAI DUONG CO., LTD
Người đại diệnLAM KIM VEE
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2015-04-08
Thay đổi giấy phép2023-06-23 13:09:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0383521369
Mã số thuế2901274560
Người đại diệnTRẦN VĂN THẢO
Ngành nghề chínhXuất bản phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vinh
Ngày thành lập2010-09-23
Thay đổi giấy phép2023-06-08 08:26:33
Phone0272 226 834 0913
Mã số thuế5000708722
Người đại diệnPHẠM TRỌNG HOÀI
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Tuyên Quang - Yên Sơn
Ngày thành lập2012-01-19
Thay đổi giấy phép2023-07-17 12:51:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Phone0906 202 159
Mã số thuế2400787191
Tên quốc tếTH VINA TRADE SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ HẰNG
Ngành nghề chínhVệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2016-01-11
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:46:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
46633
46202
4662
46592
4659
46599
46594
4632
46329
4690
46639
4663
47739
4799
47522
47529
47524
5621
78200
78301
5629
81300
5630
8299
5610
2610
3811
4933
81290
Phone02403693040
Mã số thuế2400647003
Người đại diệnDƯƠNG VĂN SỸ
Ngành nghề chínhBán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lạng Giang - Lục Nam
Ngày thành lập2013-08-05
Thay đổi giấy phép2023-06-27 19:45:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
46202
46593
4659
46594
46510
46696
46497
46520
46695
4690
46411
4641
4773
4771
47411
47412
4751
65110
16102
52242
53100
7730
77309
77303
43120
53200
81300
8020
18120
96200
62090
8299
02400
74200
18110
02210
52109
4321
62010
73100
16210
11041
16291
02300
62020
49200
49331
49332
49312
49329
81210
81290