NGÀNH NGHỀ: Hoạt động của các tổ chức và cơ quan quốc tế Tìm thấy 117
Phone0912411685
Mã số thuế2802911804
Người đại diệnNGUYỄN MINH ĐỨC
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thị xã Bỉm Sơn - Hà Trung
Ngày thành lập2020-12-17
Thay đổi giấy phép2023-07-12 18:49:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4659
4651
4620
4652
4690
4641
4663
4719
4741
2396
4312
5510
2592
4330
9311
9900
8299
7110
4390
0810
3600
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
3290
2392
3700
3812
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0963963545
Mã số thuế2802449192
Tên viết tắtMIEN TRUNG .,JSC
Tên quốc tếMIEN TRUNG HUMAN SUPPLY AND TRAINING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THANH TUẤN
Ngành nghề chínhĐào tạo trung cấp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thanh Hóa - Đông Sơn
Ngày thành lập2017-03-17
Thay đổi giấy phép2023-06-25 23:28:28
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4511
4690
4663
4530
4520
5224
7730
7710
4312
7820
7830
7911
4610
8541
8532
8560
5510
7912
8559
4330
9411
9412
9900
7810
9420
5229
8299
5222
9700
4390
5210
4322
4321
4329
5610
4311
3290
3315
4933
5022
5012
5021
5011
422
421
4299
4101
Phone0949007729
Mã số thuế2801576374
Người đại diệnCAO HẢI TÙNG
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thị xã Bỉm Sơn - Hà Trung
Ngày thành lập2010-06-29
Thay đổi giấy phép2023-07-01 15:28:50
Tên ngành nghề
4669
4659
4620
4690
4641
4663
2396
4312
9900
7110
6920
0899
0810
3600
7120
6810
4321
1410
721
3290
1391
3830
3700
3812
3811
4933
421
4299
4101
3900
3822
3821
Phone0918915689
Mã số thuế2301175920
Tên viết tắtCT TNHH WISETECH
Tên quốc tếWISETECH VIETNAM AUTOMATION TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ THU HIỀN
Ngành nghề chínhSản xuất linh kiện điện tử
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Bắc Ninh
Ngày thành lập2021-05-13
Thay đổi giấy phép2023-07-11 19:39:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
4690
8110
2592
7490
9900
5229
8299
7110
7410
7020
4390
7120
4321
4329
3320
7212
7213
7320
2591
2511
2818
2610
2822
2620
2013
2640
2599
2220
2651
3250
3311
3312
3314
3313
3319
9521
4299
Phone0963078818 - 0915179
Mã số thuế2400773216
Tên viết tắtDO HONG EVENTS CO., LTD
Tên quốc tếDO HONG EVENT ORGANIZATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ VĂN HỒNG
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2015-11-09
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:46:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4690
4641
4762
4759
4723
4774
4773
4771
4799
4719
4711
4741
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4751
7722
7729
7730
7740
7721
7710
5590
5621
5629
7990
8560
5510
5630
6399
4330
5914
9312
9311
9321
9411
9412
9499
9491
9900
9420
5229
9639
9633
9632
5920
9700
7420
6010
9820
9810
5911
9000
9319
6321
6021
9329
4390
5210
4322
4321
4329
1410
5610
7310
8230
4933
4932
4931
Phone0915093829
Mã số thuế2400842607
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC GIANG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2018-07-05
Thay đổi giấy phép2023-06-25 11:18:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4633
4631
4662
4659
4651
4632
4663
1050
1030
1010
1020
7722
7729
7730
7721
7710
4312
4330
9900
4390
0810
4322
4321
4329
3320
4311
1622
1621
1629
3312
3700
3812
3811
4933
422
421
4101
3900
3821
Phone0915961117
Mã số thuế0303551768
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC HẢI TIÊN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2004-11-04
Thay đổi giấy phép2023-06-08 06:03:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4663
4752
4541
4312
4610
9900
0810
6810
4321
4329
4311
3319
0128
0129
6820
421
4299
4101
Phone0989117639
Mã số thuế6400366585
Người đại diệnNGUYỄN TRUNG THÀNH
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ trồng trọt
Ngày thành lập2017-03-14
Thay đổi giấy phép2022-10-07 16:35:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4663
4711
0146
0145
0142
4312
5621
7911
8533
8531
8532
5629
7990
8560
5510
5630
9610
7912
8559
8551
8552
8730
5914
9312
8710
9311
9321
8620
9491
9900
0162
9633
0163
0161
9319
9329
0312
5210
6810
5610
0131
0132
0322
1079
2100
0117
0119
0129
0122
0150
6820
4212
4211
4299
4101
4102
0164
Phone0908710984
Mã số thuế0314001734
Tên quốc tếTRUNG LOI TRADE SERVICE INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐOÀN NGUYÊN KHƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2016-09-08
Thay đổi giấy phép2023-07-17 23:47:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4773
4730
4541
4530
4520
5224
7710
4312
7830
4610
8532
1812
5510
4330
7490
9900
6209
5229
5920
5912
7110
7420
9000
7410
6190
1811
0810
4322
6201
1410
7320
5610
4311
7310
2610
2211
1910
2630
8230
6820
4933
4912
5022
Phone0981582128
Mã số thuế2500658626
Tên quốc tếVIETSTAR HUMAN RESOURCES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN DƯƠNGHOÀNG TIẾN HÙNG
Ngành nghề chínhCung ứng và quản lý nguồn lao động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phúc Yên
Ngày thành lập2021-01-05
Thay đổi giấy phép2023-06-16 19:08:03
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4721
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
5224
5310
7722
7729
7730
7740
7721
7710
5320
5590
1610
5621
7820
7830
7911
8533
8541
8531
8542
8543
8532
5629
8130
7990
8030
8292
8211
8020
8560
8110
5510
5630
7912
2592
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
8010
9321
9411
9412
9900
7810
6622
6209
5229
8299
8291
5225
6629
9700
6630
9820
9810
7410
7020
9329
5210
6810
6612
7320
5610
8219
7310
1623
1701
1622
1702
1621
2610
1629
1079
8230
6202
6820
4933
4932
8121
8129