NGÀNH NGHỀ: Hoạt động của các tổ chức và cơ quan quốc tế Tìm thấy 117
Phone0379132679
Mã số thuế5701897147
Tên viết tắtTDN COMPANY LTD
Tên quốc tếTHANG DIEP NGOC COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ THỊ THANH HẬU
Ngành nghề chínhBán buôn đồ uống
Đơn vị quản lýChi cục thuế Thành phố Móng cái
Ngày thành lập2017-09-26
Thay đổi giấy phép2023-06-25 12:09:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4661
4620
4511
4634
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4773
4719
4711
4781
4730
4512
4724
4722
4530
4520
5224
7710
4312
7820
7911
4513
5629
5630
9610
7912
9900
5229
0990
5221
5222
0810
0891
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
5610
4311
2394
4933
5022
5012
4299
4101
4102
Phone0984636275
Mã số thuế5702083415
Tên quốc tếSON DUONG ECO - TOURISM INVESTMENT CO.,LTD
Người đại diệnPhạm Thị Hồng Nhung
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hạ Long
Ngày thành lập2021-04-26
Thay đổi giấy phép2023-07-11 21:58:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
5590
5621
7911
5629
8130
5510
5630
7912
8559
8551
9102
8730
8610
9312
8710
9311
9321
8620
9900
9103
8692
0163
0161
9000
9329
8699
5610
0121
0128
0129
0150
Mã số thuế1101786014
Người đại diệnĐOÀN NGỌC LONG
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đức Hòa - Đức Huệ
Ngày thành lập2015-02-02
Thay đổi giấy phép2023-06-22 22:16:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
7721
4312
7820
7830
7911
4610
8532
8130
7990
8560
1812
5510
7912
3011
8559
4330
7490
9312
9311
9499
9900
5229
0240
6619
9700
9319
4390
1811
0810
0220
0231
3600
4322
4321
721
7320
7220
5610
4311
7310
2599
2392
3830
3700
3812
3811
0230
8230
4933
4932
5021
8121
8129
422
421
4299
4101
3900
3822
3821
5820
Phone02033819356
Mã số thuế5701462812
Tên quốc tếNAM PHUONG ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ LAN
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hạ Long
Ngày thành lập2011-01-20
Thay đổi giấy phép2023-06-22 08:34:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4651
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4711
4741
4730
4761
4724
4753
4742
4763
4722
4764
4751
4541
9631
7722
7729
7730
7740
7721
7710
4312
5590
6312
7911
4610
8533
8531
8532
5629
8130
7990
8211
8560
5510
5630
9610
7912
8551
8552
4330
9102
8790
5914
9312
8710
9321
9411
9412
9900
9103
6209
9633
9319
6391
9101
6190
6120
4390
5819
5210
4321
4329
6201
5610
6202
4933
4932
4931
8121
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4291
4223
4101
4102
5813
5812
5820
5811
Phone0914012187
Mã số thuế4300509148
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TM-DV-VT TRƯỜNG LỢI
Người đại diệnNGUYỄN CƠ
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tư Nghĩa - Mộ Đức
Ngày thành lập2010-04-05
Thay đổi giấy phép2023-06-25 17:49:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4631
4662
4661
4620
4511
4663
4530
7710
4312
1610
4330
9900
9639
4390
0899
0810
0220
4322
4321
4311
1622
1621
1629
0210
4933
422
421
4101
Phone+ 84-8-66760821 / 62
Mã số thuế0312813392
Tên viết tắtTIDA KIM CO.,LTD
Tên quốc tếTIDA KIM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TIẾN ĐẠT
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2014-06-10
Thay đổi giấy phép2023-06-25 16:01:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4789
4773
4719
4781
4741
4512
4761
4753
4722
4772
4764
4541
4543
4530
4520
5224
1050
1020
7730
7710
4312
5320
1610
5621
7911
4513
4610
8532
8292
1812
5510
5630
7912
9900
7810
5229
8299
0240
0163
0161
9000
7410
4390
1811
0810
0220
0510
0520
5210
4322
4321
4329
7320
5610
0321
0322
4311
7310
1622
1104
1702
03224
1629
1079
1391
2392
3313
3700
3811
8230
0121
0128
0119
0129
0111
0118
0210
6820
4933
5022
5012
5021
422
421
4299
4101
1061
0164
3900
3821
Phone39325103
Mã số thuế0313443345
Tên viết tắtFUV CORPORATION
Tên quốc tếFULBRIGHT UNIVERSITY VIETNAM CORPORATION
Người đại diệnĐÀM BÍCH THỦY
Ngành nghề chínhĐào tạo thạc sỹ
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2015-06-26
Thay đổi giấy phép2023-07-10 17:23:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0210 6589866
Mã số thuế2600957193
Người đại diệnHOÀNG MINH TOÀN
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2016-03-22
Thay đổi giấy phép2023-06-22 18:11:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4620
4722
5224
0149
1010
7730
7721
7710
4312
5590
7830
7911
4610
5629
8130
7990
8560
5510
7912
8559
8551
8552
4330
8730
8790
7490
8710
9900
7810
6622
7010
0162
0990
8299
5221
0240
0163
0161
7110
6910
7410
7500
8890
7020
4390
0810
0220
0231
0710
0312
0510
0520
5210
6810
4322
4321
4329
7320
5610
0131
4311
7310
1104
03224
1080
0230
8230
0210
0150
6820
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
0164
Email[email protected]
Phone0983986834
Mã số thuế4201972387
Người đại diệnNGÔ THÀNH THUẬN
Ngành nghề chínhHoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Khánh Hòa
Ngày thành lập2023-02-16
Thay đổi giấy phép2023-07-06 00:57:25
Phone0969 962 859
Mã số thuế2500577889
Tên viết tắtVIỆT PHÁT GROUP.JSC
Tên quốc tếVIỆT PHÁT GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPhan Thị Thanh Vân
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ giáo dục
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vĩnh Yên
Ngày thành lập2017-02-09
Thay đổi giấy phép2023-06-25 16:14:56
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4663
5224
2396
7730
7710
4312
5590
1610
7830
7911
7990
8560
7912
2592
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
1313
7490
9900
7810
7010
5229
0990
0910
5221
5222
5223
7110
6920
7410
7020
4390
0810
5210
4322
4321
4329
3320
1410
4311
2395
2511
1622
3100
1621
2513
2512
3530
3312
3314
3313
6820
4933
4932
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102