NGÀNH NGHỀ: Giáo dục trung học cơ sở Tìm thấy 7
Phone02046256999
Mã số thuế2400531601
Tên viết tắtTSH
Tên quốc tếTSH TRAINING AND SUPPLY OF HUMAN LIMITED COMPANY
Người đại diệnTRẦN SONG HẢI
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2010-12-09
Thay đổi giấy phép2023-06-08 06:08:56
Tên ngành nghề
46495
46492
46496
46594
46595
46510
46493
46497
46520
4632
7730
7710
7820
7830
4610
8541
8542
8532
8560
1812
5510
8559
85311
85312
8552
7810
1811
7320
5610
8219
7310
8230
4931
Phone0240 3845 249
Mã số thuế2400670228
Tên viết tắtTHUHUONG CO. LTD
Tên quốc tếTHU HUONG EDUCATION & TRAINING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ HƯƠNG
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2013-12-26
Thay đổi giấy phép2023-06-27 05:14:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4651
4652
4632
4690
4641
4723
4771
4719
4761
4722
4764
7730
7721
7710
5590
5621
7820
7830
7911
85410
85420
85322
5629
7990
8211
85600
8110
5630
7912
85590
85100
85510
85200
85321
85311
85312
85520
6209
6920
7410
7020
5210
6810
7320
5610
7310
8230
6202
6820
4932
8129
Phone0240674658
Mã số thuế2400332116
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH HỒNG THÁI
Tên quốc tếHONG THAI COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ QUANG ĐẠO
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2004-06-01
Thay đổi giấy phép2023-07-03 04:53:44
Tên ngành nghề
46637
46414
46413
46614
46520
46639
46613
47733
47300
47524
4530
45200
4513
85322
25920
85100
85200
85311
85312
52222
52219
55101
56101
55103
25910
23950
25110
25999
23920
2394
4933
5022
5012
Phone0210 3773 918
Mã số thuế2600433489
Tên viết tắtVan Xuan., JSC
Tên quốc tếVan Xuan Development Investment Joint Stock Company
Người đại diệnNGUYỄN THỊ BÍCH HẬU
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Thao - Phù Ninh
Ngày thành lập2008-07-22
Thay đổi giấy phép2023-07-02 02:41:19
Tên ngành nghề
4669
4649
4653
4722
0146
0145
0141
7911
8541
8542
8130
8560
851
8520
85311
85312
9312
9311
9321
0162
0163
0161
9319
9329
6810
17021
1623
2395
2220
0118
6820
4933
4931
0164
Phone0912583674
Mã số thuế2400556162
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TUẤN DƯƠNG
Tên quốc tếTUAN DUONG PRODUCING & TRADING1 MEMBER CO.LTD
Người đại diệnBÙI VĂN TUẤN
Ngành nghề chínhHoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2011-07-07
Thay đổi giấy phép2023-07-04 02:48:06
Tên ngành nghề
46324
46325
4669
46495
4649
46499
46637
46203
46498
46492
46636
46633
46310
46496
46494
46413
46202
45411
4620
46209
46493
45111
4511
45431
45301
46323
46497
46340
46412
46201
46204
46329
4641
46491
45119
46632
47735
47736
4773
47733
47731
45412
45120
45432
45302
4541
4543
4530
45420
45200
55102
96310
1030
10309
1010
55902
77210
43120
5590
78301
7911
45413
45131
4513
45433
45303
8531
8532
85322
56109
81300
5510
96100
85321
85311
85312
10101
96330
96320
90000
55101
55901
5610
56101
55104
43110
11030
27500
11042
1104
32502
3100
31001
31009
32900
2023
10301
11041
11020
27900
13210
18200
81210
81290
42200
42102
42101
421
42900
4101
Phone0393694699
Mã số thuế3001619704
Tên viết tắtCÔNG TY GIÁO DỤC HBE
Tên quốc tếHBE EDUCATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ XUÂN HỒNG (THAY ĐỔI LẦN 2)
Ngành nghề chínhGiáo dục mầm non
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hà Tĩnh
Ngày thành lập2012-06-05
Thay đổi giấy phép2023-06-28 05:32:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
46495
46498
46494
46594
46493
46497
46491
47713
4759
47593
47733
47722
47610
4761
4763
4764
46101
85600
85100
85510
85200
85311
85312
85520
Phone058 3522786
Mã số thuế4201221768
Tên viết tắtVIECOM JSC
Tên quốc tếVIECOM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN ĐÌNH DŨNG
Ngành nghề chínhTrồng cây lấy quả chứa dầu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2010-10-05
Thay đổi giấy phép2023-06-29 18:15:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
55102
2396
7911
8541
8542
9610
7912
851
8520
85321
85311
85312
59141
9321
9103
7010
9639
9000
9319
55101
0810
5210
56101
7310
2395
2511
20132
35101
1622
3100
1621
0126
0125
0127
0123
0124
0122
0210
0150
4933