NGÀNH NGHỀ: Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Tìm thấy 295
Phone0978484980
Mã số thuế3702173979
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV SX TM DV BỬU DƯƠNG
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HOÀNG
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Thuận An
Ngày thành lập2013-03-29
Thay đổi giấy phép2023-06-27 11:11:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
Phone0944299334
Mã số thuế3702291669
Tên quốc tếDAI TIN PHAT TIMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN BÉ
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bến Cát
Ngày thành lập2014-08-05
Thay đổi giấy phép2023-06-28 00:13:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế0201111711
Tên quốc tếPHAN LONG VU COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN THỊ MỴ
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2010-08-30
Thay đổi giấy phép2023-07-01 19:08:13
Mã số thuế0200990234
Tên viết tắtHONG HAI LONG TRASEXIMCO.
Tên quốc tếHONG HAI LONG IMPORT EXPORT SERVICE TRADING LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ANH ĐỨC
Ngành nghề chínhBán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2009-09-29
Thay đổi giấy phép2023-07-02 22:01:41
Tên ngành nghề
46637
4662
4659
4511
46697
46622
46613
4730
4512
4530
45200
5224
52291
24310
25920
64920
5229
5221
5222
5210
52292
43110
25910
38301
4933
5022
5012
49312
49321
49329
5021
5011
Mã số thuế0200886709
Tên viết tắtQUYET TIEN TRANSTRACO.
Tên quốc tếQUYET TIEN TRANSPORT TRADING INVESTMENT LIMITED COMPANY
Người đại diệnMAI PHI BẰNG
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2009-03-05
Thay đổi giấy phép2023-06-30 23:53:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0313525116
Mã số thuế0200159608
Tên viết tắtHACO 9
Tên quốc tếHAI PHONG CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY N0 9
Người đại diệnVŨ ĐỨC ĐÔNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Hải Phòng
Ngày thành lập2004-12-24
Thay đổi giấy phép2023-06-26 21:01:26
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46699
4649
4662
4659
4663
4312
7911
7990
5510
7912
25920
85100
4330
82990
7020
4390
0810
6810
4322
4321
4329
5610
4311
23950
16220
3510
8230
6820
4933
5022
5012
422
421
4299
4101
Phone0313880568
Mã số thuế0200791461
Tên viết tắtEASTERN SEA COMMERCIAL CO
Tên quốc tếEASTERN SEA COMMERCIAL, IMPORT AND EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TRƯỜNG ĐÔNG
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2008-03-08
Thay đổi giấy phép2023-06-29 23:54:36
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46693
4669
46699
46637
46636
46633
46614
46634
46592
46594
46510
46697
46696
46497
46622
46635
46520
4632
46329
46631
46639
46613
46632
4530
5224
5310
4312
5320
79110
4513
25920
8299
1811
0810
5210
52292
1410
4311
1701
1040
31001
2211
20290
2212
2220
23942
4933
51200
4931
41000
Phone02106581666
Mã số thuế2600414447
Tên viết tắtBA TRIỆU CC ., JSC
Tên quốc tếBA TRIEU CERAMIC CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TRUNG KIÊN
Ngành nghề chínhSản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tam Nông - Thanh Thủy
Ngày thành lập2007-12-31
Thay đổi giấy phép2023-06-08 06:02:32
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế0201121283
Tên viết tắtHAI SON CONSINCO
Tên quốc tếHAI SON CONSTRUCTION AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐÀM QUANG TIẾN
Ngành nghề chínhBán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2010-10-13
Thay đổi giấy phép2023-06-30 10:15:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46495
46637
46636
46633
46202
46614
4662
46634
46592
46599
46595
4511
46697
46497
46622
46635
46611
46520
46631
46639
46613
46632
4541
45420
45200
43120
46101
79110
4513
52299
79200
79120
30110
25920
64920
78100
82990
5222
43900
56101
55103
33120
33150
38301
4933
5022
49312
49321
49329
5021
42200
42102
42900
41000