NGÀNH NGHỀ: Hoạt động của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu Tìm thấy 512
Phone0979945257
Mobile0979945257
Mã số thuế2902187053
Tên viết tắtLHP MEDIA CO.,LTD
Tên quốc tếLHP MEDIA COMPANY LIMITED
Người đại diệnVÕ VĂN THẮNG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2024-03-23
Thay đổi giấy phép2024-03-23T09:09:43
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
4762
4741
4783
4742
6312
1812
6399
7490
9499
6209
5920
5912
7420
5913
5911
9000
6391
1811
3320
6201
7212
7320
7310
2610
2620
2630
1820
3312
9511
3314
3313
9512
9521
9522
8230
6202
6311
5820
Phone0918995776
Mobile0918995776
Mã số thuế0318339468
Tên quốc tế3M ORNAMENTAL BIRDS COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRƯƠNG VĂN ĐĂNG TRƯỜNG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-03-12
Thay đổi giấy phép2024-07-15T14:43:48
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0987207044
Mobile0987207044
Mã số thuế3901344467
Người đại diệnTRƯƠNG TẤN PHƯỚC
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Tây Ninh
Ngày thành lập2024-03-01
Thay đổi giấy phép2024-07-13T04:16:42
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
4653
4652
4663
5224
7730
7710
7820
7830
8130
8110
8512
8511
4330
9311
9321
9412
9499
7010
7110
7410
7020
5210
7120
4321
4329
3320
3312
3314
3313
3319
3315
3700
3812
3811
4933
5022
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4299
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0787358988
Mobile0787358988
Mã số thuế0202233060
Tên quốc tếTHANG LOI EVENT TMDV COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TRÀ MI
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2024-03-05
Thay đổi giấy phép2024-03-05T02:10:08
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4641
4742
4763
4764
7729
7721
1812
8559
8551
8552
9312
9311
9321
9412
9499
9639
9000
9319
7410
9329
1811
4321
1410
7320
8219
7310
3240
3230
9521
8230
Email[email protected]
Phone02466569969
Mobile02466.569.969
Mã số thuế0110627523
Tên quốc tếDOFFICE TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ ĐINH TÙNG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-02-22
Thay đổi giấy phép2024-07-15T06:04:01
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4651
4652
4641
4741
4761
4791
4763
7730
7721
6312
5621
7820
7830
4610
8531
8532
1812
5630
2592
8559
4330
7490
9499
6209
5229
8299
5221
5222
6619
7110
7420
9000
9101
7020
1811
3600
5210
6810
4321
3320
6201
7310
1709
3211
1702
3100
2817
2640
1820
3700
3812
3811
8230
6202
6820
4933
5022
4932
5011
4212
4211
4292
4291
4101
4102
6311
3900
3822
3821
5820
Email[email protected]
Phone0988384555
Mobile0988384555
Mã số thuế2500714447
Tên viết tắtWONDERLAND VP CO.,LTD
Tên quốc tếWONDERLAND VINH PHUC COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ PHƯƠNG THÚY
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập2024-02-24
Thay đổi giấy phép2024-02-24T02:09:46
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4511
4652
4663
4722
7729
7721
7710
4312
5621
7911
7990
8560
5510
5630
9610
7912
8559
8551
8552
9321
9499
9103
5229
8291
9639
8412
9820
9329
6810
5610
4932
Mobile0909521748
Mã số thuế3703185938
Tên viết tắtCÔNG TY PHÚ ĐẶNG CÁT
Tên quốc tếPHU DANG CAT FENG SHUI CONSULTATION TRAINING - DESIGN - CONSTRUCTION - REAL ESTATE BROKERAGE AND COMMERCIAL SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ QUỐC BẢO
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2024-01-20
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4632
4690
4663
4759
4752
4773
4772
2396
7730
7710
4312
8531
9610
8559
4330
7490
9499
0162
5229
9639
7110
7410
7020
4390
6810
4321
4329
4311
7310
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0393422086
Mobile0393422086
Mã số thuế2803103567
Tên viết tắtDUC ANH VT CO., LTD
Tên quốc tếDUC ANH TRANSPORT SERVICES TRADING COMPANY
Người đại diệnĐỖ THỊ HƯƠNG
Ngày thành lập2024-01-15
Thay đổi giấy phép2024-07-15T14:18:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4652
4690
4663
4761
4312
6312
4610
8130
8211
5510
6399
4330
9411
9412
9499
7010
6209
8220
7110
6391
7020
6110
4390
6810
3320
5610
4311
8219
8230
6820
4933
4932
4229
4299
4223
4101
4102
6311